Kết quả bóng đá trận West Mass Pioneers vs Vermont Green, 06:00 ngày 11/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 06:00 ngày 11/07/2026
West Mass Pioneers 2 Kết thúc HT 0-2 4
Vermont Green
🟨 4 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| West Mass Pioneers | Phút | |
| 13' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 Jeremy Fancou | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Jeremy Fancou | |
| 38' | ||
| 40' | ||
| HT 0-2 | ||
| Riley Priddy 1 - 2 ⚽ | 54' | |
| 59' | ||
| Martin Echarren 2 - 2 ⚽ | 60' | |
| 64' | ||
| 64' | ||
| 74' | ⚽ 2 - 3 Samson Kpardeh | |
| 79' | ||
| 81' | ||
| 90+3' | ⚽ 2 - 4 William Sawin | |
| 90+3' | ||
| 90+7' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 19 | 42 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 18 | 30 |
Chủ = West Mass Pioneers · Khách = Vermont Green
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Mass Pioneers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 15 (71%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
West Mass Pioneers 3 (38%)Hòa 2 (25%)Vermont Green 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | West Mass Pioneers | 2-2 (1-0) | Vermont Green | +0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/25 | Vermont Green | 2-0 (1-0) | West Mass Pioneers | 0 | 3 | B |
| 14/07/24 | West Mass Pioneers | 1-3 (0-0) | Vermont Green | - | - | B |
| 16/06/24 | Vermont Green | 0-0 (0-0) | West Mass Pioneers | - | - | H |
| 08/07/23 | West Mass Pioneers | 1-0 (0-0) | Vermont Green | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/23 | Vermont Green | 0-1 (0-0) | West Mass Pioneers | - | - | T |
| 18/07/22 | Vermont Green | 1-0 (1-0) | West Mass Pioneers | - | - | B |
| 26/06/22 | West Mass Pioneers | 3-2 (1-1) | Vermont Green | - | - | T |
Thành tích gần đây — West Mass Pioneers
THTTBHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | AC Connecticut | 0-2 (0-0) | West Mass Pioneers | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | West Mass Pioneers | 1-1 (0-0) | Black Rock FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Boston Bolts | 1-2 (0-1) | West Mass Pioneers | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | West Mass Pioneers | 1-0 (1-0) | AC Connecticut | - | - | T |
| 24/06/26 | Blackwatch Rush | 4-3 (3-1) | West Mass Pioneers | - | - | B |
| 20/06/26 | West Mass Pioneers | 2-2 (2-1) | Boston Bolts | +1 | 3.5 | H |
| 18/06/26 | Connecticut Rush | 0-1 (0-1) | West Mass Pioneers | +1 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Boston City FC (USA) | 2-5 (0-3) | West Mass Pioneers | +2.5 | 4 | T |
| 04/06/26 | Black Rock FC | 0-0 (0-0) | West Mass Pioneers | - | - | H |
| 30/05/26 | West Mass Pioneers | 1-0 (1-0) | Connecticut Rush | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | West Mass Pioneers | 2-4 (0-2) | New England | - | - | B |
| 21/05/26 | Seacoast Utd Phantoms | 0-1 (0-1) | West Mass Pioneers | - | - | T |
| 16/05/26 | West Mass Pioneers | 4-2 (2-1) | Blackwatch Rush | - | - | T |
| 19/07/25 | FC Motown team B | 2-1 (0-0) | West Mass Pioneers | - | - | B |
| 16/07/25 | West Mass Pioneers | 2-0 (1-0) | Long Island Rough Riders | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/25 | West Mass Pioneers | 2-2 (1-0) | Vermont Green | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/07/25 | New England | 1-3 (1-2) | West Mass Pioneers | +1.5 | 3.75 | T |
| 03/07/25 | West Mass Pioneers | 5-0 (4-0) | Blackwatch Rush | - | - | T |
| 29/06/25 | West Mass Pioneers | 3-0 (0-0) | Boston City FC (USA) | - | - | T |
| 26/06/25 | Seacoast Utd Phantoms | 0-5 (0-4) | West Mass Pioneers | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Vermont Green
TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 45/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Vermont Green | 6-2 (3-1) | Connecticut Rush | - | - | T |
| 02/07/26 | New England | 0-4 (0-1) | Vermont Green | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Vermont Green | 3-1 (1-1) | Black Rock FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Boston City FC (USA) | 1-4 (1-1) | Vermont Green | +3.5 | 4.5 | T |
| 21/06/26 | Vermont Green | 10-1 (4-1) | Boston City FC (USA) | - | - | T |
| 17/06/26 | Vermont Green | 2-2 (2-0) | Seacoast Utd Phantoms | - | - | H |
| 14/06/26 | Vermont Green | 5-0 (3-0) | New England | - | - | T |
| 11/06/26 | AC Connecticut | 1-4 (1-3) | Vermont Green | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/06/26 | Vermont Green | 5-0 (3-0) | Boston Bolts | - | - | T |
| 28/05/26 | Black Rock FC | 1-2 (0-1) | Vermont Green | - | - | T |
| 23/05/26 | Vermont Green | 9-0 (3-0) | Blackwatch Rush | - | - | T |
| 20/05/26 | Boston Bolts | 1-4 (0-3) | Vermont Green | +1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Seacoast Utd Phantoms | 0-2 (0-0) | Vermont Green | - | - | T |
| 02/04/26 | Vermont Green | 0-0 (0-0) | Westchester SC | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Vermont Green | 1-0 (1-0) | Portland Hearts of Pine | -0.5 | 3 | T |
| 03/08/25 | Vermont Green | 2-1 (0-0) | Ballard Football Club | - | - | T |
| 28/07/25 | Vermont Green | 0-0 (0-0) | Dothan United SC | - | - | H |
| 26/07/25 | Vermont Green | 1-1 (1-1) | Lionsbridge FC | - | - | H |
| 21/07/25 | Vermont Green | 3-2 (0-1) | FC Motown team B | - | - | T |
| 19/07/25 | Vermont Green | 4-1 (0-0) | Hudson Valley Hammers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
45
Sút bóng
107
Sút cầu môn
65
Tấn công
7156
Tấn công nguy hiểm
4837
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Mass Pioneers (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Vermont Green (21 trận)
Ghi 4.10 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Mass Pioneers (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Vermont Green (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Mass Pioneers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.80 | 1.53 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 28.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.60 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 4.20 | 1.49 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.74 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.74 | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.71 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 26.75 ↑ | 8.69 ↑ | 1.04 ↓ | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 4.20 | 1.49 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.74 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.74 | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 4.20 | 1.50 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.52 | 4.24 | 1.44 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.98 | 4.00 | 0.82 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 3.86 | 1.72 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 0.92 ↓ | 4.00 | 0.86 ↑ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.70 | 0.85 | 3.25 | 0.68 | 0.70 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.76 ↑ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 4.13 | 1.68 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 25.08 ↑ | 10.79 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.72 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.49 ↓ | 3.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 4.10 | 1.82 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 21.00 ↑ | 12.40 ↑ | 1.06 ↓ | 0.89 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.85 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.83 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.