Kết quả bóng đá trận Weston Workers FC vs Melbourne City, 11:00 ngày 26/07/2026
Cúp Úc · 11:00 ngày 26/07/2026
Weston Workers FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Melbourne City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Weston Workers FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Lawrence Wong(Assists:Max Caputo) (Kiến tạo: Max Caputo) | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | Beckham Baker | |
| Christopher Hatfield | 59' | |
| Blake Archbold | 60' | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 Besian Kutleshi(Assists:Medin Memeti) (Kiến tạo: Medin Memeti) | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Medin Memeti(Assists:Andrew Nabbout) (Kiến tạo: Andrew Nabbout) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 21 |
Chủ = Weston Workers FC · Khách = Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Weston Workers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (45%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích gần đây — Weston Workers FC
TTTBHHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Weston Workers FC | 5-2 (3-0) | Kahibah FC | +1.75 | 4 | T |
| 15/07/26 | Charleston City Blues | 0-5 (0-3) | Weston Workers FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Weston Workers FC | 3-2 (1-1) | Lambton Jaffas FC | 0 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Broadmeadow Magic | 5-1 (1-1) | Weston Workers FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Cooks Hill United | 3-3 (1-2) | Weston Workers FC | +1 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Weston Workers FC | 2-2 (1-1) | Belmont Swansea United SC | - | - | H |
| 10/06/26 | Weston Workers FC | 1-0 (0-0) | Edgeworth Eagles FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Pottsville Beach | 0-8 (0-2) | Weston Workers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Weston Workers FC | 0-1 (0-1) | Maitland | +0.5 | 3.75 | B |
| 17/05/26 | Newcastle Olympic | 1-2 (1-2) | Weston Workers FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Weston Workers FC | 0-2 (0-0) | Valentine | +2.25 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Weston Workers FC | 2-2 (1-1) | Edgeworth Eagles FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 0-2 (0-2) | Weston Workers FC | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Kahibah FC | 1-2 (1-1) | Weston Workers FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Lambton Jaffas FC | 0-2 (0-1) | Weston Workers FC | 0 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Weston Workers FC | 1-2 (1-1) | Broadmeadow Magic | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Weston Workers FC | 2-0 (1-0) | Cooks Hill United | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Belmont Swansea United SC | 2-4 (2-3) | Weston Workers FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Weston Workers FC | 2-4 (0-3) | Charleston City Blues | +0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Maitland | 1-2 (0-1) | Weston Workers FC | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Melbourne City
HBTTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Melbourne City | 1-2 (1-0) | Adelaide United | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Melbourne City | 2-0 (1-0) | Wellington Phoenix | +1 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Melbourne City | 2-1 (1-0) | Central Coast Mariners | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Melbourne City | 3-0 (2-0) | Western Sydney | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Perth Glory | 1-1 (0-1) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Sydney FC | 0-1 (0-0) | Melbourne City | 0 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Buriram United | 0-0 (0-0) | Melbourne City | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Melbourne City | 1-1 (0-1) | Buriram United | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Auckland FC | 3-0 (1-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Melbourne City | 1-3 (1-1) | Melbourne Victory | 0 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Melbourne City | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (0-1) | Melbourne City | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Western Sydney | 1-1 (0-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | Wellington Phoenix | 2-2 (1-0) | Melbourne City | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | FC Macarthur | 6-2 (3-1) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | Melbourne City | 2-1 (0-1) | Auckland FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Melbourne City | 0-1 (0-0) | Newcastle Jets | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/01/26 | Melbourne City | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
45
Tấn công
7490
Tấn công nguy hiểm
5663
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
392430
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
610
Việt vị
05
Cứu thua
24
Tắc bóng
1417
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2832
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.33
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Weston Workers FC (22 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Melbourne City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Weston Workers FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Weston Workers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008 | |
| Sân nhà | Melbourne Rectangular Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30050 |
| HLV | Aurelio Vidmar | |
| Khu vực | (AUS) Melbourne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 6.70 | 1.07 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↓ | 6.40 ↓ | 1.10 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 28.00 | 12.00 | 1.03 | 0.68 | 3.75 | 1.08 | 0.88 | -3.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 6.10 | 1.19 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 86.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.07 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | 0.75 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 7.00 ↓ | 1.07 | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -2.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 6.00 | 1.28 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 6.40 | 1.15 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 86.00 ↑ | 6.40 | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.50 | 7.00 | 1.12 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.80 | 5.80 | 1.15 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 5.20 | 1.29 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 39.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 7.50 | 1.15 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.30 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 326.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 15.16 | 9.75 | 1.07 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 30.95 ↑ | 7.97 ↓ | 1.10 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.14 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.87 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | -3.25 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 7.75 | 1.15 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.24 | 6.00 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 141.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.46 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 8.50 | 1.13 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.