Kết quả bóng đá trận Walferdange vs Jeunesse Esch, 00:20 ngày 16/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:20 ngày 16/07/2026
Walferdange
3 Kết thúc HT 2-0 2
Jeunesse Esch
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Walferdange Phút Jeunesse Esch
1 - 0 38'
2 - 0 44'
HT 2-0
57' 2 - 1
90+3' 2 - 2
3 - 2 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 56
Hòa 00 21
Bại 10 33
Ghi bàn 109 2319
Mất bàn 93 2015
Điểm 69 1719

Chủ = Walferdange · Khách = Jeunesse Esch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Walferdange (14)Hiệp 1 / Cả trậnJeunesse Esch (42)
3 (21%)Thắng/Thắng7 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (14%)Hòa/Thắng6 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa11 (26%)
1 (7%)Hòa/Bại7 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (14%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (29%)Bại/Bại7 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Walferdange 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jeunesse Esch 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX Cup10/11/24Walferdange0-1 (0-0)Jeunesse Esch---B

Thành tích gần đây — Walferdange

TBBTHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Mamer1-6 (0-2)Walferdange7-1--T
INT CF10/07/26Victoria Rosport3-2 (1-2)Walferdange---B
INT CF04/07/26Eintracht Trier4-0 (1-0)Walferdange---B
INT CF27/06/26Walferdange2-1 (0-0)US Mondorf-les-Bains2-13-1.253T
LUX D102/06/26Jeunesse Canach1-1 (1-0)Walferdange9-1--H
LUX D201/05/26FC Schifflange 950-1 (0-0)Walferdange9-3--T
LUX D229/03/26Mondercange1-1 (1-0)Walferdange3-4--H
LUX D215/02/26US Feulen2-0 (2-0)Walferdange2-2--B
INT CF29/01/26Walferdange5-2 (3-0)Koerich-Simmern---T
INT CF17/01/26Victoria Rosport3-2 (2-0)Walferdange---B
LUX D230/11/25Fola Esch2-1 (0-1)Walferdange5-3--B
LUX D216/11/25FC Marisca Mersch1-3 (1-1)Walferdange10-8--T
LUX D201/11/25Walferdange4-3 (1-1)FC Wiltz 712-4--T
LUX D212/10/25Walferdange1-2 (1-0)Mondercange1-14--B
LUX Cup21/09/25FC Munsbach3-1 (0-0)Walferdange---B
LUX D206/09/25Walferdange4-1 (2-1)FC Lorentzweiler1-7--T
INT CF27/07/25Jeunesse Canach0-1 (0-0)Walferdange8-0--T
LUX D223/03/25Walferdange0-2 (0-1)Mamer5-4--B
LUX D209/03/25Walferdange2-2 (1-2)US Rumelange5-6--H
LUX D202/03/25US Feulen3-4 (2-2)Walferdange2-6--T

Thành tích gần đây — Jeunesse Esch

BHTTBHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26FK Pirmasens4-0 (1-0)Jeunesse Esch---B
INT CF09/07/26Jeunesse Esch1-1 (0-1)UN Kaerjeng 97---H
LUX D123/05/26UN Kaerjeng 970-2 (0-1)Jeunesse Esch---T
LUX D117/05/26Jeunesse Esch2-1 (1-1)Progres Niedercorn3-10--T
LUX D110/05/26UNA Strassen3-0 (2-0)Jeunesse Esch3-1--B
LUX D103/05/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)CS Petange4-3--H
LUX D126/04/26Victoria Rosport1-2 (1-1)Jeunesse Esch4-5--T
LUX D119/04/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)Swift Hesperange7-7--H
LUX D112/04/26US Mondorf-les-Bains1-1 (0-1)Jeunesse Esch---H
LUX D104/04/26Jeunesse Esch0-1 (0-1)F91 Dudelange---B
LUX D122/03/26Jeunesse Esch2-3 (1-0)Hostert5-9--B
LUX D115/03/26FC Differdange 031-1 (1-1)Jeunesse Esch8-3--H
LUX D108/03/26Jeunesse Esch0-1 (0-0)Jeunesse Canach9-5--B
LUX D128/02/26Rodange 913-3 (1-1)Jeunesse Esch3-5--H
LUX D122/02/26Jeunesse Esch3-2 (0-1)Racing Union Luxemburg6-3--T
LUX D115/02/26Mamer2-1 (0-0)Jeunesse Esch---B
LUX D108/02/26Jeunesse Esch1-1 (0-0)Atert Bissen5-4--H
INT CF31/01/26Jeunesse Esch1-1 (0-0)US Feulen---H
INT CF24/01/26Eintracht Trier5-1 (3-0)Jeunesse Esch---B
INT CF15/01/26Fola Esch2-0 (0-0)Jeunesse Esch---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
3
6
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
68
73
Tấn công nguy hiểm
39
34
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Walferdange (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Jeunesse Esch (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
WalferdangeJeunesse Esch

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WalferdangeJeunesse Esch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
53
Thắng 1
38
Hòa
44
Thua 1
44
Thua 2+
WalferdangeJeunesse Esch

Thông tin đội bóng

Walferdange Thông tin Jeunesse Esch
Thành lập 1907-8-13
Sân nhà Stade de la Frontiere
0 Sức chứa 6400
HLV Reinhold Breu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.702.100.872.750.970.89-0.250.94
Live2.50 ↓3.40 ↓2.60 ↑0.97 ↑2.250.87 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
VcbetSớm2.883.702.100.793.000.960.84-0.250.86
Live2.90 ↑3.50 ↓2.15 ↑0.792.750.960.82 ↓-0.250.88 ↑
Mansion88Sớm2.713.452.070.853.000.910.86-0.250.90
Live2.41 ↓2.86 ↓2.59 ↑0.82 ↓2.000.94 ↑0.81 ↓0.000.95 ↑
12betSớm2.713.452.070.853.000.910.86-0.250.90
Live2.41 ↓2.86 ↓2.59 ↑0.82 ↓2.000.94 ↑0.81 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm2.643.552.040.803.000.900.86-0.250.84
Live2.24 ↓2.96 ↓2.73 ↑0.802.000.96 ↑1.02 ↑0.250.74 ↓
WewbetSớm2.793.642.140.863.000.940.90-0.250.92
Live2.49 ↓3.03 ↓2.60 ↑0.75 ↓2.000.99 ↑0.80 ↓0.000.94 ↑
LadbrokesSớm2.703.602.100.482.501.50---
Live2.50 ↓2.80 ↓2.50 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.753.802.150.733.000.990.83-0.250.87
Live2.50 ↓3.35 ↓2.55 ↑0.90 ↑2.250.85 ↓0.80 ↓0.000.95 ↑
PinnacleSớm2.853.392.090.803.000.910.86-0.250.85
Live2.32 ↓2.89 ↓2.97 ↑0.99 ↑2.250.75 ↓0.99 ↑0.250.75 ↓
BwinSớm2.703.602.101.153.500.60---
Live2.50 ↓2.87 ↓2.50 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.733.802.171.203.500.601.100.000.66
Live2.51 ↓3.42 ↓2.64 ↑0.86 ↓2.250.94 ↑0.85 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm2.703.752.100.783.001.030.88-0.250.93
Live2.50 ↓3.40 ↓2.62 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.903.302.101.253.500.57---
Live2.38 ↓2.90 ↓2.75 ↑1.252.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.