Kết quả bóng đá trận Waterside Karori vs Petone FC, 07:00 ngày 11/07/2026

Central League (New Zealand) · 07:00 ngày 11/07/2026
Waterside Karori
1 Kết thúc HT 0-0 0
Petone FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Waterside Karori Phút Petone FC
HT 0-0
56'
Matthew Henry 1 - 0 58'
90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 01 22
Bại 12 57
Ghi bàn 41 105
Mất bàn 86 3119
Điểm 61 115

Chủ = Waterside Karori · Khách = Petone FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Waterside Karori (15)Hiệp 1 / Cả trậnPetone FC (15)
3 (20%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại4 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
8 (53%)Bại/Bại5 (33%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Waterside Karori 6 (46%)Hòa 2 (15%)Petone FC 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZCL18/04/26Petone FC2-1 (1-1)Waterside Karori6-4-13.75B
NZCL07/06/25Waterside Karori1-4 (1-2)Petone FC3-4-0.253.5B
NZCL29/03/25Petone FC1-2 (0-0)Waterside Karori6-4--T
NZCL31/08/24Petone FC2-1 (0-1)Waterside Karori12-2--B
NZCL25/05/24Waterside Karori2-1 (0-0)Petone FC3-4+14.25T
NZCL26/08/23Waterside Karori4-3 (1-2)Petone FC9-6-0.253.75T
NZCL20/05/23Petone FC2-2 (2-0)Waterside Karori1-8--H
NZCL23/07/22Waterside Karori1-1 (1-0)Petone FC7-6--H
NZCL23/04/22Petone FC1-2 (1-2)Waterside Karori4-4--T
NZCL31/07/21Waterside Karori4-0 (1-0)Petone FC6-6--T
NZCL26/06/21Waterside Karori2-1 (1-1)Petone FC6-3--T
NZCL24/04/21Petone FC3-1 (1-1)Waterside Karori4-4--B
NZCL12/09/20Waterside Karori0-2 (0-1)Petone FC3-8+1.53.75B

Thành tích gần đây — Waterside Karori

BHTBBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZCL27/06/26Upper Hutt City6-0 (5-0)Waterside Karori7-2-0.753.5B
NZCL20/06/26Wellington Phoenix Reserve0-0 (0-0)Waterside Karori8-0-1.253.75H
NZCL06/06/26Waterside Karori4-0 (3-0)Island Bay United7-2-13.5T
NZCL01/06/26Napier City Rovers7-0 (5-0)Waterside Karori---B
NZCL23/05/26Waterside Karori0-3 (0-1)Wellington Olympic5-6-2.253.25B
NZCL16/05/26Waterside Karori2-2 (2-1)Western Suburbs1-8-2.53.5H
NZCL10/05/26Napier City Rovers5-0 (3-0)Waterside Karori5-1--B
NZCL02/05/26Waterside Karori0-6 (0-2)Miramar Rangers0-3-2.53.75B
NZCL25/04/26Waterside Karori1-0 (1-0)FC Western5-2+1.253.75T
NZCL18/04/26Petone FC2-1 (1-1)Waterside Karori6-4-13.75B
NZCL11/04/26Waterside Karori1-3 (1-2)Wellington Phoenix Reserve7-12-24B
NZCL04/04/26Waterside Karori1-2 (0-1)Upper Hutt City--0.753.75B
NZCL28/03/26Island Bay United4-0 (2-0)Waterside Karori6-1--B
NZCL30/08/25Waterside Karori0-7 (0-5)Wellington Phoenix Reserve---B
NZCL23/08/25Miramar Rangers8-1 (3-0)Waterside Karori8-3-33.75B
NZCL09/08/25Waterside Karori6-0 (4-0)North Wellington AFC7-1104.25T
NZCL03/08/25Napier City Rovers6-0 (4-0)Waterside Karori3-5-2.53.75B
NZCL19/07/25Waterside Karori0-6 (0-4)Western Suburbs3-7-2.254.5B
NZCL12/07/25Island Bay United4-1 (1-0)Waterside Karori5-703.5B
NZCL28/06/25Waterside Karori1-9 (0-2)Wellington Olympic0-3-1.753.5B

Thành tích gần đây — Petone FC

BHTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZC04/07/26Petone FC0-4 (0-1)Napier City Rovers8-6-1.53.25B
NZCL27/06/26Petone FC1-1 (0-1)Wellington Phoenix Reserve5-5-0.53.5H
NZCL21/06/26FC Western1-2 (0-0)Petone FC---T
NZCL06/06/26Upper Hutt City2-0 (0-0)Petone FC1-5+0.253.75B
NZCL24/05/26Island Bay United2-0 (2-0)Petone FC2-8+0.253.5B
NZCL16/05/26Wellington Olympic5-1 (3-0)Petone FC2-6--B
NZCL09/05/26Western Suburbs1-0 (1-0)Petone FC8-3-1.53.75B
NZCL02/05/26Petone FC0-1 (0-0)Napier City Rovers2-1-1.53.5B
NZCL25/04/26Miramar Rangers4-1 (2-0)Petone FC2-3-1.753.75B
NZCL18/04/26Petone FC2-1 (1-1)Waterside Karori6-4+13.75T
NZCL11/04/26Petone FC5-0 (1-0)FC Western11-1--T
NZCL04/04/26Wellington Phoenix Reserve1-1 (1-0)Petone FC0-10-13.75H
NZCL28/03/26Petone FC0-2 (0-0)Upper Hutt City6-3+0.53.25B
NZCL30/08/25Petone FC2-2 (0-1)Miramar Rangers3-3-0.754H
NZCL24/08/25Napier City Rovers5-1 (4-0)Petone FC10-1--B
NZCL09/08/25Petone FC5-0 (1-0)Island Bay United6-1--T
NZCL02/08/25Upper Hutt City2-2 (0-1)Petone FC5-4--H
NZCL26/07/25Petone FC2-1 (1-0)Wellington Phoenix Reserve2-2-0.53.25T
NZCL12/07/25North Wellington AFC3-0 (0-0)Petone FC5-9+1.254.25B
NZCL28/06/25Petone FC1-5 (0-0)Western Suburbs3-5-0.253.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
4
9
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
10
36
Tấn công nguy hiểm
13
50
Sút ngoài cầu môn
2
7
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5
T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Waterside Karori (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Petone FC (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Waterside Karori (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Petone FC (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
43
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
81
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Waterside KaroriPetone FC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
13
H/B
00
B/T
02
B/H
53
B/B
Waterside KaroriPetone FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
13
Thắng 1
24
Hòa
22
Thua 1
139
Thua 2+
Waterside KaroriPetone FC

Thông tin đội bóng

Waterside Karori Thông tin Petone FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.253.681.670.873.500.750.79-0.750.91
Live3.253.681.670.873.500.750.79-0.750.91
EasybetsSớm3.504.101.731.003.500.780.96-0.500.81
Live6.10 ↑3.10 ↓1.63 ↓0.98 ↓1.750.780.90 ↓-0.750.86 ↑
VcbetSớm3.253.501.650.633.250.710.63-0.750.71
Live5.75 ↑2.70 ↓1.53 ↓0.74 ↑1.750.60 ↓0.68 ↑-0.750.66 ↓
Mansion88Sớm3.503.701.770.963.500.800.82-0.750.94
Live5.90 ↑2.90 ↓1.65 ↓1.01 ↑1.750.79 ↓0.89 ↑-0.750.91 ↓
InterwettenSớm3.604.001.731.053.500.65---
Live6.75 ↑3.10 ↓1.62 ↓0.70 ↓1.500.95 ↑---
10BETSớm3.403.851.650.803.250.80---
Live3.45 ↑3.65 ↓1.75 ↑0.88 ↑3.500.76 ↓---
12betSớm3.503.701.770.963.500.800.82-0.750.94
Live5.30 ↑3.05 ↓1.66 ↓0.97 ↑1.750.83 ↑0.87 ↑-0.750.93 ↓
CrownSớm3.354.051.750.773.250.930.95-0.500.75
Live5.20 ↑2.91 ↓1.62 ↓0.94 ↑1.750.76 ↓0.84 ↓-0.750.86 ↑
SbobetSớm3.413.701.700.993.500.770.80-0.750.96
Live5.10 ↑2.77 ↓1.68 ↓1.06 ↑1.750.74 ↓0.88 ↑-0.750.92 ↓
WewbetSớm3.453.741.670.863.250.820.82-0.750.86
Live4.73 ↑2.98 ↓1.58 ↓0.76 ↓1.500.92 ↑0.81 ↓-0.750.87 ↑
LadbrokesSớm3.403.901.750.402.501.70---
Live5.00 ↑2.87 ↓1.67 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm3.503.901.690.783.250.750.71-0.750.81
Live6.25 ↑3.05 ↓1.64 ↓0.87 ↑1.750.77 ↑0.84 ↑-0.750.80 ↓
PinnacleSớm3.533.841.710.923.500.800.81-0.750.90
Live6.03 ↑2.95 ↓1.64 ↓0.96 ↑1.750.78 ↓0.87 ↑-0.750.87 ↓
BwinSớm3.403.901.751.003.500.70---
Live5.25 ↑2.90 ↓1.66 ↓0.63 ↓1.501.05 ↑---
1xBetSớm3.434.201.781.063.500.681.700.000.41
Live6.05 ↑3.23 ↓1.68 ↓0.98 ↓1.750.83 ↑0.90 ↓-0.750.90 ↑
Bet 365Sớm3.254.001.801.003.500.800.98-0.500.83
Live6.00 ↑3.20 ↓1.66 ↓0.98 ↓1.750.83 ↑0.90 ↓-0.750.90 ↑
William HillSớm3.503.701.750.913.500.75---
Live5.50 ↑3.25 ↓1.53 ↓0.62 ↓1.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.