Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Cobh Ramblers, 01:45 ngày 18/07/2026
FAI Cúp Ireland · 01:45 ngày 18/07/2026
Waterford United 2 Kết thúc HT 0-1 1
Cobh Ramblers
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Waterford United | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Jordan Adeyemi | |
| 29' | Luka Le Bervet | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Shane Griffin | |
| 64' | Brian Linehan | |
| Evan McLaughlin 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 79' | Brendan Frahill | |
| Will Johnson | 81' | |
| John Mahon | 88' | |
| Padraig Amond 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 14 | 13 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 12 |
Chủ = Waterford United · Khách = Cobh Ramblers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waterford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Waterford United 12 (60%)Hòa 4 (20%)Cobh Ramblers 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Cobh Ramblers | 1-3 (0-1) | Waterford United | 0 | 2.75 | T |
| 05/11/23 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | H |
| 16/09/23 | Waterford United | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | +1.5 | 3.25 | B |
| 24/06/23 | Cobh Ramblers | 1-0 (0-0) | Waterford United | +1.5 | 3 | B |
| 13/05/23 | Waterford United | 5-0 (2-0) | Cobh Ramblers | +2 | 3.25 | T |
| 08/04/23 | Cobh Ramblers | 1-3 (0-2) | Waterford United | +1 | 2.75 | T |
| 01/02/23 | Waterford United | 1-1 (1-1) | Cobh Ramblers | - | - | H |
| 01/10/22 | Waterford United | 3-1 (1-0) | Cobh Ramblers | +2 | 3.25 | T |
| 16/07/22 | Cobh Ramblers | 0-5 (0-2) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 14/05/22 | Waterford United | 4-2 (1-2) | Cobh Ramblers | +1.5 | 3 | T |
| 09/04/22 | Cobh Ramblers | 0-4 (0-2) | Waterford United | +1 | 2.75 | T |
| 22/01/22 | Cobh Ramblers | 0-5 (0-2) | Waterford United | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/20 | Waterford United | 1-1 (1-0) | Cobh Ramblers | - | - | H |
| 24/01/19 | Cobh Ramblers | 3-2 (2-2) | Waterford United | +1.75 | 3.25 | B |
| 01/02/18 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-0) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/10/17 | Cobh Ramblers | 2-1 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/17 | Waterford United | 4-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.25 | T |
| 28/05/17 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Waterford United | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/17 | Waterford United | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/17 | Waterford United | 2-1 (1-0) | Cobh Ramblers | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Waterford United
HTTBTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | -1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Dundalk | 5-0 (2-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Bohemians | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Cobh Ramblers
BBBTBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | -1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kerry FC | 1-2 (0-1) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Cork City | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
24
Sút bóng
103
Sút cầu môn
31
Tấn công
9596
Tấn công nguy hiểm
7336
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Cobh Ramblers (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Waterford United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Cobh Ramblers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Waterford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1922 |
| Regional Sports Centre | Sân nhà | St. Colman's Park |
| 8250 | Sức chứa | 10000 |
| Graham Coughlan | HLV | Keegan S |
| Waterford | Khu vực | Cobh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.80 | 1.19 | 3.00 | 0.75 | 1.00 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.20 ↑ | 5.90 ↑ | 1.17 ↓ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.40 | 4.20 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.60 ↑ | 4.75 ↑ | 0.71 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 0.76 | 2.75 | 1.06 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.53 | 4.10 | 4.55 ↑ | 0.76 | 2.75 | 1.06 | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.20 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 0.76 | 2.75 | 1.06 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.53 | 4.10 | 4.55 ↑ | 0.76 | 2.75 | 1.06 | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.45 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.69 | 4.67 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.77 ↑ | 4.80 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.00 | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.25 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.13 ↑ | 5.15 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.30 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 ↑ | 5.25 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.72 | 4.45 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.29 ↑ | 5.50 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.38 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.15 ↑ | 5.91 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 6.25 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.57 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.