Kết quả bóng đá trận Warrington Rylands vs AFC Fylde, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Warrington Rylands 2 Kết thúc HT 0-0 0
AFC Fylde
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| Warrington Rylands | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 17 | 13 |
Chủ = Warrington Rylands · Khách = AFC Fylde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Rylands | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 23 (38%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (13%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (7%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 5 (8%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 7 (12%) |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
BBHTBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Morpeth Town | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/02/26 | Warrington Rylands | 1-1 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 04/02/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 31/01/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 28/01/26 | Prescot Cables | 3-0 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 24/01/26 | Ashton United | 2-1 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
Thành tích gần đây — AFC Fylde
HBTBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 0 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | AFC Fylde | 0-3 (0-2) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Longridge Town FC | 0-3 (0-1) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Fylde | 4-0 (2-0) | Southport FC | +1.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Chorley FC | 2-0 (1-0) | AFC Fylde | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | AFC Fylde | 2-0 (1-0) | Marine | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (3-0) | Darlington | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Worksop Town | 1-0 (1-0) | AFC Fylde | +1 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Hereford FC | 1-4 (0-3) | AFC Fylde | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (1-1) | Kings Lynn | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | AFC Fylde | 2-1 (0-1) | AFC Telford United | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Leamington | 1-1 (0-1) | AFC Fylde | +1.5 | 3 | H |
| 04/03/26 | South Shields | 2-1 (0-0) | AFC Fylde | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | AFC Fylde | 5-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | +1.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
89
Sút cầu môn
52
Tấn công
95122
Tấn công nguy hiểm
4477
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Rylands | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.62 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.64 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.72 ↑ | 100.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.74 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.58 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.80 ↓ | 1.61 | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.05 | 1.87 | 0.90 | 1.75 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.35 | 1.99 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 17.55 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.80 ↓ | 1.60 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.46 | 4.11 | 1.66 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.62 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.