Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Wuhan Three Towns B, 19:30 ngày 24/06/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 19:30 ngày 24/06/2026
Wenzhou Professional 2 Kết thúc HT 1-0 1
Wuhan Three Towns B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Professional | Phút | |
| Li Jiaheng 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Jingyang Ruan | |
| Weikai Sun(Assists:Ruan Sai) (Kiến tạo: Ruan Sai) 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 60' ⇄ | ▲ Xingchen Li ▼ Wu Junhao | |
| 60' ⇄ | ▲ Tanbo Yu ▼ Xinjie He | |
| 63' | ⚽ 2 - 1 Wu Haonan(Assists:Xingchen Li) (Kiến tạo: Xingchen Li) | |
| ▲ Ou Xueqian ▼ Zhu Chunyou | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Zigan Li ▼ Wu Haonan | |
| 74' ⇄ | ▲ Yang Fan ▼ Zhengpeng Xu | |
| 77' | Yang Fan | |
| ▲ Gao Le ▼ Weikai Sun | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Peixiong Zhang ▼ Jingwei Ruan | |
| ▲ Ilaldin Abdugheni ▼ Li Jiaheng | 87' ⇄ | |
| ▲ Mingcan Hua ▼ Han Tianlin | 87' ⇄ | |
| Ou Xueqian | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 6 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Wuhan Three Towns B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 11 | 19 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 7 | 8 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 12 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 7 | 9 | 10 | 19 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 13 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wenzhou Professional 1 (33%)Hòa 2 (67%)Wuhan Three Towns B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/06/25 | Wenzhou Professional | 1-1 (0-1) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/25 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
TTBHBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 05/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | B |
| 27/09/25 | Wenzhou Professional | 2-0 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 20/09/25 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-2) | Shanghai Port B | - | - | B |
| 13/09/25 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Wenzhou Professional | 0 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B
HBBBHHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 18/10/25 | Wuhan Three Towns B | 1-2 (1-1) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Wuhan Three Towns B | 2-0 (2-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 27/09/25 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | B |
| 21/09/25 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 13/09/25 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | T |
| 31/08/25 | Bei Li Gong | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 23/08/25 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | H |
Đội hình
Wenzhou Professional
Wuhan Three Towns B
12Zhao Chen6Zhao Wenzhe19Yao Xilong28Zhu Chunyou58Yufu Liu7Yaohui Lu8Han Tianlin10CRuan Sai11Lv Shihao9Li Jiaheng53Weikai Sun1CJianqiu He26Jingyang Ruan34Jingwei Ruan35Tianle Yu48Tianxiang Yu11Wu Junhao27Xia Zihao54Zhengpeng Xu55Wenchuan Zhu8Xinjie He45Wu Haonan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Zhao Wenzhe
- 7Yaohui Lu
- 8Han Tianlin▼ Rời sân 87'
- 9Li Jiaheng⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 87'
- 10Ruan Sai C🎯 Kiến tạo 60'
- 11Lv Shihao
- 12Zhao Chen
- 19Yao Xilong
- 28Zhu Chunyou▼ Rời sân 68'
- 53Weikai Sun⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 78'
- 58Yufu Liu
Khách · 442
- 1Jianqiu He C
- 8Xinjie He▼ Rời sân 60'
- 11Wu Junhao▼ Rời sân 60'
- 26Jingyang Ruan🟨 Thẻ vàng 50'
- 27Xia Zihao
- 34Jingwei Ruan▼ Rời sân 81'
- 35Tianle Yu
- 45Wu Haonan⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 74'
- 48Tianxiang Yu
- 54Zhengpeng Xu▼ Rời sân 74'
- 55Wenchuan Zhu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
716
Sút cầu môn
54
Tấn công
68119
Tấn công nguy hiểm
41109
Sút ngoài cầu môn
08
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
189606
TL chuyền bóng thành công
51%86%
Phạm lỗi
815
Việt vị
32
Cứu thua
33
Tắc bóng
178
Quả ném biên
2433
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
09
Chuyền dài
1635
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.05
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Wuhan Three Towns B (17 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wenzhou Professional (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 3 (33%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUV
Wuhan Three Towns B (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | Chang WeiWei |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.70 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.70 | 3.50 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 2.70 | 3.50 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 2.70 | 3.13 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.26 ↓ | 2.74 ↑ | 3.18 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.20 | 0.86 | 2.00 | 0.67 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.15 | 2.75 | 3.25 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.33 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.81 ↓ | 3.32 ↓ | 0.71 ↑ | 1.75 | 1.00 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.