Kết quả bóng đá trận White City Woodville vs Adelaide United FC (Youth), 15:30 ngày 19/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 15:30 ngày 19/07/2026
White City Woodville 0 Kết thúc HT 0-1 2
Adelaide United FC (Youth)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| White City Woodville | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Amlani Tatu | |
| 32' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| 74' | ⚽ 0 - 2 Amlani Tatu | |
| 77' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = White City Woodville · Khách = Adelaide United FC (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| White City Woodville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
White City Woodville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 35 | 25 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 22 | 14 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 11 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Adelaide United FC (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 8 | 6 | 27 | 28 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 12 | 11 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
White City Woodville 3 (30%)Hòa 1 (10%)Adelaide United FC (Youth) 6 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-1) | White City Woodville | 0 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | White City Woodville | 1-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/25 | White City Woodville | 3-1 (3-1) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 13/03/25 | Adelaide United FC (Youth) | 2-1 (0-1) | White City Woodville | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/08/24 | Adelaide United FC (Youth) | 4-1 (2-0) | White City Woodville | -0.25 | 3.75 | B |
| 11/05/24 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/07/23 | White City Woodville | 3-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/04/23 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | White City Woodville | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/07/22 | White City Woodville | 1-2 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 01/05/22 | Adelaide United FC (Youth) | 5-2 (2-1) | White City Woodville | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — White City Woodville
BHTTTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | White City Woodville | 2-3 (0-0) | North Sunshine Eagles | +1.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 04/07/26 | White City Woodville | 1-0 (0-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Playford City Patriots | 0-1 (0-1) | White City Woodville | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | White City Woodville | 2-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | White City Woodville | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3 | T |
| 13/06/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-5 (0-2) | White City Woodville | +2.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | White City Woodville | 1-2 (0-2) | Metrostars SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sturt Lions | 2-1 (0-1) | White City Woodville | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Adelaide City FC | 2-2 (2-1) | White City Woodville | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Campbelltown City SC | 0 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-1) | White City Woodville | - | - | T |
| 09/05/26 | Croydon Kings | 0-2 (0-2) | White City Woodville | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Adelaide Comets FC | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | West Adelaide SC | 0-3 (0-0) | White City Woodville | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Metrostars SC | 3-0 (2-0) | White City Woodville | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | West Adelaide SC | 0-0 (0-0) | White City Woodville | +0.25 | 3.75 | H |
| 02/04/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-2) | White City Woodville | -0.75 | 3.75 | T |
| 27/03/26 | White City Woodville | 2-2 (1-2) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (0-0) | White City Woodville | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Adelaide United FC (Youth)
HBHHBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Croydon Kings | 3-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-0) | Adelaide Comets FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | West Adelaide SC | 3-1 (2-1) | Adelaide United FC (Youth) | +0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-6 (1-4) | Metrostars SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Sturt Lions | 2-3 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United FC (Youth) | 4-0 (1-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 4 | H |
| 29/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-1) | Croydon Kings | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Adelaide City FC | 2-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-1) | White City Woodville | 0 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Playford City Patriots | 4-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Metrostars SC | 2-1 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/08/25 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Metrostars SC | -0.75 | 3 | B |
| 24/08/25 | White City Woodville | 1-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
66
Tấn công
121104
Tấn công nguy hiểm
8248
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B6T6 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
White City Woodville (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Adelaide United FC (Youth) (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
White City Woodville (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Adelaide United FC (Youth) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| White City Woodville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.10 | 0.82 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.70 ↓ | 2.70 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.58 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.11 | 3.60 | 2.58 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.65 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.70 ↓ | 2.75 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.65 | 2.60 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.60 ↓ | 2.65 ↑ | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.58 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.11 | 3.60 | 2.58 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.88 | 3.16 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.73 ↓ | 2.67 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.72 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.70 | 2.60 ↓ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.02 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.94 ↑ | 2.62 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.32 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.78 ↓ | 2.66 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.80 ↓ | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 | 2.63 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| White City Woodville | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Adelaide United FC (Youth) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).