Kết quả bóng đá trận Western Springs (W) vs West Coast Rangers (W), 09:30 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 09:30 ngày 02/08/2026
Western Springs (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
West Coast Rangers (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Western Springs (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 | |
| Cleo Carmichael 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 90+5' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Điểm | 2 | 4 | 2 | 4 |
Chủ = Western Springs (W) · Khách = West Coast Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Western Springs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Western Springs (W) 0 (0%)Hòa 2 (67%)West Coast Rangers (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/25 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (2-0) | Western Springs (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/08/25 | Western Springs (W) | 0-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | H |
| 04/10/24 | West Coast Rangers (W) | 3-3 (2-0) | Western Springs (W) | -0.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Western Springs (W)
BHBTBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Auckland FF (W) | 3-0 (0-0) | Western Springs (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | Fencibles United (W) | 0-0 (0-0) | Western Springs (W) | -2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Ellerslie (W) | 2-1 (2-0) | Western Springs (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Southern United (NZL)(W) | 0-7 (0-3) | Western Springs (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 3-2 (1-1) | Western Springs (W) | +1.25 | 4.25 | B |
| 09/11/25 | Western Springs (W) | 0-2 (0-0) | Auckland FF (W) | -0.75 | 3 | B |
| 31/10/25 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (2-0) | Western Springs (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/10/25 | Western Springs (W) | 1-2 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | +0.5 | 3.75 | B |
| 19/10/25 | Central Football (W) | 0-12 (0-5) | Western Springs (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Western Springs (W) | 3-1 (2-1) | Powerex Petone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Canterbury United (W) | 3-3 (3-3) | Western Springs (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | Western Springs (W) | 5-4 (4-2) | CF Wellington United (W) | - | - | T |
| 15/08/25 | Western Springs (W) | 0-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | H |
| 08/08/25 | Western Springs (W) | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/06/25 | Eastern Suburbs (W) | 2-0 (2-0) | Western Springs (W) | - | - | B |
| 04/04/25 | Fencibles United (W) | 0-1 (0-1) | Western Springs (W) | - | - | T |
| 23/11/24 | Canterbury United (W) | 0-3 (0-1) | Western Springs (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/11/24 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-0) | Western Springs (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/11/24 | Eastern Suburbs (W) | 3-1 (1-0) | Western Springs (W) | - | - | B |
| 26/10/24 | Western Springs (W) | 1-1 (1-1) | Waterside Karori (W) | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — West Coast Rangers (W)
BTBHHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | West Coast Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Auckland FF (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (1-0) | Fencibles United (W) | 0 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Fencibles United (W) | 2-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/11/25 | West Coast Rangers (W) | 2-2 (1-0) | Wellington Phoenix Reserves (W) | +2 | 3.75 | H |
| 14/11/25 | West Coast Rangers (W) | 0-0 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | 0 | 3 | H |
| 09/11/25 | Canterbury United (W) | 0-5 (0-1) | West Coast Rangers (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (2-0) | Western Springs (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/10/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | West Coast Rangers (W) | 4-2 (2-0) | Wellington United Diamonds (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Southern United (NZL)(W) | 0-1 (0-1) | West Coast Rangers (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | West Coast Rangers (W) | 4-0 (2-0) | Central Football (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Powerex Petone (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | West Coast Rangers (W) | 2-2 (2-0) | Fencibles United (W) | +1 | 3 | H |
| 15/08/25 | Western Springs (W) | 0-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | H |
| 25/07/25 | West Coast Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/07/25 | West Coast Rangers (W) | 4-0 (4-0) | Hibiscus Coast (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | Auckland FF (W) | 2-1 (1-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | B |
| 30/05/25 | Fencibles United (W) | 1-4 (0-2) | West Coast Rangers (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/11/24 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (2-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 16/11/24 | Waterside Karori (W) | 3-1 (3-0) | West Coast Rangers (W) | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
15
Sút cầu môn
11
Tấn công
46118
Tấn công nguy hiểm
677
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Western Springs (W) (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
West Coast Rangers (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Western Springs (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
West Coast Rangers (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Western Springs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.80 | 1.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.80 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.61 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.50 | 1.63 | 0.94 | 3.00 | 0.71 | 0.75 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.28 ↓ | 4.00 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.08 | 4.67 | 1.40 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.82 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 17.57 ↑ | 1.15 ↓ | 5.45 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 4.50 | 1.64 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.07 ↓ | 11.10 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.50 | 1.62 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.