Kết quả bóng đá trận Wealdstone FC vs Milton Keynes Dons, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Wealdstone FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Milton Keynes Dons
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Wealdstone FC Phút Milton Keynes Dons
1 - 0 36'
HT 1-0
2 - 0 70'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 34
Hòa 01 33
Bại 12 43
Ghi bàn 30 1015
Mất bàn 23 1210
Điểm 61 1215

Chủ = Wealdstone FC · Khách = Milton Keynes Dons

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wealdstone FC (64)Hiệp 1 / Cả trậnMilton Keynes Dons (57)
16 (25%)Thắng/Thắng24 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (11%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (16%)Hòa/Thắng3 (5%)
10 (16%)Hòa/Hòa6 (11%)
6 (9%)Hòa/Bại6 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa4 (7%)
17 (27%)Bại/Bại7 (12%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Wealdstone FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Milton Keynes Dons 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/25Wealdstone FC2-0 (1-0)Milton Keynes Dons4-9--T
INT CF27/07/24Wealdstone FC1-3 (0-2)Milton Keynes Dons4-2-0.753B
INT CF12/07/23Wealdstone FC2-1 (1-0)Milton Keynes Dons1-4-0.753T

Thành tích gần đây — Wealdstone FC

BTBHBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Chertsey Town2-0 (0-0)Wealdstone FC7-2+0.752.75B
INT CF18/07/26Wealdstone FC1-0 (1-0)Hemel Hempstead Town2-2--T
INT CF15/07/26Wealdstone FC2-4 (1-0)Queens Park R U21---B
ENG FAT17/05/26Southend United0-0 (0-0)Wealdstone FC2-8-0.752.75H
ENG NL25/04/26Southend United2-1 (2-1)Wealdstone FC3-5-1.253B
ENG NL18/04/26Wealdstone FC1-1 (0-0)Scunthorpe United2-503.25H
ENG NL15/04/26Wealdstone FC1-1 (0-0)Boston United5-4+0.252.75H
ENG NL11/04/26Rochdale2-1 (0-0)Wealdstone FC1-4-1.252.75B
ENG NL06/04/26Wealdstone FC3-0 (1-0)Aldershot Town2-303.25T
ENG NL03/04/26Boreham Wood5-1 (2-0)Wealdstone FC6-5-1.253.25B
ENG NL01/04/26Wealdstone FC7-0 (5-0)Hartlepool United5-3+0.252.5T
ENG FAT28/03/26Wealdstone FC1-0 (0-0)Marine7-3+0.752.75T
ENG NL26/03/26Wealdstone FC0-2 (0-1)Yeovil Town8-4+0.52.75B
ENG NL21/03/26Forest Green Rovers2-0 (1-0)Wealdstone FC3-5-0.753B
ENG NL18/03/26Gateshead1-0 (1-0)Wealdstone FC4-303B
ENG NL14/03/26Wealdstone FC5-1 (1-0)Solihull Moors6-203T
ENG NL11/03/26Wealdstone FC3-2 (2-2)Tamworth3-5+0.252.75T
ENG NL07/03/26Braintree Town1-4 (1-2)Wealdstone FC5-4+0.252.5T
ENG NL04/03/26Wealdstone FC2-3 (1-2)Morecambe5-1+0.52.75B
ENG FAT28/02/26Kidderminster Harriers1-1 (1-1)Wealdstone FC4-1-0.252.5H

Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons

BBTHTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6-1.753.75B
INT CF18/07/26Istra 1961 Pula2-1 (1-0)Milton Keynes Dons5-4+0.253B
INT CF11/07/26Maidenhead United1-4 (0-1)Milton Keynes Dons3-5+1.53T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5H
ENG L225/04/26Milton Keynes Dons3-0 (2-0)Tranmere Rovers6-2+1.252.75T
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6+0.252.5T
ENG L211/04/26Milton Keynes Dons2-1 (2-0)Bromley2-9+0.752.5T
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Barrow6-1+1.252.75H
ENG L228/03/26Salford City1-0 (0-0)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5B
ENG L221/03/26Milton Keynes Dons1-3 (1-1)Barnet4-6+0.52.5B
ENG L219/03/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Colchester United3-4+0.752.5T
ENG L214/03/26Swindon Town1-2 (0-1)Milton Keynes Dons5-6+0.252.5T
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5+0.252.25T
ENG L207/03/26Milton Keynes Dons4-1 (2-1)Harrogate Town7-2+1.52.75T
ENG L228/02/26Cambridge United1-1 (0-0)Milton Keynes Dons3-2-0.252.25H
ENG L224/02/26Walsall0-2 (0-1)Milton Keynes Dons2-7+0.252.25T
ENG L218/02/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Crawley Town9-2+12.75H
ENG L214/02/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Newport County6-2+1.53T
ENG L207/02/26Cheltenham Town2-3 (1-2)Milton Keynes Dons7-8+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
7
1
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
69
68
Tấn công nguy hiểm
52
48
Sút ngoài cầu môn
11
4
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Wealdstone FCMilton Keynes Dons

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Wealdstone FCMilton Keynes Dons

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
43
Thua 1
51
Thua 2+
Wealdstone FCMilton Keynes Dons

Thông tin đội bóng

Wealdstone FC Thông tin Milton Keynes Dons
Thành lập 1889
Sân nhà Stadium MK
0 Sức chứa 22000
HLV Paul Warne
Khu vực Milton Keynes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm5.603.611.500.802.250.900.82-1.000.88
Live1.01 ↓7.40 ↑48.00 ↑2.50 ↑2.500.20 ↓1.05 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm6.204.701.450.813.000.89---
Live5.60 ↓4.40 ↓1.51 ↑0.82 ↑3.000.89---
SbobetSớm5.803.691.470.772.250.930.77-1.000.93
Live1.01 ↓7.40 ↑48.00 ↑3.03 ↑2.500.13 ↓1.00 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm4.754.451.450.872.750.930.81-1.251.01
Live4.15 ↓3.75 ↓1.64 ↑0.91 ↑2.250.89 ↓0.99 ↑-0.750.83 ↓
LadbrokesSớm5.754.601.360.502.501.40---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm5.504.101.510.972.500.780.85-1.000.90
Live1.01 ↓71.00 ↑301.00 ↑3.89 ↑2.500.16 ↓1.27 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm4.153.631.640.772.750.950.92-0.750.80
Live1.04 ↓10.60 ↑30.73 ↑2.52 ↑2.500.25 ↓1.27 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm5.254.601.411.253.500.55---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.65 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm5.725.101.391.253.500.570.85-1.250.85
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑2.53 ↑2.500.30 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm5.005.001.400.803.001.000.90-1.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm5.504.331.441.383.500.53---
Live1.03 ↓13.00 ↑61.00 ↑0.85 ↓2.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.