Kết quả bóng đá trận Volta Redonda vs Anapolis FC, 05:00 ngày 26/07/2026

Brasileiro, Serie C · 05:00 ngày 26/07/2026
Volta Redonda
1 Kết thúc HT 1-1 4
Anapolis FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Volta Redonda Phút Anapolis FC
Lucas da Silva Rocha 1 - 0 17'
21' 1 - 1 Matheus Lagoa
37'
HT 1-1
56' Fernando Viana Jardim Silva
75' 1 - 2 Matheus Lagoa
86' 1 - 3 Samuel
87' Samuel
90+2' 1 - 4 Leonan Jose Valandro Gomes
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 10 22
Bại 22 55
Ghi bàn 24 711
Mất bàn 64 1513
Điểm 13 1111

Chủ = Volta Redonda · Khách = Anapolis FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volta Redonda (37)Hiệp 1 / Cả trậnAnapolis FC (39)
7 (19%)Thắng/Thắng8 (21%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
4 (11%)Hòa/Thắng4 (10%)
9 (24%)Hòa/Hòa4 (10%)
6 (16%)Hòa/Bại9 (23%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
7 (19%)Bại/Bại9 (23%)

Bảng xếp hạng

Volta Redonda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1553711191815
Sân nhà842297148
Sân khách7115212419
6 gần612348--

Anapolis FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1533913191219
Sân nhà722377817
Sân khách8116612418
6 gần611439--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Volta Redonda 1 (50%)Hòa 1 (50%)Anapolis FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D422/08/16Volta Redonda0-0 (0-0)Anapolis FC1-11--H
INT CF15/08/16Anapolis FC1-2 (0-1)Volta Redonda15-3-0.252.25T

Thành tích gần đây — Volta Redonda

HBHBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA RC21/07/26Volta Redonda0-0 (0-0)Sao Goncalo18-1--H
BRA RC17/07/26Sao Goncalo2-1 (2-0)Volta Redonda4-8--B
BRA D314/07/26Figueirense0-0 (0-0)Volta Redonda15-4-0.252H
BRA D305/07/26Maringa FC4-0 (3-0)Volta Redonda4-8-0.752.5B
BRA D301/07/26Volta Redonda3-0 (0-0)Amazonas FC3-12+0.252T
BRA D321/06/26Botafogo PB2-0 (2-0)Volta Redonda1-4-0.252B
BRA D315/06/26Volta Redonda1-0 (1-0)Confianca SE2-9+0.52T
BRA D331/05/26Itabaiana(SE)0-1 (0-0)Volta Redonda7-4-0.252.25T
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4-0.52.5B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7+0.52.25T
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D317/05/26Santa Cruz PE2-0 (1-0)Volta Redonda3-4-0.52B
BRA D311/05/26Volta Redonda0-0 (0-0)Ferroviaria SP9-2+0.252.25H
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202B
BRA D304/05/26Volta Redonda1-1 (0-1)Brusque FC8-5+0.52H
BSSC01/05/26Caxias RS2-0 (0-0)Volta Redonda4-4-0.252B
BRA D326/04/26Maranhao2-1 (1-1)Volta Redonda5-602B
BRA D319/04/26Volta Redonda1-0 (0-0)Caxias RS7-3+0.252T
BSSC16/04/26Volta Redonda3-2 (0-2)Tombense7-1+0.52.25T
BRA D313/04/26Guarani SP2-0 (0-0)Volta Redonda8-2-0.52B

Thành tích gần đây — Anapolis FC

BBHTBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D313/07/26Anapolis FC0-1 (0-0)Maringa FC5-6-0.252.5B
BRA D306/07/26Anapolis FC0-2 (0-0)Botafogo PB1-102.5B
BRA D301/07/26Caxias RS1-1 (0-0)Anapolis FC8-4-0.752.25H
BRA D321/06/26Anapolis FC2-0 (1-0)Itabaiana(SE)4-7+0.252T
BRA D314/06/26Amazonas FC1-0 (1-0)Anapolis FC2-3-0.752B
BRA CV08/06/26SC Paysandu Para4-0 (1-0)Anapolis FC13-0-1.52.75B
BRA CV05/06/26Anapolis FC3-1 (2-0)SC Paysandu Para6-1102T
BRA D301/06/26Anapolis FC0-0 (0-0)Maranhao8-3+0.52H
BCW C28/05/26Rio Branco-ES2-1 (2-0)Anapolis FC7-4-0.252B
BRA D325/05/26Brusque FC1-0 (0-0)Anapolis FC6-5-0.752.25B
BCW C22/05/26Anapolis FC3-0 (0-0)Rio Branco-ES5-3+0.52.25T
BRA D318/05/26Anapolis FC1-1 (0-1)Barra FC9-2+0.252H
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2-0.752.5H
BRA D310/05/26SC Paysandu Para2-1 (1-0)Anapolis FC10-6-12.5B
BRA D304/05/26Ferroviaria SP1-0 (0-0)Anapolis FC8-5-0.252B
BCW C30/04/26Anapolis FC4-0 (2-0)Cuiaba6-1+1.52.25T
BRA D327/04/26Anapolis FC3-1 (0-1)Figueirense3-3+0.252T
BRA D319/04/26Ypiranga(RS)3-0 (0-0)Anapolis FC5-4-0.752B
BCW C16/04/26SE do Gama2-1 (1-1)Anapolis FC4-3-0.52.25B
BRA D313/04/26Anapolis FC1-2 (1-1)Inter de Limeira5-3+0.51.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
136
116
Tấn công nguy hiểm
102
63
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volta Redonda (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Anapolis FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volta Redonda (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 4 (29%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Anapolis FC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU

Thời gian ghi bàn

78
0 Bàn
54
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Volta RedondaAnapolis FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
30
H/T
22
H/H
36
H/B
01
B/T
11
B/H
33
B/B
Volta RedondaAnapolis FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
50
Thắng 1
54
Hòa
38
Thua 1
63
Thua 2+
Volta RedondaAnapolis FC

Thông tin đội bóng

Volta Redonda Thông tin Anapolis FC
Thành lập
Sân nhà
21000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.683.304.800.962.250.740.920.750.80
Live101.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓5.70 ↑5.500.02 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.653.305.000.982.250.820.910.750.88
Live46.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓4.05 ↑4.500.14 ↓0.36 ↓0.001.93 ↑
Mansion88Sớm1.793.303.850.802.250.960.860.500.90
Live47.00 ↑4.40 ↑1.15 ↓2.85 ↑4.500.15 ↓0.34 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.753.304.601.202.500.55---
Live55.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓4.50 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm1.743.204.500.932.250.72---
Live36.95 ↑4.35 ↑1.18 ↓3.69 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm1.793.303.850.802.250.960.860.500.90
Live47.00 ↑4.40 ↑1.15 ↓4.54 ↑5.500.02 ↓0.34 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.783.503.950.772.250.930.770.500.93
Live21.00 ↑5.20 ↑1.13 ↓3.12 ↑4.500.14 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
SbobetSớm1.933.083.590.922.250.900.930.500.91
Live29.00 ↑4.84 ↑1.13 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.733.244.640.982.250.780.980.750.80
Live26.00 ↑3.96 ↑1.17 ↓2.63 ↑4.500.16 ↓0.32 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.753.303.901.052.500.70---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓2.500.65 ↓---
18BetSớm1.723.354.800.912.250.800.910.750.80
Live301.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.78 ↑5.500.12 ↓0.45 ↓0.001.62 ↑
PinnacleSớm1.743.274.310.752.250.980.970.750.78
Live29.44 ↑5.40 ↑1.18 ↓2.82 ↑4.500.24 ↓0.40 ↓0.001.84 ↑
BwinSớm1.753.303.901.002.500.70---
Live201.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓3.500.65 ↓---
1xBetSớm1.703.324.740.922.250.770.900.750.73
Live97.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.36 ↑5.500.07 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.653.305.001.002.250.800.880.750.93
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.05 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.703.254.331.002.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.