Kết quả bóng đá trận Wexford (Youth) vs Treaty United, 01:45 ngày 27/06/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 27/06/2026
Wexford (Youth)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Treaty United
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Wexford (Youth) Phút Treaty United
Ryan Butler 33'
Robert McCourt 41'
HT 0-0
85' Colin Conroy
90+2' Mark Murphy
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 10 32
Bại 11 55
Ghi bàn 54 1010
Mất bàn 53 1716
Điểm 46 911

Chủ = Wexford (Youth) · Khách = Treaty United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wexford (Youth) (28)Hiệp 1 / Cả trậnTreaty United (30)
5 (18%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (7%)
7 (25%)Hòa/Hòa4 (13%)
7 (25%)Hòa/Bại6 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (18%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Wexford (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng248792933314
Sân nhà126331715215
Sân khách122461218106
6 gần6114613--

Treaty United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2468102435269
Sân nhà125341513188
Sân khách1215692287
6 gần6114712--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Wexford (Youth) 9 (45%)Hòa 6 (30%)Treaty United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3+0.252.5B
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D118/10/25Wexford (Youth)0-2 (0-0)Treaty United7-402.75B
IRE D124/06/25Treaty United0-0 (0-0)Wexford (Youth)10-4-0.53H
IRE D121/04/25Wexford (Youth)2-0 (2-0)Treaty United9-3+0.252.5T
IRE D115/03/25Treaty United0-1 (0-0)Wexford (Youth)7-502.75T
IRFAIC14/09/24Wexford (Youth)4-1 (4-0)Treaty United7-3+0.752.5T
IRE D124/08/24Treaty United1-3 (0-0)Wexford (Youth)5-2+0.252.5T
IRE D114/06/24Wexford (Youth)0-1 (0-1)Treaty United8-1+0.752.5B
IRE D111/05/24Treaty United2-2 (1-1)Wexford (Youth)5-7+0.252.5H
IRE D106/04/24Wexford (Youth)3-2 (0-0)Treaty United4-2+0.52.5T
IRE D109/09/23Treaty United1-2 (1-0)Wexford (Youth)4-6-0.252.75T
IRE D129/07/23Wexford (Youth)1-0 (1-0)Treaty United2-2+0.252.75T
IRE D106/06/23Treaty United1-1 (0-1)Wexford (Youth)7-3-0.252.75H
IRE D101/04/23Wexford (Youth)1-1 (0-1)Treaty United11-4+0.52.75H
IRE D122/10/22Treaty United0-2 (0-1)Wexford (Youth)4-10+0.252.75T
IRE D111/06/22Wexford (Youth)1-1 (1-1)Treaty United3-9+0.252.75H
IRE D119/04/22Treaty United2-1 (1-0)Wexford (Youth)3-4-0.52.5B
IRE D119/02/22Wexford (Youth)1-5 (1-2)Treaty United3-302.25B
IRE D121/08/21Treaty United1-1 (0-0)Wexford (Youth)1-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Wexford (Youth)

HBBTBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D120/06/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)8-302.5H
IRE D113/06/26Wexford (Youth)0-2 (0-0)Cork City8-1-0.752.5B
IRE D130/05/26Bray Wanderers4-0 (0-0)Wexford (Youth)4-7-0.252.75B
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5T
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2+0.252.25B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3+0.52.25B
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3+0.252.5B
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2+0.752.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5T
IRE D118/04/26Cork City2-1 (1-1)Wexford (Youth)5-4-1.52.75B
IRE D111/04/26Wexford (Youth)1-0 (0-0)Athlone Town4-4+0.52.5T
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2-0.252.5H
IRE D104/04/26Wexford (Youth)2-1 (0-1)Bray Wanderers0-202.5T
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D122/03/26Longford Town2-0 (1-0)Wexford (Youth)1-3+0.252.5B
IRE D114/03/26Wexford (Youth)1-1 (0-0)Kerry FC4-5+0.252.25H
IRE D107/03/26Finn Harps1-1 (0-1)Wexford (Youth)9-302.5H
IRE D128/02/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)6-302.5H
IRE D121/02/26Wexford (Youth)1-4 (0-2)Cork City4-2-0.752.75B
IRE D114/02/26Cobh Ramblers0-3 (0-2)Wexford (Youth)4-3-12.75T

Thành tích gần đây — Treaty United

BHBBBTHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D120/06/26Cork City4-0 (0-0)Treaty United11-6-1.753B
IRE D113/06/26Treaty United2-2 (2-2)Bray Wanderers4-6-0.52.75H
IRE D130/05/26Longford Town3-1 (1-0)Treaty United5-4-0.252.25B
IRE D126/05/26Treaty United0-1 (0-1)Cork City4-1-12.5B
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25B
IRE D116/05/26Treaty United3-0 (2-0)Finn Harps5-5+0.252.25T
IRE D109/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Treaty United9-2-0.52.25H
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3-0.252.5T
IRE D102/05/26Bray Wanderers2-2 (0-1)Treaty United5-1-0.752.5H
IRE D125/04/26Treaty United0-3 (0-2)UC Dublin5-4-0.252.25B
IRE D118/04/26Kerry FC1-1 (0-1)Treaty United4-302.25H
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4-0.52.5B
IRE D104/04/26Treaty United0-0 (0-0)Longford Town8-8+0.252.25H
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4-0.52.5B
IRE D121/03/26Treaty United2-0 (0-0)Athlone Town2-8+0.252.25T
IRE D114/03/26Finn Harps2-2 (0-2)Treaty United5-602.25H
IRE D107/03/26Treaty United2-2 (0-1)Kerry FC6-1+0.252.25H
IRE D128/02/26UC Dublin2-0 (2-0)Treaty United3-9-0.252.5B
IRE D121/02/26Treaty United0-1 (0-0)Bray Wanderers6-102.5B
IRE D114/02/26Cork City1-0 (0-0)Treaty United6-5-1.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
3
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
126
99
Tấn công nguy hiểm
64
33
Sút ngoài cầu môn
13
3
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
1
0
Quả ném biên
13
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wexford (Youth) (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wexford (Youth) (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 3 (15%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Treaty United (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

59
0 Bàn
74
1 Bàn
66
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
118
B.thắng H1
1411
B.thắng H2
Wexford (Youth)Treaty United

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
13
T/H
00
T/B
22
H/T
43
H/H
54
H/B
10
B/T
01
B/H
36
B/B
Wexford (Youth)Treaty United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
41
Thắng 1
57
Hòa
45
Thua 1
45
Thua 2+
Wexford (Youth)Treaty United

Thông tin đội bóng

Wexford (Youth) Thông tin Treaty United
2007 Thành lập
Wexford Youths Football Comple Sân nhà
0 Sức chứa 0
James Keddy HLV Tommy Barrett
Ireland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.704.300.832.500.890.950.750.83
Live1.673.704.300.832.500.890.950.750.83
InterwettenSớm1.733.804.20------
Live1.733.804.20------
10BETSớm1.753.303.500.682.500.71---
Live1.67 ↓3.40 ↑3.75 ↑0.69 ↑2.500.70 ↓---
CrownSớm1.783.553.850.892.500.911.010.750.81
Live1.74 ↓3.60 ↑4.05 ↑0.81 ↓2.500.99 ↑0.96 ↓0.750.86 ↑
SbobetSớm1.683.374.010.872.500.950.990.750.85
Live1.683.374.010.872.500.950.990.750.85
WewbetSớm1.773.464.040.882.500.921.010.750.81
Live1.72 ↓3.53 ↑4.23 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.95 ↓0.750.87 ↑
LadbrokesSớm1.703.604.000.832.500.85---
Live1.703.604.000.832.500.85---
18BetSớm1.753.803.900.852.500.880.750.500.99
Live1.71 ↓3.804.20 ↑0.80 ↓2.500.93 ↑0.89 ↑0.750.83 ↓
PinnacleSớm1.763.843.930.862.500.891.000.750.76
Live1.70 ↓3.97 ↑4.28 ↑0.862.500.93 ↑0.93 ↓0.750.88 ↑
BwinSớm1.683.604.000.822.500.85---
Live1.683.604.000.822.500.85---
1xBetSớm1.703.724.120.842.500.860.890.750.74
Live1.66 ↓3.74 ↑4.37 ↑0.81 ↓2.500.89 ↑0.83 ↓0.750.79 ↑
William HillSớm1.753.503.900.852.500.850.990.750.75
Live1.70 ↓3.60 ↑4.00 ↑0.80 ↓2.500.91 ↑0.90 ↓0.750.79 ↑
Mansion88Sớm---0.822.500.940.900.750.86
Live---0.822.500.940.900.750.86
12betSớm---0.822.500.940.900.750.86
Live---0.822.500.940.900.750.86

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.