Kết quả bóng đá trận Wanaka AFC vs Christchurch United, 09:00 ngày 18/07/2026
Southern League (New Zealand) · 09:00 ngày 18/07/2026
Wanaka AFC 0 Kết thúc HT 0-1 4
Christchurch United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Wanaka AFC | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Charlie Beale | |
| HT 0-1 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 3 Joel Stevens | |
| 86' | ⚽ 0 - 4 Ry McLeod | |
| 87' | ⚽ 0 - 5 Joel Stevens | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 11 | 0 | 32 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 4 | 12 |
Chủ = Wanaka AFC · Khách = Christchurch United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wanaka AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (57%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Wanaka AFC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Christchurch United 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 31/08/25 | Wanaka AFC | 0-7 (0-3) | Christchurch United | - | - | B |
| 05/07/25 | Wanaka AFC | 0-3 (0-0) | Christchurch United | - | - | B |
| 07/06/25 | Christchurch United | 7-0 (6-0) | Wanaka AFC | -3 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Wanaka AFC
HBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/37 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Ferrymead Bays | 5-0 (3-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Wanaka AFC | 0-2 (0-2) | Nomads | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | -0.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Coastal Spirit | 4-2 (0-0) | Wanaka AFC | -2 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Wanaka AFC | 1-4 (0-3) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | B |
| 31/08/25 | Wanaka AFC | 0-7 (0-3) | Christchurch United | - | - | B |
| 23/08/25 | Ferrymead Bays | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | -1 | 4 | B |
| 09/08/25 | Nomads | 4-1 (0-0) | Wanaka AFC | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/08/25 | Selwyn United | 1-6 (1-3) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 19/07/25 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Coastal Spirit | - | - | B |
Thành tích gần đây — Christchurch United
HHTBHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Christchurch United | 0-0 (0-0) | Ferrymead Bays | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nomads | 0-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 4 | H |
| 20/06/26 | Christchurch United | 4-1 (2-1) | Selwyn United | +2.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | +0.5 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Christchurch United | 0-0 (0-0) | Nomads | +0.5 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Christchurch United | 0-2 (0-0) | Coastal Spirit | - | - | B |
| 16/05/26 | Christchurch United | 1-3 (1-1) | Nelson Suburbs | +1 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Selwyn United | 0-4 (0-2) | Christchurch United | +2.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Cashmere Technical | 2-0 (1-0) | Christchurch United | -1.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | +2.25 | 4 | H |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 10/04/26 | Ferrymead Bays | 1-0 (1-0) | Christchurch United | +0.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Christchurch United | 3-0 (3-0) | Nomads | - | - | T |
| 28/03/26 | Selwyn United | 1-1 (0-0) | Christchurch United | +3.5 | 4 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | +1.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Nomads | 2-2 (1-1) | Christchurch United | - | - | H |
| 05/03/26 | Coastal Spirit | 0-0 (0-0) | Christchurch United | +0.5 | 3 | H |
| 19/02/26 | Nomads | 2-1 (1-1) | Christchurch United | +1 | 4 | B |
| 29/11/25 | Christchurch United | 1-4 (0-2) | Auckland FC Reserves | +1 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Wellington Olympic | 2-3 (1-0) | Christchurch United | -0.5 | 3.75 | T |
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn5.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wanaka AFC (14 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Christchurch United (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wanaka AFC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Christchurch United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wanaka AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.20 | 5.50 | 1.17 | 0.76 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 7.20 | 5.50 | 1.17 | 0.76 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | -2.00 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 8.70 | 6.10 | 1.22 | 0.80 | 3.75 | 0.89 | 0.93 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 8.40 ↓ | 5.90 ↓ | 1.22 | 0.80 | 3.75 | 0.89 | 0.93 | -2.00 | 0.83 | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.84 | 3.75 | 0.93 | 0.89 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.84 | 3.75 | 0.93 | 0.89 | -2.00 | 0.83 | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.20 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↓ | 6.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 5.60 | 1.15 | 0.75 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 8.20 ↓ | 5.60 | 1.17 ↑ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.30 | 5.15 | 1.16 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.89 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 9.00 ↓ | 5.15 | 1.17 ↑ | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.86 ↓ | -2.00 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 6.00 | 1.19 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 8.75 ↑ | 6.00 | 1.19 | 0.72 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.81 ↑ | -2.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 11.70 | 6.10 | 1.19 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 0.57 | -2.50 | 1.24 |
| Live | 8.95 ↓ | 5.90 ↓ | 1.22 ↑ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 1.04 ↑ | -1.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.22 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 7.50 | 6.00 | 1.22 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | -2.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.