Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Shelbourne, 21:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 21:00 ngày 02/08/2026
Waterford United
Sắp đá --:--:--
Shelbourne
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 22 36
Bại 00 21
Ghi bàn 38 2017
Mất bàn 25 1415
Điểm 55 1815

Chủ = Waterford United · Khách = Shelbourne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Waterford United (33)Hiệp 1 / Cả trậnShelbourne (34)
5 (15%)Thắng/Thắng8 (24%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (12%)
4 (12%)Hòa/Hòa10 (29%)
4 (12%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (12%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (24%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Waterford United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25410113347229
Sân nhà122731515139
Sân khách13238183299

Shelbourne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2481063535345
Sân nhà133551822148
Sân khách115511713203
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Waterford United Thông tin Shelbourne
1930 Thành lập 1895
Regional Sports Centre Sân nhà Tolka Park
8250 Sức chứa 9681
Graham Coughlan HLV Damien Duff
Waterford Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.602.030.852.750.911.00-0.250.82
Live3.203.602.030.87 ↑2.750.90 ↓1.00-0.250.82
Mansion88Sớm3.153.501.940.832.750.991.03-0.250.81
Live3.153.501.940.85 ↑2.750.97 ↓1.03-0.250.81
InterwettenSớm3.803.651.850.752.500.950.75-0.500.95
Live3.15 ↓3.35 ↓2.15 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.653.451.790.912.750.74---
Live3.05 ↓3.35 ↓2.06 ↑0.79 ↓2.750.84 ↑---
12betSớm3.153.501.940.832.750.991.03-0.250.81
Live3.153.501.940.85 ↑2.750.97 ↓1.03-0.250.81
CrownSớm3.053.702.080.902.750.961.03-0.250.85
Live3.053.702.080.92 ↑2.750.94 ↓1.03-0.250.85
SbobetSớm3.113.432.050.892.750.991.03-0.250.87
Live3.00 ↓3.27 ↓2.16 ↑0.91 ↑2.750.97 ↓1.03-0.250.87
WewbetSớm3.203.442.030.942.750.920.85-0.501.03
Live3.06 ↓3.442.08 ↑0.89 ↓2.750.97 ↑1.04 ↑-0.250.84 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.050.652.501.10---
Live3.003.402.050.652.501.10---
18BetSớm3.603.601.880.862.750.860.86-0.500.86
Live3.15 ↓3.602.05 ↑0.82 ↓2.750.90 ↑0.97 ↑-0.250.76 ↓
PinnacleSớm3.073.672.140.842.750.940.93-0.250.88
Live3.35 ↑3.68 ↑2.06 ↓0.87 ↑2.750.95 ↑1.05 ↑-0.250.81 ↓
BwinSớm3.003.502.050.652.501.10---
Live3.003.502.050.652.501.10---
1xBetSớm3.803.651.860.762.500.991.700.000.37
Live3.30 ↓3.62 ↓2.05 ↑0.86 ↑2.750.91 ↓0.93 ↓-0.250.74 ↑
Bet 365Sớm3.003.402.100.832.750.980.90-0.250.90
Live3.20 ↑3.402.00 ↓0.88 ↑2.750.93 ↓1.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm3.403.401.950.702.501.050.98-0.250.79
Live3.25 ↓3.402.05 ↑0.67 ↓2.501.10 ↑0.92 ↓-0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.