Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 01/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Wenzhou Professional
1 Kết thúc HT 1-1 1
Jiangxi Liansheng FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium‌ Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Wenzhou Professional Phút Jiangxi Liansheng FC
9' 0 - 1 Jiahao Li
Lu Jiabin 18'
Li Jiaheng(Assists:Mingcan Hua) (Kiến tạo: Mingcan Hua) 1 - 1 31'
Gao Le 33'
HT 1-1
46' ▲ Yiqiu Ren ▼ Zhou jingxiang
46' ▲ Zhang Yanjun ▼ Yan Li
▲ Yaohui Lu ▼ Ruan Sai46'
▲ Zhu Chunyou ▼ Ou Xueqian46'
▲ Chengzhuo Ouyang ▼ Weikai Sun60'
▲ Zhenghong Wei ▼ Lv Shihao60'
66' ▲ Enze Cao ▼ Ziyang Pi
66' ▲ Xusheng Zhu ▼ Bai Zi Jiang
▲ Jianjun He ▼ Mingcan Hua84'
84' ▲ Haisheng Wang ▼ Jiahao Li
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 21 32
Bại 11 44
Ghi bàn 13 79
Mất bàn 33 129
Điểm 24 1214

Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Jiangxi Liansheng FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wenzhou Professional (20)Hiệp 1 / Cả trậnJiangxi Liansheng FC (22)
3 (15%)Thắng/Thắng8 (36%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (30%)Hòa/Hòa4 (18%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (14%)
7 (35%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Wenzhou Professional

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1838712201711
Sân nhà923468910
Sân khách9153612811
6 gần622255--

Jiangxi Liansheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187562117264
Sân nhà10523138173
Sân khách82338997
6 gần621366--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Wenzhou Professional 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jiangxi Liansheng FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--B

Thành tích gần đây — Wenzhou Professional

HBHBTTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/07/26Guangzhou dandelion FC0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-9-0.52H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5+0.252B
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6-0.252H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3+0.251.75T
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6-0.252.25T
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5-0.752.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4-0.52B
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7+0.252H
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--B
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5-0.252H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--B
CFC19/04/26Dalian Kewei2-0 (1-0)Wenzhou Professional7-1-0.52.25B
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1+0.252B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3+0.252H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102B
CHA D225/10/25Shanghai Port B1-1 (0-0)Wenzhou Professional4-5--H
CHA D218/10/25Wenzhou Professional3-1 (3-1)Hubei Istar5-7--T

Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC

BHBTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/07/26Jiangxi Liansheng FC1-2 (0-0)Shenzhen 20282-302B
CHA D219/07/26Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-1+0.752.25H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.252.25B
CHA D205/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-2 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-2-0.52.25T
CHA D228/06/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Guangzhou dandelion FC4-1+0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1+0.752.25B
CFC19/06/26Jiangxi Liansheng FC0-2 (0-0)Henan Football Club1-8-12.5B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10+0.752.25T
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5B
CHA D223/05/26Jiangxi Liansheng FC2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B2-2--T
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8-0.52.25T
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4-0.252.25T
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.52.5H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--B
CFC19/04/26Fujian Quanzhou Qinggong0-7 (0-5)Jiangxi Liansheng FC1-6+0.752.5T
CHA D214/04/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-9-0.252.25T
CHA D210/04/26Guangzhou dandelion FC2-1 (2-1)Jiangxi Liansheng FC4-7-0.252B
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D222/03/26Jiangxi Liansheng FC2-2 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue7-2--H

Đội hình

Wenzhou ProfessionalJiangxi Liansheng FC
12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin27Ou Xueqian55Gao Le10CRuan Sai11Lv Shihao22Ilaldin Abdugheni36Mingcan Hua9Li Jiaheng53Weikai Sun12Chen Li5Shi Jiwei18Pengju Yang22Jiahao Li24Yan Li30Huang Jianjian11Bai Zi Jiang14Zhou jingxiang16Chen Yunhua26Ziyang Pi7CYue Sun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
7
14
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
123
153
Tấn công nguy hiểm
53
90
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
10
21
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
326
437
TL chuyền bóng thành công
76%
81%
Phạm lỗi
21
10
Việt vị
0
6
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
21
18
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
16
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
0.74
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wenzhou Professional (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wenzhou Professional (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Jiangxi Liansheng FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
54
1 Bàn
25
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
68
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Wenzhou ProfessionalJiangxi Liansheng FC

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
20
T/H
00
T/B
01
H/T
42
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
43
B/B
Wenzhou ProfessionalJiangxi Liansheng FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
33
Thắng 1
84
Hòa
55
Thua 1
32
Thua 2+
Wenzhou ProfessionalJiangxi Liansheng FC

Wenzhou Professional

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Li Jiaheng
Tiền đạo
7.111/118/251
36Mingcan Hua
Tiền vệ
6.912/029/330
27Ou Xueqian
Hậu vệ
6.90/012/161
22Ilaldin Abdugheni
Tiền vệ
6.70/023/311
55Gao Le
Hậu vệ
6.71/035/472🟨
6Zhao Wenzhe
Hậu vệ
6.41/032/382
10Ruan Sai
Tiền đạo
6.40/034/391
11Lv Shihao
Tiền vệ
6.41/18/110
53Weikai Sun
Tiền đạo
6.40/09/123
18Lu Jiabin
Tiền đạo
6.30/025/350🟨
12Zhao Chen
Thủ môn
6.20/09/130
28Zhu Chunyou (dự bị)
Tiền vệ
6.80/07/132
7Yaohui Lu (dự bị)
Tiền vệ
6.31/06/100
17Zhenghong Wei (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/30
39Chengzhuo Ouyang (dự bị)
Tiền đạo
6.10/00/00
57Jianjun He (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Jiangxi Liansheng FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Pengju Yang
Hậu vệ
7.20/054/614
22Jiahao Li
Tiền vệ
7.212/245/551
26Ziyang Pi
Tiền vệ
6.91/021/230
30Huang Jianjian
6.71/147/583
24Yan Li
Tiền vệ
6.60/011/141
7Yue Sun
Tiền vệ
6.63/111/191
14Zhou jingxiang
Tiền vệ
6.42/03/90
12Chen Li
Thủ môn
6.20/010/130
16Chen Yunhua
Tiền vệ
6.10/029/370
5Shi Jiwei
Hậu vệ
60/046/521
11Bai Zi Jiang
Tiền đạo
5.91/016/200
27Zhang Yanjun (dự bị)
Tiền vệ
6.61/022/272
35Yiqiu Ren (dự bị)
Tiền đạo
6.62/019/240
8Enze Cao (dự bị)
Tiền vệ
6.31/010/130
21Xusheng Zhu (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/101
37Haisheng Wang (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wenzhou Professional Thông tin Jiangxi Liansheng FC
2018年11月 Thành lập
Wenzhou Sports Center Stadium‌ Sân nhà Ruichang Stadium
0 Sức chứa 0
Jiang Chen HLV Wang Bo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.502.902.120.862.000.830.93-0.250.83
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
VcbetSớm3.102.902.380.962.000.820.990.000.75
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.60 ↑2.500.16 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm3.452.902.150.451.501.45---
Live20.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm3.402.902.060.802.000.84---
Live11.82 ↑1.11 ↓8.79 ↑3.98 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm6.803.401.410.762.501.000.860.000.90
Live13.00 ↑1.03 ↓9.70 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
SbobetSớm2.772.752.340.992.000.771.050.000.71
Live8.40 ↑1.14 ↓6.50 ↑3.03 ↑2.500.15 ↓1.21 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm3.402.812.140.912.000.790.91-0.250.79
Live9.90 ↑1.10 ↓7.05 ↑3.12 ↑2.500.10 ↓1.17 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm3.302.902.101.452.500.48---
Live3.00 ↓2.75 ↓2.37 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.352.852.050.752.000.780.81-0.250.71
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑7.25 ↑2.500.02 ↓1.17 ↑0.000.57 ↓
PinnacleSớm2.932.782.470.962.000.801.060.000.72
Live12.14 ↑1.10 ↓10.28 ↑2.79 ↑2.500.26 ↓1.11 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm3.302.902.051.452.500.47---
Live15.50 ↑1.06 ↓12.50 ↑1.60 ↑2.500.41 ↓---
1xBetSớm3.523.002.180.601.751.180.88-0.250.75
Live18.70 ↑1.05 ↓15.80 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓1.25 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm3.402.902.100.952.000.850.95-0.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.902.632.450.501.501.38---
Live13.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.