Kết quả bóng đá trận Wealdstone FC vs AFC Wimbledon, 01:00 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 29/07/2026
Wealdstone FC
Sắp đá --:--:--
AFC Wimbledon
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 01 31
Bại 10 45
Ghi bàn 34 129
Mất bàn 21 1216
Điểm 67 1213

Chủ = Wealdstone FC · Khách = AFC Wimbledon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wealdstone FC (63)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Wimbledon (57)
15 (24%)Thắng/Thắng12 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (16%)Hòa/Thắng9 (16%)
10 (16%)Hòa/Hòa6 (11%)
6 (10%)Hòa/Bại12 (21%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
17 (27%)Bại/Bại13 (23%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Wealdstone FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Wimbledon 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/23Wealdstone FC0-2 (0-1)AFC Wimbledon---B

Thành tích gần đây — Wealdstone FC

TBTBHBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Wealdstone FC2-0 (1-0)Milton Keynes Dons8-2--T
INT CF22/07/26Chertsey Town2-0 (0-0)Wealdstone FC7-2+0.752.75B
INT CF18/07/26Wealdstone FC1-0 (1-0)Hemel Hempstead Town2-2--T
INT CF15/07/26Wealdstone FC2-4 (1-0)Queens Park R U21---B
ENG FAT17/05/26Southend United0-0 (0-0)Wealdstone FC2-8-0.752.75H
ENG NL25/04/26Southend United2-1 (2-1)Wealdstone FC3-5-1.253B
ENG NL18/04/26Wealdstone FC1-1 (0-0)Scunthorpe United2-503.25H
ENG NL15/04/26Wealdstone FC1-1 (0-0)Boston United5-4+0.252.75H
ENG NL11/04/26Rochdale2-1 (0-0)Wealdstone FC1-4-1.252.75B
ENG NL06/04/26Wealdstone FC3-0 (1-0)Aldershot Town2-303.25T
ENG NL03/04/26Boreham Wood5-1 (2-0)Wealdstone FC6-5-1.253.25B
ENG NL01/04/26Wealdstone FC7-0 (5-0)Hartlepool United5-3+0.252.5T
ENG FAT28/03/26Wealdstone FC1-0 (0-0)Marine7-3+0.752.75T
ENG NL26/03/26Wealdstone FC0-2 (0-1)Yeovil Town8-4+0.52.75B
ENG NL21/03/26Forest Green Rovers2-0 (1-0)Wealdstone FC3-5-0.753B
ENG NL18/03/26Gateshead1-0 (1-0)Wealdstone FC4-303B
ENG NL14/03/26Wealdstone FC5-1 (1-0)Solihull Moors6-203T
ENG NL11/03/26Wealdstone FC3-2 (2-2)Tamworth3-5+0.252.75T
ENG NL07/03/26Braintree Town1-4 (1-2)Wealdstone FC5-4+0.252.5T
ENG NL04/03/26Wealdstone FC2-3 (1-2)Morecambe5-1+0.52.75B

Thành tích gần đây — AFC Wimbledon

THTTBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AFC Wimbledon2-0 (1-0)Charlton Athletic4-5-0.52.75T
INT CF23/07/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Norwich City0-6-0.752.75H
INT CF18/07/26Sutton United1-2 (0-0)AFC Wimbledon2-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---T
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3-0.252.5B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3-0.252.25T
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7-0.52.5B
ENG L116/04/26AFC Wimbledon0-2 (0-0)Stockport County7-3-0.52.5B
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2-0.52.25B
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5B
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7-1.252.75B
ENG L128/03/26Stockport County3-0 (2-0)AFC Wimbledon3-8-0.752.5B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2+0.52.75H
ENG L118/03/26AFC Wimbledon2-4 (2-1)Leyton Orient3-3+0.252.25B
ENG L114/03/26Stevenage Borough1-0 (1-0)AFC Wimbledon1-7-0.52.25B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8+0.252.5T
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6+0.52.25T
ENG L128/02/26Mansfield Town2-2 (2-1)AFC Wimbledon7-6-0.52.25H
ENG L121/02/26AFC Wimbledon3-1 (2-0)Bradford City3-2-0.252.25T
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5-12.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Wealdstone FCAFC Wimbledon

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wealdstone FCAFC Wimbledon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
34
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
57
Thua 2+
Wealdstone FCAFC Wimbledon

Thông tin đội bóng

Wealdstone FC Thông tin AFC Wimbledon
Thành lập 2002
Sân nhà Plou Stadium
0 Sức chứa 4700
HLV Johnnie Jackson
Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.253.502.000.832.750.840.97-0.250.73
Live4.40 ↑3.75 ↑1.67 ↓0.90 ↑2.750.840.84 ↓-0.750.86 ↑
Mansion88Sớm3.103.451.970.942.750.860.80-0.501.00
Live3.80 ↑3.70 ↑1.70 ↓0.88 ↓2.750.92 ↑1.11 ↑-0.500.70 ↓
InterwettenSớm3.203.702.000.652.501.05---
Live4.20 ↑3.65 ↓1.70 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm3.203.752.000.852.750.85---
Live4.40 ↑3.85 ↑1.72 ↓0.92 ↑2.750.79 ↓---
12betSớm3.103.451.970.942.750.860.80-0.501.00
Live3.80 ↑3.70 ↑1.70 ↓0.88 ↓2.750.92 ↑1.11 ↑-0.500.70 ↓
CrownSớm3.053.451.880.842.750.860.82-0.500.88
Live4.10 ↑3.55 ↑1.60 ↓0.93 ↑2.750.77 ↓1.11 ↑-0.500.60 ↓
SbobetSớm3.853.341.690.922.750.841.07-0.500.69
Live3.853.341.690.922.750.841.07-0.500.69
WewbetSớm3.323.481.970.932.750.870.85-0.500.97
Live4.22 ↑3.70 ↑1.70 ↓0.932.750.870.91 ↑-0.750.91 ↓
LadbrokesSớm3.303.501.910.672.501.10---
Live4.00 ↑3.60 ↑1.70 ↓0.672.501.05 ↓---
18BetSớm3.703.701.870.832.750.890.84-0.500.88
Live4.40 ↑3.90 ↑1.70 ↓0.92 ↑2.750.82 ↓0.96 ↑-0.750.79 ↓
PinnacleSớm2.973.192.110.952.750.760.86-0.250.85
Live4.01 ↑3.58 ↑1.67 ↓0.88 ↓2.750.83 ↑0.83 ↓-0.750.88 ↑
BwinSớm3.303.501.870.662.501.05---
Live4.10 ↑3.60 ↑1.68 ↓0.68 ↑2.501.05---
1xBetSớm3.243.701.960.682.501.061.470.000.48
Live4.32 ↑3.80 ↑1.75 ↓0.90 ↑2.750.87 ↓1.38 ↓-0.250.49 ↑
Bet 365Sớm3.103.601.950.882.750.930.80-0.501.00
Live4.10 ↑3.90 ↑1.65 ↓0.95 ↑2.750.85 ↓0.95 ↑-0.750.85 ↓
William HillSớm3.103.601.950.672.501.05---
Live4.20 ↑3.40 ↓1.73 ↓0.70 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.