Kết quả bóng đá trận Waterford United vs St. Patricks Athletic, 02:00 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 11/07/2026
Waterford United 1 Kết thúc HT 1-0 1
St. Patricks Athletic
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Waterford United | Phút | |
| John Mahon | 17' | |
| 21' ⇄ | ▲ Barry Baggley ▼ Romal Palmer | |
| Jorgen Voilas | 32' | |
| Conan Noonan(Assists:Tom Lonergan) (Kiến tạo: Tom Lonergan) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Anto Breslin ▼ Jason McClelland | |
| 51' | Luke Turner | |
| Jordan Houston | 55' | |
| 61' | Joe Redmond | |
| 69' ⇄ | ▲ Christopher Forrester ▼ Luke Turner | |
| 77' ⇄ | ▲ Darragh Nugent ▼ James Brown | |
| 78' ⇄ | ▲ Sam Rooney ▼ Ryan Edmondson | |
| ▲ Dean McMenamy ▼ Padraig Amond | 83' ⇄ | |
| ▲ Trae Coyle ▼ Conan Noonan | 89' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Aidan Keena | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Waterford United · Khách = St. Patricks Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waterford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 10 | 11 | 33 | 47 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 7 | 3 | 15 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 18 | 32 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | - | - |
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 7 | 6 | 40 | 21 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Waterford United 6 (30%)Hòa 5 (25%)St. Patricks Athletic 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/10/25 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
| 03/08/25 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/25 | St. Patricks Athletic | 2-2 (2-1) | Waterford United | -1 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | Waterford United | 1-2 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/24 | St. Patricks Athletic | 3-0 (2-0) | Waterford United | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/07/24 | Waterford United | 1-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 20/04/24 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Waterford United | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/24 | Waterford United | 3-1 (2-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/02/23 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | - | - | B |
| 31/07/22 | St. Patricks Athletic | 2-3 (2-3) | Waterford United | -1.5 | 2.75 | T |
| 20/11/21 | Waterford United | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/21 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Waterford United | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/06/21 | Waterford United | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -1.25 | 2.5 | H |
| 21/04/21 | St. Patricks Athletic | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1 | 2.5 | B |
| 05/09/20 | Waterford United | 3-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/20 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Waterford United | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/19 | St. Patricks Athletic | 0-2 (0-1) | Waterford United | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/07/19 | Waterford United | 1-2 (1-1) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Waterford United
TTBTHBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | -1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Dundalk | 5-0 (2-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Bohemians | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Derry City | 4-2 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
TBBTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | St. Patricks Athletic | 5-0 (2-0) | Blackrock College AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Dundalk | 2-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Waterford United
St. Patricks Athletic
1Stephen McMullan3Benny Couto5John Mahon16Hayden Cann2Jordan Houston4Will Johnson10Conan Noonan19Samuel Glenfield20Jorgen Voilas9CPadraig Amond18Tom Lonergan94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner6Jamie Lennon11Jason McClelland17Romal Palmer23James Brown10Kian Leavy9Aidan Keena27Ryan Edmondson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Stephen McMullan
- 2Jordan Houston🟨 Thẻ vàng 55'
- 3Benny Couto
- 4Will Johnson
- 5John Mahon🟨 Thẻ vàng 17'
- 9Padraig Amond C▼ Rời sân 83'
- 10Conan Noonan⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 89'
- 16Hayden Cann
- 18Tom Lonergan🎯 Kiến tạo 40'
- 19Samuel Glenfield
- 20Jorgen Voilas🟨 Thẻ vàng 32'
Khách · 3412
- 2Sean Hoare
- 4Joe Redmond C🟨 Thẻ vàng 61'
- 6Jamie Lennon
- 9Aidan Keena⚽ Ghi bàn 90+5'
- 10Kian Leavy
- 11Jason McClelland▼ Rời sân 46'
- 17Romal Palmer▼ Rời sân 21'
- 23James Brown▼ Rời sân 77'
- 24Luke Turner🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 69'
- 27Ryan Edmondson▼ Rời sân 78'
- 94Joseph Anang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1421
Sút cầu môn
63
Tấn công
7895
Tấn công nguy hiểm
5666
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
69
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
154490
TL chuyền bóng thành công
55%85%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
01
Cứu thua
25
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
89
Chuyền dài
1928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.432.55
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Waterford United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV
St. Patricks Athletic (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Waterford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1929 |
| Regional Sports Centre | Sân nhà | Richmond Park |
| 8250 | Sức chứa | 7000 |
| Graham Coughlan | HLV | Tim Clancy |
| Waterford | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.55 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.10 ↓ | 5.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | 1.11 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.75 ↓ | 2.90 ↓ | 5.25 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.80 | 1.57 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.25 ↓ | 4.80 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | -0.50 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.15 ↓ | 5.25 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.80 | -1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.85 | 1.55 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.15 ↓ | 5.36 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.80 | 1.57 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.25 ↓ | 4.80 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.57 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.85 ↓ | 4.15 ↑ | 1.58 ↑ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.76 | 1.56 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.11 ↓ | 5.20 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.14 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 3.92 | 1.55 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.27 ↓ | 5.40 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.53 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 2.87 ↓ | 4.80 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.51 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.30 ↓ | 5.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.56 | 4.19 | 1.53 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.23 ↓ | 5.54 ↑ | 0.93 | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.10 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.53 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 2.85 ↓ | 4.75 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.56 | 4.20 | 1.55 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.37 ↓ | 5.61 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.53 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 ↓ | 6.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.55 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.10 ↓ | 5.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Waterford United | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Patricks Athletic | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).