Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Guizhou Guiyang Athletic FC, 18:30 ngày 05/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 05/08/2026
Wenzhou Professional
0 Kết thúc HT 0-1 2
Guizhou Guiyang Athletic FC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 10
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium‌ Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Wenzhou Professional Phút Guizhou Guiyang Athletic FC
33' 0 - 1 Zhang WenTao(Assists:Zhao Jianbo) (Kiến tạo: Zhao Jianbo)
35' Zhongcan Wu
HT 0-1
46' ▲ Wenqi Luo ▼ Zhongcan Wu
46' ▲ Sun Enming ▼ Hu Mingtian
▲ Zhang Zhijie ▼ Chengzhuo Ouyang46'
▲ Zhenghong Wei ▼ Xiang Wang46'
Mingcan Hua 48'
59' ▲ Zhen Shenxiong ▼ Chen Yanpu
62' 0 - 2 Ma Chongchong(Assists:Kong Yinquan) (Kiến tạo: Kong Yinquan)
▲ Yaohui Lu ▼ Li Jiaheng62'
▲ Han Tianlin ▼ Feiyang Zhang62'
65' ▲ Chen Long ▼ Zhao Jianbo
69' Wenqi Luo
▲ Gao Le ▼ Ou Xueqian70'
74' ▲ Xu Jiajun ▼ Chongjiu Liao
74' Xu Jiajun
Zhao Wenzhe 77'
Yao Xilong 82'
Zhenghong Wei 90+3'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 20 31
Bại 10 42
Ghi bàn 16 713
Mất bàn 30 125
Điểm 29 1222

Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Guizhou Guiyang Athletic FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wenzhou Professional (20)Hiệp 1 / Cả trậnGuizhou Guiyang Athletic FC (20)
3 (15%)Thắng/Thắng6 (30%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (35%)
6 (30%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (10%)
7 (35%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

Wenzhou Professional

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1938812221711
Sân nhà10235610910
Sân khách9153612811
6 gần613245--

Guizhou Guiyang Athletic FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913152913401
Sân nhà10901224271
Sân khách941479134
6 gần631264--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Wenzhou Professional 1 (33%)Hòa 0 (0%)Guizhou Guiyang Athletic FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--B
CHA D228/06/25Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional5-3-0.752.5B
CHA D212/04/25Wenzhou Professional3-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-8--T

Thành tích gần đây — Wenzhou Professional

HHBHBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Jiangxi Liansheng FC1-4--H
CHA D225/07/26Guangzhou dandelion FC0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-9-0.52H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5+0.252B
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6-0.252H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3+0.251.75T
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6-0.252.25T
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5-0.752.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4-0.52B
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7+0.252H
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--B
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5-0.252H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--B
CFC19/04/26Dalian Kewei2-0 (1-0)Wenzhou Professional7-1-0.52.25B
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1+0.252B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3+0.252H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102B
CHA D225/10/25Shanghai Port B1-1 (0-0)Wenzhou Professional4-5--H

Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC

TTTBBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Shenzhen 20284-5--T
CHA D225/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-0 (2-0)Ganzhou Ruishi8-1+1.252.25T
CHA D219/07/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC0-4+0.52T
CHA D205/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-2 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-2+0.52.25B
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6+0.252.25B
CHA D223/06/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-3+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2+0.752.5T
CHA D214/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-0 (1-0)Guangzhou dandelion FC2-8+0.752.25T
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1+0.52.25T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3+0.52T
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--B
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2+0.252T
CHA D229/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-1 (1-1)Wuhan Three Towns B4-1+0.752.25T
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--T
CFC18/04/26Beijing Pengrui2-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-4--B
CHA D214/04/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-9+0.252.25B
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0+0.752.25T
CHA D204/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Guangdong Mingtu10-1--T
CHA D221/03/26Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-13--B
CHA D226/10/25Haimen Codion4-0 (3-0)Guizhou Guiyang Athletic FC12-5-0.252.25B

Đội hình

Wenzhou ProfessionalGuizhou Guiyang Athletic FC
12Zhao Chen6Zhao Wenzhe19CYao Xilong27Ou Xueqian28Zhu Chunyou22Ilaldin Abdugheni25Xiang Wang36Mingcan Hua39Chengzhuo Ouyang9Li Jiaheng20Feiyang Zhang23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao33Yifan Feng15Abduklijan Merdanjan21Hu Mingtian24Zhongcan Wu40Chen Yanpu11Chongjiu Liao22Kong Yinquan3Zhao Jianbo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
10
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
5
14
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
79
102
Tấn công nguy hiểm
25
57
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
22
18
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
256
427
TL chuyền bóng thành công
77%
83%
Phạm lỗi
18
22
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
24
25
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
13
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.26
0.77
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wenzhou Professional (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Guizhou Guiyang Athletic FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wenzhou Professional (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Guizhou Guiyang Athletic FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
54
1 Bàn
23
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
69
B.thắng H1
314
B.thắng H2
Wenzhou ProfessionalGuizhou Guiyang Athletic FC

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
20
T/H
00
T/B
04
H/T
41
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
42
B/B
Wenzhou ProfessionalGuizhou Guiyang Athletic FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
38
Thắng 1
91
Hòa
53
Thua 1
34
Thua 2+
Wenzhou ProfessionalGuizhou Guiyang Athletic FC

Wenzhou Professional

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Li Jiaheng
Tiền đạo
6.70/012/181
6Zhao Wenzhe
Hậu vệ
6.60/026/363🟨
39Chengzhuo Ouyang
Tiền đạo
6.60/03/44
19Yao Xilong
Hậu vệ
6.50/033/373🟨
36Mingcan Hua
Tiền vệ
6.51/018/232🟨
27Ou Xueqian
Hậu vệ
6.50/020/274
20Feiyang Zhang
Tiền vệ
6.32/29/130
28Zhu Chunyou
Tiền vệ
6.20/019/233
25Xiang Wang
Tiền vệ
60/04/51
22Ilaldin Abdugheni
Tiền vệ
5.92/016/243
12Zhao Chen
Thủ môn
5.80/09/120
55Gao Le (dự bị)
Hậu vệ
6.30/06/70
17Zhenghong Wei (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/92
8Han Tianlin (dự bị)
Hậu vệ
6.20/011/131
43Zhang Zhijie (dự bị)
Tiền đạo
5.90/02/20
7Yaohui Lu (dự bị)
Tiền vệ
5.80/03/30

Guizhou Guiyang Athletic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Zhang WenTao
Hậu vệ
911/154/625
25Ma Chongchong
Hậu vệ
7.612/252/584
3Zhao Jianbo
Tiền đạo
7.311/14/81
22Kong Yinquan
Tiền vệ
7.315/024/331
15Abduklijan Merdanjan
Tiền vệ
7.10/050/562
23Chen JunLin
Thủ môn
70/012/150
21Hu Mingtian
Tiền vệ
6.80/015/161
33Yifan Feng
Hậu vệ
6.61/056/671
11Chongjiu Liao
Tiền đạo
6.60/016/181
40Chen Yanpu
Tiền vệ
6.21/015/210
24Zhongcan Wu
Tiền vệ
5.81/024/270🟨
42Wenqi Luo (dự bị)
Hậu vệ
6.90/08/143🟨
8Sun Enming (dự bị)
Tiền vệ
6.81/011/150
29Xu Jiajun (dự bị)
Tiền vệ
6.71/06/70🟨
17Zhen Shenxiong (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/60
28Chen Long (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wenzhou Professional Thông tin Guizhou Guiyang Athletic FC
2018年11月 Thành lập
Wenzhou Sports Center Stadium‌ Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jiang Chen HLV Oscar Cespedes Cabeza
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.603.201.750.832.000.860.76-0.751.01
Live81.00 ↑51.00 ↑1.11 ↓6.50 ↑2.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm23.006.001.130.972.000.831.00-0.250.80
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑2.500.17 ↓1.98 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm4.402.991.790.992.000.770.98-0.500.78
Live67.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.77 ↑2.500.01 ↓1.42 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm4.503.001.830.451.501.451.00-0.500.78
Live4.503.001.830.50 ↑1.501.30 ↓1.00-0.500.78
10BETSớm4.603.101.790.812.000.86---
Live32.43 ↑5.92 ↑1.12 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm4.452.991.780.952.000.810.96-0.500.80
Live4.25 ↓2.87 ↓1.86 ↑1.11 ↑2.000.66 ↓0.90 ↓-0.500.86 ↑
CrownSớm4.003.051.750.842.000.860.95-0.500.75
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.22 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.253.12 ↑
WewbetSớm4.473.021.740.822.000.880.96-0.500.74
Live21.00 ↑8.55 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.05 ↓0.05 ↓-0.253.22 ↑
LadbrokesSớm4.503.201.731.452.500.48---
Live4.33 ↓3.00 ↓1.83 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.403.151.690.772.000.750.66-0.750.87
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓1.59 ↑0.000.40 ↓
PinnacleSớm4.212.761.980.751.751.030.78-0.500.98
Live4.73 ↑3.00 ↑1.83 ↓0.83 ↑2.000.96 ↓0.95 ↑-0.500.83 ↓
BwinSớm4.503.201.721.452.500.49---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.35 ↓2.500.49---
1xBetSớm4.603.201.751.502.500.500.78-0.751.03
Live85.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.88 ↑2.500.08 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm4.503.201.730.882.000.930.78-0.751.03
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.04 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm4.503.201.730.441.501.45---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.