Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 01/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Wenzhou Professional 1 Kết thúc HT 1-1 1
Jiangxi Liansheng FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Professional | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Jiahao Li | |
| Lu Jiabin | 18' | |
| Li Jiaheng(Assists:Mingcan Hua) (Kiến tạo: Mingcan Hua) 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| Gao Le | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yiqiu Ren ▼ Zhou jingxiang | |
| 46' ⇄ | ▲ Zhang Yanjun ▼ Yan Li | |
| ▲ Yaohui Lu ▼ Ruan Sai | 46' ⇄ | |
| ▲ Zhu Chunyou ▼ Ou Xueqian | 46' ⇄ | |
| ▲ Chengzhuo Ouyang ▼ Weikai Sun | 60' ⇄ | |
| ▲ Zhenghong Wei ▼ Lv Shihao | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Enze Cao ▼ Ziyang Pi | |
| 66' ⇄ | ▲ Xusheng Zhu ▼ Bai Zi Jiang | |
| ▲ Jianjun He ▼ Mingcan Hua | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Haisheng Wang ▼ Jiahao Li | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Jiangxi Liansheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 12 | 20 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 8 | 9 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 12 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 17 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Wenzhou Professional 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jiangxi Liansheng FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
HBHBTTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
BHBTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
Đội hình
Wenzhou Professional
Jiangxi Liansheng FC
12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin27Ou Xueqian55Gao Le10CRuan Sai11Lv Shihao22Ilaldin Abdugheni36Mingcan Hua9Li Jiaheng53Weikai Sun12Chen Li5Shi Jiwei18Pengju Yang22Jiahao Li24Yan Li30Huang Jianjian11Bai Zi Jiang14Zhou jingxiang16Chen Yunhua26Ziyang Pi7CYue Sun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Zhao Wenzhe6.4
- 9Li Jiaheng⚽ Ghi bàn 31'7.1
- 10Ruan Sai C▼ Rời sân 46'6.4
- 11Lv Shihao▼ Rời sân 60'6.4
- 12Zhao Chen6.2
- 18Lu Jiabin🟨 Thẻ vàng 18'6.3
- 22Ilaldin Abdugheni6.7
- 27Ou Xueqian▼ Rời sân 46'6.9
- 36Mingcan Hua🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 84'6.9
- 53Weikai Sun▼ Rời sân 60'6.4
- 55Gao Le🟨 Thẻ vàng 33'6.7
Khách · 4141
- 5Shi Jiwei6
- 7Yue Sun C6.6
- 11Bai Zi Jiang▼ Rời sân 66'5.9
- 12Chen Li6.2
- 14Zhou jingxiang▼ Rời sân 46'6.4
- 16Chen Yunhua6.1
- 18Pengju Yang7.2
- 22Jiahao Li⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 24Yan Li▼ Rời sân 46'6.6
- 26Ziyang Pi▼ Rời sân 66'6.9
- 30Huang Jianjian6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
714
Sút cầu môn
24
Tấn công
123153
Tấn công nguy hiểm
5390
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1021
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
326437
TL chuyền bóng thành công
76%81%
Phạm lỗi
2110
Việt vị
06
Cứu thua
31
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.420.74
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wenzhou Professional (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Jiangxi Liansheng FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wenzhou Professional
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Li Jiaheng Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 18/25 | 1 | ||
| 36Mingcan Hua Tiền vệ | 6.9 | 1 | 2/0 | 29/33 | 0 | ||
| 27Ou Xueqian Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 22Ilaldin Abdugheni Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/31 | 1 | |||
| 55Gao Le Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 35/47 | 2 | 🟨 | ||
| 6Zhao Wenzhe Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 32/38 | 2 | |||
| 10Ruan Sai Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 11Lv Shihao Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 53Weikai Sun Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 18Lu Jiabin Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 25/35 | 0 | 🟨 | ||
| 12Zhao Chen Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 28Zhu Chunyou (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/13 | 2 | |||
| 7Yaohui Lu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 17Zhenghong Wei (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 39Chengzhuo Ouyang (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 57Jianjun He (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Jiangxi Liansheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Pengju Yang Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 54/61 | 4 | |||
| 22Jiahao Li Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/2 | 45/55 | 1 | ||
| 26Ziyang Pi Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 21/23 | 0 | |||
| 30Huang Jianjian | 6.7 | 1/1 | 47/58 | 3 | |||
| 24Yan Li Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 7Yue Sun Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 11/19 | 1 | |||
| 14Zhou jingxiang Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 3/9 | 0 | |||
| 12Chen Li Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 16Chen Yunhua Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 5Shi Jiwei Hậu vệ | 6 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 11Bai Zi Jiang Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 16/20 | 0 | |||
| 27Zhang Yanjun (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/27 | 2 | |||
| 35Yiqiu Ren (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 19/24 | 0 | |||
| 8Enze Cao (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 21Xusheng Zhu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 37Haisheng Wang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | Ruichang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | Wang Bo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.12 | 0.86 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.38 | 0.96 | 2.00 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 2.90 | 2.15 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.06 | 0.80 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 11.82 ↑ | 1.11 ↓ | 8.79 ↑ | 3.98 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 3.40 | 1.41 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 2.75 | 2.34 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.40 | 2.81 | 2.14 | 0.91 | 2.00 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.10 ↓ | 7.05 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.10 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 2.75 ↓ | 2.37 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 2.85 | 2.05 | 0.75 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 2.78 | 2.47 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 1.06 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 12.14 ↑ | 1.10 ↓ | 10.28 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.05 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.00 | 2.18 | 0.60 | 1.75 | 1.18 | 0.88 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 18.70 ↑ | 1.05 ↓ | 15.80 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.10 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.63 | 2.45 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.