Kết quả bóng đá trận Volta Redonda vs Sao Goncalo, 05:00 ngày 21/07/2026

Rio Cúp Brazil · 05:00 ngày 21/07/2026
Volta Redonda
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sao Goncalo
🟨 1 - 4   🟥 1 - 2   ⛳ 18 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Volta Redonda Phút Sao Goncalo
35'
36'
HT 0-0
89'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 24
Bại 20 51
Ghi bàn 24 714
Mất bàn 62 157
Điểm 17 1119

Chủ = Volta Redonda · Khách = Sao Goncalo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volta Redonda (37)Hiệp 1 / Cả trậnSao Goncalo (15)
7 (19%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng2 (13%)
9 (24%)Hòa/Hòa3 (20%)
6 (16%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (7%)
7 (19%)Bại/Bại5 (33%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Volta Redonda 0 (0%)Hòa 1 (33%)Sao Goncalo 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA RC17/07/26Sao Goncalo2-1 (2-0)Volta Redonda4-8--B
BRA RC23/08/18Volta Redonda3-3 (1-3)Sao Goncalo9-1+0.52.75H
INT CF08/08/18Sao Goncalo3-1 (1-1)Volta Redonda4-802.5B

Thành tích gần đây — Volta Redonda

BHBTBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA RC17/07/26Sao Goncalo2-1 (2-0)Volta Redonda4-8--B
BRA D314/07/26Figueirense0-0 (0-0)Volta Redonda15-4-0.252H
BRA D305/07/26Maringa FC4-0 (3-0)Volta Redonda4-8-0.752.5B
BRA D301/07/26Volta Redonda3-0 (0-0)Amazonas FC3-12+0.252T
BRA D321/06/26Botafogo PB2-0 (2-0)Volta Redonda1-4-0.252B
BRA D315/06/26Volta Redonda1-0 (1-0)Confianca SE2-9+0.52T
BRA D331/05/26Itabaiana(SE)0-1 (0-0)Volta Redonda7-4-0.252.25T
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4-0.52.5B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7+0.52.25T
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D317/05/26Santa Cruz PE2-0 (1-0)Volta Redonda3-4-0.52B
BRA D311/05/26Volta Redonda0-0 (0-0)Ferroviaria SP9-2+0.252.25H
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202B
BRA D304/05/26Volta Redonda1-1 (0-1)Brusque FC8-5+0.52H
BSSC01/05/26Caxias RS2-0 (0-0)Volta Redonda4-4-0.252B
BRA D326/04/26Maranhao2-1 (1-1)Volta Redonda5-602B
BRA D319/04/26Volta Redonda1-0 (0-0)Caxias RS7-3+0.252T
BSSC16/04/26Volta Redonda3-2 (0-2)Tombense7-1+0.52.25T
BRA D313/04/26Guarani SP2-0 (0-0)Volta Redonda8-2-0.52B
BSSC09/04/26Sampaio Correa (RJ)1-1 (1-0)Volta Redonda6-6+0.252.25H

Thành tích gần đây — Sao Goncalo

TTTTTHHHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA RC17/07/26Sao Goncalo2-1 (2-0)Volta Redonda4-8--T
BRA RJ A205/07/26Sao Goncalo2-1 (1-0)Audax Rio RJ6-1--T
BRA RJ A228/06/26Serrano BA0-3 (0-0)Sao Goncalo---T
BRA RC24/06/26Sao Goncalo3-2 (2-1)Serrano BA6-0--T
BRA RJ A221/06/26Sao Goncalo2-0 (1-0)Bonsucesso1-3--T
BRA RC18/06/26Serrano BA0-0 (0-0)Sao Goncalo2-3--H
BRA RJ A215/06/26CEAC/Araruama1-1 (1-0)Sao Goncalo1-3--H
BRA RJ A207/06/26Sao Goncalo0-0 (0-0)Olaria5-5--H
BRA RJ A204/06/26America-RJ2-1 (1-0)Sao Goncalo3-4--B
BRA RJ A224/05/26Sao Goncalo0-2 (0-2)Cabofriense(RJ)14-3--B
BRA RJ A217/05/26Sao Goncalo1-2 (0-1)Resende RJ3-4--B
BRA RJ A214/05/26CFRJ Marica RJ1-0 (1-0)Sao Goncalo5-5--B
BRA RJ A203/05/26Americano RJ0-1 (0-0)Sao Goncalo4-3--T
BRA RJ A230/04/26Sao Goncalo0-1 (0-1)Perolas Negras8-1--B
BRA RJ A218/08/25Sao Goncalo1-2 (1-2)Bangu5-3--B
BRA RJ A214/08/25Bangu1-0 (1-0)Sao Goncalo2-5--B
BRA RJ A210/08/25Sao Goncalo3-0 (2-0)Olaria1-13--T
BRA RJ A204/08/25Olaria0-0 (0-0)Sao Goncalo3-4--H
BRA RJ A213/07/25CEAC/Araruama1-0 (0-0)Sao Goncalo7-2--B
BRA RJ A206/07/25Sao Goncalo1-1 (1-0)Goncalense Petropolis1-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
18
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
29
2
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
167
66
Tấn công nguy hiểm
145
28
Sút ngoài cầu môn
23
2
Đá phạt trực tiếp
23
17
TL kiểm soát bóng
81%
19%
TL kiểm soát bóng (HT)
81%
19%
Phạm lỗi
14
21
Việt vị
3
2
Quả ném biên
37
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volta Redonda (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sao Goncalo (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volta Redonda (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 4 (29%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Volta RedondaSao Goncalo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Volta RedondaSao Goncalo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
54
Thắng 1
55
Hòa
37
Thua 1
61
Thua 2+
Volta RedondaSao Goncalo

Thông tin đội bóng

Volta Redonda Thông tin Sao Goncalo
Thành lập
Sân nhà
21000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.005.900.922.500.750.841.000.89
Live2.50 ↑1.53 ↓26.00 ↑1.50 ↑0.500.49 ↓0.92 ↑0.250.92 ↑
VcbetSớm1.403.405.250.732.500.610.721.250.62
Live4.50 ↑1.06 ↓31.00 ↑1.58 ↑0.500.23 ↓1.08 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.374.156.700.862.500.900.871.250.89
Live3.80 ↑1.19 ↓21.00 ↑2.27 ↑0.500.20 ↓1.53 ↑0.250.41 ↓
InterwettenSớm1.553.805.000.902.500.75---
Live1.80 ↑2.10 ↓21.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm1.463.704.900.892.500.72---
Live1.83 ↑2.03 ↓14.36 ↑0.890.750.75 ↑---
12betSớm1.374.156.700.852.500.910.871.250.89
Live4.25 ↑1.16 ↓19.00 ↑2.85 ↑0.500.11 ↓1.75 ↑0.250.33 ↓
SbobetSớm1.294.127.400.952.500.850.801.251.00
Live2.33 ↑1.49 ↓18.00 ↑5.55 ↑0.500.04 ↓1.92 ↑0.250.32 ↓
WewbetSớm1.503.685.600.952.500.750.871.000.83
Live2.33 ↑1.42 ↓11.10 ↑2.22 ↑0.500.21 ↓0.81 ↓0.250.93 ↑
LadbrokesSớm1.503.805.250.952.500.75---
Live8.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.514.005.500.732.250.990.851.000.85
Live9.50 ↑1.03 ↓65.00 ↑6.15 ↑0.500.08 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.493.565.690.762.250.960.851.000.85
Live3.60 ↑1.21 ↓16.03 ↑2.14 ↑0.500.26 ↓1.45 ↑0.250.43 ↓
BwinSớm1.503.805.250.952.500.75---
Live8.75 ↑1.06 ↓36.00 ↑3.60 ↑0.500.15 ↓---
1xBetSớm1.494.105.730.952.500.761.131.250.64
Live11.30 ↑1.05 ↓27.00 ↑3.56 ↑0.500.20 ↓2.25 ↑0.250.34 ↓
Bet 365Sớm1.504.005.001.002.500.800.881.000.93
Live11.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑3.50 ↑0.500.19 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.504.005.000.952.500.75---
Live51.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑35.00 ↑0.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.