Kết quả bóng đá trận Western Sydney vs Melbourne Victory, 16:30 ngày 08/08/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 08/08/2026
Western Sydney Sắp đá --:--:--
Melbourne Victory
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Parramatta Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 23 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 16 |
Chủ = Western Sydney · Khách = Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Western Sydney | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Western Sydney (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Melbourne Victory (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Western Sydney | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012 | Thành lập | 2004 |
| Parramatta Stadium | Sân nhà | Olympic Park Stadium |
| 21487 | Sức chứa | 18500 |
| Alen Stajcic | HLV | Arthur Diles |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.35 | 2.07 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.35 | 2.02 ↓ | 1.02 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.10 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.90 | 1.81 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.65 ↓ | 2.12 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.35 | 2.07 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.35 | 2.02 ↓ | 1.02 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.70 | 2.13 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.79 | 3.70 | 2.13 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.91 | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.07 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.31 ↑ | 2.06 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.83 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.86 ↓ | 3.65 ↓ | 2.08 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.82 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.70 ↓ | 2.10 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.15 | 3.41 | 1.99 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.74 ↑ | 1.99 | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.08 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.08 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.90 | 1.83 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.62 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.70 ↓ | 1.98 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 1.01 ↓ | 0.99 ↓ | -0.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.79 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 1.00 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 ↑ | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.