Kết quả bóng đá trận Warrington Town AFC vs Southport FC, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Warrington Town AFC
2 Kết thúc HT 1-3 3
Southport FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4

Diễn biến trận đấu

Warrington Town AFC Phút Southport FC
15' 0 - 1 Christy Edwards
37' 0 - 2 Ben Wynne
Jack Doyle 1 - 2 40'
43' 1 - 3 Danny Lloyd Mcgoldrick
HT 1-3
Reece Daly 2 - 3 62'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 05
Hòa 01 21
Bại 30 84
Ghi bàn 45 914
Mất bàn 72 2014
Điểm 07 216

Chủ = Warrington Town AFC · Khách = Southport FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Warrington Town AFC (47)Hiệp 1 / Cả trậnSouthport FC (60)
5 (11%)Thắng/Thắng15 (25%)
3 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (11%)Hòa/Thắng7 (12%)
8 (17%)Hòa/Hòa10 (17%)
4 (9%)Hòa/Bại9 (15%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (3%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (7%)
16 (34%)Bại/Bại11 (18%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Warrington Town AFC 1 (13%)Hòa 1 (13%)Southport FC 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/25Warrington Town AFC0-3 (0-0)Southport FC1-6--B
ENG NLN21/04/25Warrington Town AFC0-0 (0-0)Southport FC2-3-0.52.25H
ENG NLN26/12/24Southport FC2-0 (0-0)Warrington Town AFC6-7-0.252.5B
ENG FAT16/11/24Southport FC3-0 (2-0)Warrington Town AFC3-1-0.52.5B
ENG NLN06/03/24Warrington Town AFC0-3 (0-2)Southport FC7-4+0.752.5B
ENG NLN05/08/23Southport FC0-4 (0-1)Warrington Town AFC7-6-0.252.5T
INT CF04/08/21Warrington Town AFC1-2 (0-1)Southport FC7-8-0.753B
INT CF02/09/20Warrington Town AFC0-4 (0-1)Southport FC6-8-0.253B

Thành tích gần đây — Warrington Town AFC

HBBBBHBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Warrington Town AFC2-2 (1-2)Macclesfield Town4-3-1.53.25H
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--B
ENG-N PR25/04/26Morpeth Town2-0 (0-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR18/04/26Warrington Town AFC2-3 (2-0)Workington1-5--B
ENG-N PR06/04/26Warrington Town AFC0-1 (0-0)Warrington Rylands3-0--B
ENG-N PR04/04/26Ilkeston Town1-1 (0-1)Warrington Town AFC7-1--H
ENG-N PR28/03/26Warrington Town AFC0-2 (0-2)Whitby Town5-1--B
ENG-N PR21/03/26Stockton Town2-1 (1-0)Warrington Town AFC7-8--B
ENG-N PR14/03/26Warrington Town AFC0-0 (0-0)Hebburn Town5-3--H
ENG-N PR07/03/26Lancaster City1-2 (1-0)Warrington Town AFC5-5--T
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--T
ENG-N PR21/02/26Guiseley4-0 (3-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR14/02/26Warrington Town AFC1-1 (0-0)Stocksbridge Park Steels6-3--H
ENG-N PR07/02/26Ashton United1-0 (1-0)Warrington Town AFC10-8--B
ENG-N PR04/02/26Cleethorpes Town4-1 (2-0)Warrington Town AFC5-2--B
ENG-N PR31/01/26Warrington Town AFC0-2 (0-1)Bamber Bridge---B
ENG-N PR24/01/26Warrington Town AFC2-1 (0-1)Prescot Cables---T
ENG-N PR17/01/26FC United of Manchester2-2 (0-1)Warrington Town AFC8-4--H
ENG-N PR14/01/26Bamber Bridge1-2 (0-1)Warrington Town AFC6-4-0.252.5T
ENG-N PR01/01/26Warrington Town AFC1-1 (1-0)leek Town5-5+0.252.5H

Thành tích gần đây — Southport FC

TBTBBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Southport FC2-0 (1-0)FC United of Manchester5-4+0.753T
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---B
ENG NLN25/04/26Southport FC2-0 (1-0)AFC Telford United5-6-0.53T
ENG NLN22/04/26Macclesfield Town2-1 (0-0)Southport FC3-3-0.753B
ENG NLN18/04/26AFC Fylde4-0 (2-0)Southport FC9-1-1.753B
ENG NLN11/04/26Southport FC1-2 (1-2)Leamington0-3+1.252.75B
ENG NLN06/04/26Curzon Ashton FC1-3 (0-1)Southport FC3-5+0.52.75T
ENG NLN03/04/26Southport FC2-1 (1-0)Marine2-7+0.252.5T
ENG FAT28/03/26Southport FC1-3 (1-0)Southend United3-3-0.752.75B
ENG NLN21/03/26Chester FC1-2 (0-0)Southport FC3-8-0.52.5T
ENG NLN18/03/26Southport FC2-1 (0-1)Alfreton Town6-5+0.52.5T
ENG NLN14/03/26Southport FC1-3 (1-1)Oxford City9-2+0.752.5B
ENG NLN11/03/26Southport FC2-0 (1-0)Spennymoor Town7-4+0.52.5T
ENG NLN07/03/26Peterborough Sports0-1 (0-1)Southport FC6-002.5T
ENG FAT28/02/26Southport FC1-1 (0-1)Yeovil Town4-2-0.252.5H
ENG NLN25/02/26Radcliffe Borough1-2 (0-2)Southport FC13-4-0.752.75T
ENG NLN21/02/26Kidderminster Harriers1-1 (1-1)Southport FC10-8-12.25H
ENG NLN18/02/26Southport FC0-0 (0-0)Buxton FC7-302.75H
ENG NLN14/02/26Southport FC5-1 (2-0)Hereford FC6-8+0.253T
ENG NLN11/02/26Chorley FC4-2 (2-2)Southport FC2-4-0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
66
67
Tấn công nguy hiểm
50
41
Sút ngoài cầu môn
17
4
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6
T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Southport FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Warrington Town AFCSouthport FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Warrington Town AFCSouthport FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
45
Thắng 1
63
Hòa
42
Thua 1
65
Thua 2+
Warrington Town AFCSouthport FC

Thông tin đội bóng

Warrington Town AFC Thông tin Southport FC
Thành lập 1881
Sân nhà Haig Avenue Stadium
0 Sức chứa 6008
HLV
Khu vực Nangle
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.254.201.500.903.000.840.88-1.000.82
Live4.33 ↓3.80 ↓1.67 ↑0.77 ↓2.750.98 ↑0.86 ↓-0.750.84 ↑
10BETSớm5.004.301.570.863.000.84---
Live4.50 ↓3.85 ↓1.70 ↑0.94 ↑3.000.77 ↓---
LadbrokesSớm4.334.801.500.482.501.50---
Live41.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓0.08 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm4.904.401.550.873.000.860.84-1.000.88
Live50.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.78 ↑5.500.24 ↓0.95 ↑0.000.80 ↓
PinnacleSớm4.103.851.600.863.000.850.97-0.750.75
Live30.71 ↑6.20 ↑1.11 ↓2.54 ↑5.500.25 ↓0.93 ↓0.000.79 ↑
BwinSớm4.334.751.491.203.500.60---
Live51.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓0.75 ↓5.500.90 ↑---
1xBetSớm6.035.001.381.153.500.630.72-1.501.00
Live39.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.53 ↑5.500.30 ↓0.93 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm5.005.001.401.003.250.800.98-1.250.83
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓0.980.000.83
William HillSớm4.804.201.500.552.501.30---
Live19.00 ↑4.50 ↑1.20 ↓0.85 ↑5.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.