Kết quả bóng đá trận Volsungur Husavik (W) vs Tindastoll Neisti (W), 02:15 ngày 24/07/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 24/07/2026
Volsungur Husavik (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tindastoll Neisti (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Volsungur Husavik (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 80' | ||
| Auður Ósk Kristjánsdóttir 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 17 | 44 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 3 |
Chủ = Volsungur Husavik (W) · Khách = Tindastoll Neisti (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volsungur Husavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 10 (67%) |
Bảng xếp hạng
Volsungur Husavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 22 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Tindastoll Neisti (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 0 | 10 | 7 | 50 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 23 | 3 | 10 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 27 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 28 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Volsungur Husavik (W) 9 (53%)Hòa 1 (6%)Tindastoll Neisti (W) 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-3 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 23/09/20 | Volsungur Husavik (W) | 0-4 (0-1) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 13/06/20 | Tindastoll Neisti (W) | 4-1 (3-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 25/04/19 | Tindastoll Neisti (W) | 5-0 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 19/03/18 | Tindastoll Neisti (W) | 0-2 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 23/05/17 | Tindastoll Neisti (W) | 3-1 (2-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 07/04/17 | Volsungur Husavik (W) | 3-1 (0-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 26/08/16 | Volsungur Husavik (W) | 1-2 (0-1) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 14/08/16 | Tindastoll Neisti (W) | 6-0 (5-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 09/04/16 | Volsungur Husavik (W) | 4-3 (2-2) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 13/08/15 | Volsungur Husavik (W) | 2-2 (1-1) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | H |
| 17/06/15 | Tindastoll Neisti (W) | 0-1 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | +2.5 | 4.5 | T |
| 12/04/15 | Volsungur Husavik (W) | 3-0 (1-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 24/03/14 | Tindastoll Neisti (W) | 3-1 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 18/08/12 | Volsungur Husavik (W) | 2-1 (0-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 28/06/12 | Tindastoll Neisti (W) | 0-2 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/06/11 | Volsungur Husavik (W) | 3-0 (1-0) | Tindastoll Neisti (W) | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Volsungur Husavik (W)
BBBBHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KR Reykjavik (W) | 3-0 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 10/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-2 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 3-4 (0-2) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Grotta (W) | 2-1 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Haukar (W) | 1-1 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | -1.25 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | Volsungur Husavik (W) | 2-2 (2-2) | IA Akranes (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | UMF Selfoss (W) | 2-0 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | 0 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 3-1 (1-1) | Keflavik (W) | -0.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-3 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 4-2 (2-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 7-0 (6-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Volsungur Husavik (W) | 6-0 (5-0) | Dalvik Reynir (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Volsungur Husavik (W) | 1-2 (0-0) | Fjolnir (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Fylkir (W) | 3-1 (3-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Alftanes (W) | 7-4 (2-2) | Volsungur Husavik (W) | +1.75 | 4.25 | B |
| 14/06/25 | KT Reykjavik (W) | 1-2 (1-1) | Volsungur Husavik (W) | +2 | 4.5 | T |
| 12/05/25 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-0 (1-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Einherji (W) | 0-7 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 19/04/25 | Dalvik Reynir (W) | 0-1 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tindastoll Neisti (W)
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/44 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Tindastoll Neisti (W) | 1-6 (1-3) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Keflavik (W) | 3-0 (0-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | KR Reykjavik (W) | 6-0 (5-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-1 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | -2.25 | 4.75 | T |
| 13/06/26 | HK Kopavogur (W) | 7-0 (7-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-2) | Grotta (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | IA Akranes (W) | 5-0 (3-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-3 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-4) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Selfoss (W) | 3-1 (2-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 2-8 (1-1) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-0 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Fram Reykjavik (W) | 4-4 (2-3) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-16 (0-8) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Tindastoll Neisti (W) | 5-2 (3-2) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Fram Reykjavik (W) | 3-3 (2-1) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | H |
| 26/09/25 | Thor KA Akureyri (W) | 3-0 (2-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Tindastoll Neisti (W) | 0-4 (0-3) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Valur (W) | 6-2 (2-2) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Tindastoll Neisti (W) | 1-0 (0-0) | Fram Reykjavik (W) | -0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
253
Sút cầu môn
101
Tấn công
9064
Tấn công nguy hiểm
6118
Sút ngoài cầu môn
152
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B7T7 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volsungur Husavik (W) (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Tindastoll Neisti (W) (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volsungur Husavik (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Tindastoll Neisti (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volsungur Husavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 10.00 | 21.00 | 0.93 | 4.25 | 0.84 | 0.82 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.50 | 5.75 | 0.60 | 3.75 | 0.74 | 0.63 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 36.00 ↑ | 1.87 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.90 | 8.70 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↓ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.80 | 6.00 | 0.89 | 4.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.61 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.90 | 8.70 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↓ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 8.20 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 145.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 6.25 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.89 ↓ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.00 | 0.99 | 4.25 | 0.58 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.03 | 10.21 | 0.77 | 4.00 | 0.93 | 0.91 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.46 ↑ | 30.22 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.50 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.10 | 6.75 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.