Kết quả bóng đá trận West Adelaide (W) vs Modbury Vista (W), 18:00 ngày 17/07/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 18:00 ngày 17/07/2026
West Adelaide (W) 3 Kết thúc HT 3-0 0
Modbury Vista (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| West Adelaide (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 30 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 6 | 28 |
| Điểm | 9 | 1 | 27 | 8 |
Chủ = West Adelaide (W) · Khách = Modbury Vista (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Adelaide (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (73%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
West Adelaide (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Modbury Vista (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-2) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 17/06/22 | West Adelaide (W) | 7-2 (4-1) | Modbury Vista (W) | +5 | 5.75 | T |
| 22/04/22 | West Adelaide (W) | 5-1 (3-0) | Modbury Vista (W) | - | - | T |
| 01/04/22 | Modbury Vista (W) | 0-9 (0-5) | West Adelaide (W) | +2.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — West Adelaide (W)
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | West Adelaide (W) | 2-1 (0-1) | West Torrens Birkalla (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | West Adelaide (W) | +2.5 | 4 | T |
| 27/06/26 | Campbelltown City (W) | 1-0 (0-0) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | West Adelaide (W) | 2-1 (0-1) | Salisbury Inter (W) | +1 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (0-2) | West Adelaide (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | MetroStars (W) | 1-5 (1-0) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | West Adelaide (W) | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-2) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | West Adelaide (W) | 4-0 (2-0) | Adelaide University (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | West Adelaide (W) | 3-1 (3-1) | Campbelltown City (W) | +2.25 | 4 | T |
| 20/03/26 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | West Adelaide (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | West Adelaide (W) | 5-1 (4-0) | MetroStars (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 06/03/26 | West Adelaide (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/08/25 | West Adelaide (W) | 1-2 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | West Adelaide (W) | 1-1 (1-0) | Adelaide Comets (W) | - | - | H |
| 08/08/25 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Campbelltown City (W) | +2.25 | 5 | T |
| 02/08/25 | Metropolis United (W) | 0-7 (0-1) | West Adelaide (W) | +2.25 | 4 | T |
| 25/07/25 | West Adelaide (W) | 6-1 (3-0) | Flinders United (W) | +2.25 | 4.5 | T |
| 18/07/25 | Adelaide City (W) | 1-4 (0-1) | West Adelaide (W) | +3.25 | 4.75 | T |
| 04/07/25 | West Adelaide (W) | 3-1 (0-1) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Modbury Vista (W)
HBBBTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Modbury Vista (W) | 2-2 (2-1) | Salisbury Inter (W) | -2.25 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | MetroStars (W) | 5-4 (2-1) | Modbury Vista (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 15/06/26 | FFSA NTC Girls (W) | 2-0 (1-0) | Modbury Vista (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Modbury Vista (W) | 2-1 (0-1) | Flinders United (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-1 (2-0) | Modbury Vista (W) | -1 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | -1.25 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Modbury Vista (W) | 4-2 (1-1) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-2) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Salisbury Inter (W) | 5-1 (2-1) | Modbury Vista (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-2 (1-1) | MetroStars (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Flinders United (W) | 2-2 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-1 (1-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | H |
| 19/02/23 | Modbury Vista (W) | 1-8 (0-3) | Adelaide Comets (W) | -1.75 | 5 | B |
| 26/08/22 | Modbury Vista (W) | 2-6 (1-5) | FFSA NTC Girls (W) | -0.75 | 4.5 | B |
| 20/08/22 | Adelaide University (W) | 1-1 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 07/08/22 | West Torrens Birkalla (W) | 1-1 (1-0) | Modbury Vista (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/22 | Modbury Vista (W) | 2-4 (2-1) | Salisbury Inter (W) | -3 | 4.75 | B |
| 22/07/22 | Modbury Vista (W) | 3-3 (1-3) | Fulham United (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
121
Sút cầu môn
70
Tấn công
9465
Tấn công nguy hiểm
8043
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
6.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Adelaide (W) (15 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Modbury Vista (W) (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Adelaide (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
Modbury Vista (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Adelaide (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 13.00 | 35.00 | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 11.00 ↓ | 23.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 7.60 | 25.00 | 0.88 | 5.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 8.20 ↑ | 17.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 21.00 | 0.30 | 3.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 13.00 ↓ | 19.00 ↓ | 0.40 ↑ | 3.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 21.00 | 11.00 | 0.76 | 5.00 | 0.76 | 0.71 | 4.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↑ | 13.00 ↓ | 25.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 15.50 | 23.00 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 13.50 ↓ | 21.00 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 27.00 | 0.09 | 2.50 | 5.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 13.50 ↓ | 19.00 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 23.00 | 41.00 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.95 | 4.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↑ | 17.00 ↓ | 29.00 ↓ | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 12.00 | 17.00 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 12.00 | 23.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.93 | 5.00 | 0.81 | 0.82 | 4.00 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.75 | 0.85 | 0.83 | 3.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.