Kết quả bóng đá trận Volsungur husavik vs Grotta Seltjarnarnes, 21:55 ngày 27/06/2026
Hạng 1 Iceland · 21:55 ngày 27/06/2026
Volsungur husavik 2 Kết thúc HT 1-0 2
Grotta Seltjarnarnes
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Volsungur husavik | Phút | |
| Gestur Sorensson 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Juan Guardia Hermida | 26' | |
| 32' | Viktor Orri Gudmundsson | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Tristan Freyr Ingolfsson | |
| 62' | Bjorgvin Brimi Andresson | |
| Arnar Kristjansson | 75' | |
| Elfar Adalsteinsson 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 Mattias Kjeld | |
| Kristjansson A. | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 28 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = Volsungur husavik · Khách = Grotta Seltjarnarnes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volsungur husavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Volsungur husavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 20 | 37 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 17 | 8 | 11 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 10 | 20 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Grotta Seltjarnarnes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 1 | 6 | 32 | 28 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 18 | 17 | 9 | 10 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 11 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Volsungur husavik 2 (22%)Hòa 3 (33%)Grotta Seltjarnarnes 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/18 | Volsungur husavik | 2-3 (0-2) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | B |
| 09/06/18 | Grotta Seltjarnarnes | 2-1 (1-0) | Volsungur husavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/04/18 | Volsungur husavik | 2-2 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | H |
| 11/08/16 | Volsungur husavik | 0-0 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | H |
| 28/05/16 | Grotta Seltjarnarnes | 4-0 (1-0) | Volsungur husavik | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/08/14 | Volsungur husavik | 3-0 (1-0) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | T |
| 28/06/14 | Grotta Seltjarnarnes | 1-0 (0-0) | Volsungur husavik | - | - | B |
| 02/08/12 | Grotta Seltjarnarnes | 2-3 (1-0) | Volsungur husavik | +0.25 | 3 | T |
| 26/05/12 | Volsungur husavik | 0-0 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | H |
Thành tích gần đây — Volsungur husavik
HTBBBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | IR Reykjavik | 4-4 (3-1) | Volsungur husavik | -1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Volsungur husavik | 2-1 (0-1) | UMF Njardvik | -1.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Vestri | 5-1 (1-1) | Volsungur husavik | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Volsungur husavik | 2-3 (0-2) | KFR Aegir | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | HK Kopavogs | 1-0 (0-0) | Volsungur husavik | -1.75 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Volsungur husavik | 0-1 (0-1) | Fylkir | -2 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Grindavik | 3-1 (1-1) | Volsungur husavik | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Volsungur husavik | 0-3 (0-3) | Throttur Reykjavik | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Afturelding | 0-0 (0-0) | Volsungur husavik | -2 | 3.75 | H |
| 25/04/26 | Volsungur husavik | 1-1 (0-1) | Leiknir Reykjavik | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Volsungur husavik | 2-2 (0-1) | Kormakur | - | - | H |
| 22/02/26 | Volsungur husavik | 1-5 (1-1) | IA Akranes | - | - | B |
| 19/02/26 | Thor Akureyri | 10-0 (8-0) | Volsungur husavik | - | - | B |
| 13/09/25 | Volsungur husavik | 0-4 (0-2) | HK Kopavogs | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Fylkir | 1-2 (1-0) | Volsungur husavik | -1.25 | 3.5 | T |
| 30/08/25 | Volsungur husavik | 2-0 (1-0) | Grindavik | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | Keflavik | 7-2 (3-1) | Volsungur husavik | -1.5 | 3.5 | B |
| 17/08/25 | Volsungur husavik | 1-2 (0-1) | Leiknir Reykjavik | 0 | 3.25 | B |
| 14/08/25 | Volsungur husavik | 2-5 (1-3) | Thor Akureyri | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/08/25 | Volsungur husavik | 2-2 (0-0) | Throttur Reykjavik | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Grotta Seltjarnarnes
BBHTTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-5 (2-0) | Fylkir | -1 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | IR Reykjavik | 2-1 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fylkir | 1-1 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | UMF Njardvik | 1-2 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.25 | T |
| 28/05/26 | Throttur Reykjavik | 2-3 (2-1) | Grotta Seltjarnarnes | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 5-3 (1-1) | Vestri | 0 | 3 | T |
| 19/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-2) | Afturelding | -1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Vestri | 0-4 (0-4) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | KFR Aegir | 0-1 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-2 (0-1) | Leiknir Reykjavik | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | HK Kopavogs | 4-1 (1-1) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-0 (1-0) | Alftanes | - | - | T |
| 27/03/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-1 (0-0) | Ulfarnir | - | - | T |
| 14/03/26 | Throttur Vogum | 0-2 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | T |
| 15/02/26 | Thor Akureyri | 3-1 (2-0) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | B |
| 12/02/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-0) | IA Akranes | -1.5 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Afturelding | 2-0 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/01/26 | Valur Reykjavik | 2-0 (1-0) | Grotta Seltjarnarnes | -2.5 | 4.5 | B |
| 20/09/25 | Grotta Seltjarnarnes | 3-3 (2-3) | Vikingur Olafsvik | - | - | H |
| 13/09/25 | Grotta Seltjarnarnes | 2-0 (2-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
512
Tấn công
99143
Tấn công nguy hiểm
3766
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volsungur husavik (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.84 bàn/trận
Grotta Seltjarnarnes (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volsungur husavik (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Grotta Seltjarnarnes (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volsungur husavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Christopher Brazell | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.65 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.80 | 1.91 | - | - | - | 1.49 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.42 | 3.80 | 1.91 | - | - | - | 1.49 | 0.00 | 0.43 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.