Kết quả bóng đá trận Wealdstone FC vs Milton Keynes Dons, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Wealdstone FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Milton Keynes Dons
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Wealdstone FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 15 |
Chủ = Wealdstone FC · Khách = Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wealdstone FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (25%) | Thắng/Thắng | 24 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (5%) |
| 10 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (11%) |
| 6 (9%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 17 (27%) | Bại/Bại | 7 (12%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wealdstone FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Milton Keynes Dons 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | - | - | T |
| 27/07/24 | Wealdstone FC | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.75 | 3 | B |
| 12/07/23 | Wealdstone FC | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Wealdstone FC
BTBHBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Wealdstone FC | 2-4 (1-0) | Queens Park R U21 | - | - | B |
| 17/05/26 | Southend United | 0-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Southend United | 2-1 (2-1) | Wealdstone FC | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Scunthorpe United | 0 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Boreham Wood | 5-1 (2-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Wealdstone FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Wealdstone FC | 0-2 (0-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Gateshead | 1-0 (1-0) | Wealdstone FC | 0 | 3 | B |
| 14/03/26 | Wealdstone FC | 5-1 (1-0) | Solihull Moors | 0 | 3 | T |
| 11/03/26 | Wealdstone FC | 3-2 (2-2) | Tamworth | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Braintree Town | 1-4 (1-2) | Wealdstone FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Wealdstone FC | 2-3 (1-2) | Morecambe | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (1-1) | Wealdstone FC | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons
BBTHTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Milton Keynes Dons | 4-1 (2-1) | Harrogate Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +1 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Newport County | +1.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Cheltenham Town | 2-3 (1-2) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
71
Sút bóng
167
Sút cầu môn
53
Tấn công
6968
Tấn công nguy hiểm
5248
Sút ngoài cầu môn
114
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wealdstone FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1889 | |
| Sân nhà | Stadium MK | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Paul Warne | |
| Khu vực | Milton Keynes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 3.61 | 1.50 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 48.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.45 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↓ | 4.40 ↓ | 1.51 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.89 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 3.69 | 1.47 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 48.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.75 | 4.45 | 1.45 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.75 ↓ | 1.64 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.36 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.51 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.15 | 3.63 | 1.64 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 30.73 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.41 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 5.10 | 1.39 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.