Kết quả bóng đá trận Volsungur husavik vs Grindavik, 01:00 ngày 25/07/2026

Hạng 1 Iceland · 01:00 ngày 25/07/2026
Volsungur husavik
2 Kết thúc HT 1-0 0
Grindavik
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Volsungur husavik Phút Grindavik
Elfar Adalsteinsson(Assists:Tomas Baldursson) 1 - 0 6'
HT 1-0
Modoumatarr Mbye 73'
Elfar Adalsteinsson(Assists:Dagbjartur Davidsson) 2 - 0 74'
Elvar Baldvinsson 88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 21
Hòa 01 34
Bại 21 55
Ghi bàn 32 179
Mất bàn 73 2616
Điểm 34 97

Chủ = Volsungur husavik · Khách = Grindavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volsungur husavik (18)Hiệp 1 / Cả trậnGrindavik (26)
1 (6%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (15%)
2 (11%)Hòa/Hòa7 (27%)
5 (28%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (17%)Bại/Hòa4 (15%)
5 (28%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Volsungur husavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1525819341111
Sân nhà82241017810
Sân khách7034917312
6 gần61321217--

Grindavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1528515201410
Sân nhà714245711
Sân khách8143111577
6 gần614188--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Volsungur husavik 2 (29%)Hòa 0 (0%)Grindavik 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10-1.253.25B
ICE D130/08/25Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik-+0.253.75T
ICE D121/06/25Grindavik2-4 (0-2)Volsungur husavik6-2-0.753.25T
ICE CUP18/05/17Grindavik7-1 (3-1)Volsungur husavik4-8-2.754B
ICE CUP03/06/15Volsungur husavik3-4 (0-4)Grindavik1-6--B
ICE D117/08/13Volsungur husavik1-5 (0-2)Grindavik--1.53.5B
ICE D108/06/13Grindavik4-2 (0-2)Volsungur husavik--23.5B

Thành tích gần đây — Volsungur husavik

BBHHHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/07/26Throttur Reykjavik1-0 (0-0)Volsungur husavik8-2-2.254B
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4-1.53.75B
ICE D104/07/26Leiknir Reykjavik3-3 (1-1)Volsungur husavik2-6-0.753.25H
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10-0.53.5H
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4-1.53.25H
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12-1.253.25T
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4-1.253.25B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3-0.253.25B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3-1.753.75B
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12-23.5B
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10-1.253.25B
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4-1.53.5B
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5-23.75H
ICE D125/04/26Volsungur husavik1-1 (0-1)Leiknir Reykjavik4-5-0.53.25H
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LC22/02/26Volsungur husavik1-5 (1-1)IA Akranes---B
ICE LC19/02/26Thor Akureyri10-0 (8-0)Volsungur husavik---B
ICE D113/09/25Volsungur husavik0-4 (0-2)HK Kopavogs4-2-0.53.5B
ICE D106/09/25Fylkir1-2 (1-0)Volsungur husavik8-3-1.253.5T
ICE D130/08/25Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik-+0.253.75T

Thành tích gần đây — Grindavik

HTBHHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/07/26Grindavik0-0 (0-0)IR Reykjavik9-5+0.253.25H
ICE D115/07/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (1-1)Grindavik9-8-0.53.25T
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1-13B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7+0.753.25H
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5-13.5H
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12-0.753B
ICE D102/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik5-5-13.5B
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12-0.753.5B
ICE D123/05/26Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Grindavik-+0.253H
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10+1.253.25T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7-1.53.5H
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9-0.753.5H
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10-0.53.25H
ICE D125/04/26Vestri1-1 (0-1)Grindavik--0.753.5H
ICE CUP06/04/26Grindavik0-0 (0-0)Keflavik6-6-13.5H
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--T
ICE LC07/03/26KA Akureyri0-0 (0-0)Grindavik---H
ICE LC27/02/26IR Reykjavik3-2 (1-1)Grindavik7-9-1.253.75B
ICE LC14/02/26UMF Njardvik2-2 (2-1)Grindavik3-4-1.753.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
5
Phạt góc (HT)
9
5
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
88
51
Tấn công nguy hiểm
55
24
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5
T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volsungur husavik (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Grindavik (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volsungur husavik (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Grindavik (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
42
1 Bàn
33
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
67
B.thắng H1
118
B.thắng H2
Volsungur husavikGrindavik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
25
H/H
42
H/B
10
B/T
22
B/H
42
B/B
Volsungur husavikGrindavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
21
Thắng 1
612
Hòa
43
Thua 1
72
Thua 2+
Volsungur husavikGrindavik

Thông tin đội bóng

Volsungur husavik Thông tin Grindavik
Thành lập 1963
Sân nhà Grindavikvöllur
0 Sức chứa 1000
HLV Ray Jónsson
Khu vực Grindavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.601.880.863.250.860.86-0.500.91
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm3.303.901.930.853.250.940.83-0.500.90
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm3.053.651.900.873.250.891.01-0.250.75
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm3.453.751.901.053.500.65---
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm3.353.651.830.813.250.83---
Live1.01 ↓31.56 ↑100.00 ↑2.61 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm3.053.651.900.873.250.891.01-0.250.75
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm3.104.001.880.853.250.850.83-0.500.87
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.44 ↑2.500.11 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm2.873.481.940.903.250.901.00-0.250.80
Live1.26 ↓3.98 ↑13.00 ↑3.33 ↑2.500.18 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm3.203.891.890.853.250.910.89-0.500.89
Live1.24 ↓4.50 ↑14.20 ↑3.03 ↑2.500.17 ↓0.62 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm3.003.701.950.402.501.70---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm3.103.801.800.713.250.810.76-0.500.76
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓0.59 ↓0.001.12 ↑
PinnacleSớm3.653.971.700.833.250.930.85-0.750.88
Live1.24 ↓5.01 ↑18.94 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓0.59 ↓0.001.35 ↑
BwinSớm3.003.601.931.053.500.68---
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑0.73 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm3.473.751.891.003.500.721.520.000.42
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm3.253.501.910.853.250.950.83-0.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.903.751.951.053.500.67---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.