Kết quả bóng đá trận West Bromwich(WBA) vs Bromley, 01:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 18/07/2026
West Bromwich(WBA) 4 Kết thúc HT 2-1 1
Bromley
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| West Bromwich(WBA) | Phút | |
| Jimmy-Jay Morgan 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 20' | ⚽ 1 - 1 Victor Adeboyejo | |
| Aune Heggebo 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| Jack Bray 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| Barney Stewart 4 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 6 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = West Bromwich(WBA) · Khách = Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Bromwich(WBA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 12 (23%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 11 (21%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 5 (9%) |
Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)
TBHTTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Norwich City | 3-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Stoke City | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Portsmouth | 3-0 (2-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Derby County | 1-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Bromley
BTBHBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Carshalton Athletic FC | 4-0 (0-0) | Bromley | - | - | B |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Cheltenham Town | +1 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Fleetwood Town | 1-2 (0-0) | Bromley | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Gillingham | 1-4 (1-3) | Bromley | 0 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Bromley | 2-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
106
Sút cầu môn
52
Tấn công
9176
Tấn công nguy hiểm
3120
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bromley (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Bromwich(WBA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1892 |
| Hawthorns Stadium | Sân nhà | The Courage Stadium |
| 27901 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ANDY WOODMAN | |
| West Bromwich | Khu vực | Bromley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.90 | 5.40 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.80 ↓ | 5.60 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.82 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.75 ↑ | 6.15 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 1.07 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.