Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Hubei Istar, 18:30 ngày 18/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 18/07/2026
Wenzhou Professional 1 Kết thúc HT 0-2 2
Hubei Istar
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 5
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Professional | Phút | |
| 19' | Tianyu Sun | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Wen Jialong | |
| Han Tianlin | 25' | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Biao Li(Assists:Wen Jialong) (Kiến tạo: Wen Jialong) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Weikai Sun ▼ Ilaldin Abdugheni | 46' ⇄ | |
| ▲ Yuchen Wu ▼ Lv Shihao | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Nur Sherzat ▼ Chengji Zhang | |
| 64' ⇄ | ▲ Mingyu Liu ▼ Guo yI | |
| ▲ Jianjun He ▼ Zhu Chunyou | 74' ⇄ | |
| ▲ Qixiang Zhuang ▼ Yaohui Lu | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jingcheng Yu ▼ Wen Jialong | |
| ▲ Mingcan Hua ▼ Han Tianlin | 83' ⇄ | |
| Li Jiaheng 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Shen Hongxiang ▼ Mingyu Liu | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Hubei Istar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 11 | 19 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 7 | 8 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 12 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 6 | 3 | 26 | 18 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Wenzhou Professional 5 (63%)Hòa 1 (13%)Hubei Istar 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 13/09/25 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Wenzhou Professional | 0 | 2.25 | T |
| 19/10/24 | Hubei Istar | 0-3 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/24 | Wenzhou Professional | 2-1 (0-1) | Hubei Istar | +0.5 | 2 | T |
| 22/10/23 | Wenzhou Professional | 1-0 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 09/09/23 | Hubei Istar | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 09/11/21 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-1) | Hubei Istar | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
HBTTTBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 05/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | B |
| 27/09/25 | Wenzhou Professional | 2-0 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
HTHTBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | WuChuan Youth | 2-2 (0-2) | Hubei Istar | - | - | H |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | B |
Đội hình
Wenzhou Professional
Hubei Istar
12Zhao Chen18Lu Jiabin19Yao Xilong28Zhu Chunyou55Gao Le7Yaohui Lu8Han Tianlin10CRuan Sai11Lv Shihao9Li Jiaheng22Ilaldin Abdugheni1Derui Meng3Xin Tang4Tianyu Sun13Jinglue Pan27Zhang Yixuan7Guo yI10Wen Jialong20CNie AoShuang30Yubing Li14Chengji Zhang21Biao Li
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Yaohui Lu▼ Rời sân 75'6.2
- 8Han Tianlin🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 9Li Jiaheng⚽ Ghi bàn 89'7.2
- 10Ruan Sai C7.5
- 11Lv Shihao▼ Rời sân 64'6
- 12Zhao Chen6.6
- 18Lu Jiabin7.4
- 19Yao Xilong6
- 22Ilaldin Abdugheni▼ Rời sân 46'6.5
- 28Zhu Chunyou▼ Rời sân 74'7.1
- 55Gao Le6.4
Khách · 442
- 1Derui Meng7.2
- 3Xin Tang6.9
- 4Tianyu Sun🟨 Thẻ vàng 19'6.5
- 7Guo yI▼ Rời sân 64'6.6
- 10Wen Jialong⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 78'9
- 13Jinglue Pan6.3
- 14Chengji Zhang▼ Rời sân 64'5.9
- 20Nie AoShuang C6.6
- 21Biao Li⚽ Ghi bàn 36'7.3
- 27Zhang Yixuan7.1
- 30Yubing Li5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
165
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
179
Sút cầu môn
55
Tấn công
13166
Tấn công nguy hiểm
11633
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
535310
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
910
Việt vị
10
Cứu thua
34
Tắc bóng
74
Quả ném biên
239
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
3118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.58
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hubei Istar (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wenzhou Professional (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 3 (25%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Hubei Istar (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 3 (23%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wenzhou Professional
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ruan Sai Tiền đạo | 7.5 | 3/2 | 53/69 | 1 | |||
| 18Lu Jiabin Tiền đạo | 7.4 | 2/0 | 64/76 | 3 | |||
| 9Li Jiaheng Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/1 | 30/41 | 1 | ||
| 28Zhu Chunyou Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 47/54 | 2 | |||
| 8Han Tianlin Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 48/51 | 1 | 🟨 | ||
| 12Zhao Chen Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 22Ilaldin Abdugheni Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 14/17 | 0 | |||
| 55Gao Le Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 49/54 | 2 | |||
| 7Yaohui Lu Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 19Yao Xilong Hậu vệ | 6 | 0/0 | 46/55 | 1 | |||
| 11Lv Shihao Tiền vệ | 6 | 2/0 | 25/30 | 0 | |||
| 16Yuchen Wu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 16/18 | 1 | |||
| 50Qixiang Zhuang (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 57Jianjun He (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 53Weikai Sun (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 36Mingcan Hua (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Hubei Istar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Wen Jialong Tiền đạo | 9 | 1 | 1 | 2/2 | 18/22 | 0 | |
| 21Biao Li Hậu vệ | 7.3 | 1 | 3/2 | 14/17 | 0 | ||
| 1Derui Meng Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 27Zhang Yixuan Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 33/37 | 1 | |||
| 3Xin Tang Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 26/30 | 2 | |||
| 7Guo yI Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 14/22 | 0 | |||
| 20Nie AoShuang Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 4Tianyu Sun Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 27/34 | 2 | 🟨 | ||
| 13Jinglue Pan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 14Chengji Zhang Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 30Yubing Li Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 26/33 | 1 | |||
| 55Mingyu Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 41Jingcheng Yu (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Nur Sherzat (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 33Shen Hongxiang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | XinHua Rd stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | Feng Gao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | 0.00 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.92 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.52 | 3.00 | 2.92 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.80 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.45 | 2.90 | 2.80 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.