Kết quả bóng đá trận Volsungur husavik vs Afturelding, 21:00 ngày 11/07/2026

Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 11/07/2026
Volsungur husavik
1 Kết thúc HT 1-4 6
Afturelding
🟨 6 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Volsungur husavik Phút Afturelding
10' 0 - 1 Odinn Bjarkason
19' 0 - 2 Bjartur Bjarmi Barkarson
Elfar Adalsteinsson(Assists:Modoumatarr Mbye) 1 - 2 25'
29' 1 - 3 Odinn Bjarkason
Xabi Cardenas 30'
32' 1 - 4 Odinn Bjarkason
HT 1-4
Tomas Baldursson 46'
50' 1 - 5 Axel Oskar Andresson
58' Saevar Atli Hugason
Andri Steingrimsson 62'
Elfar Adalsteinsson 62'
Indridi Ketilsson 64'
Elfar Adalsteinsson 69'
74' 1 - 6 Robert Dadason
88' Bart Kooistra
David Lund 90+1'
FT 1-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 01 31
Bại 20 52
Ghi bàn 310 1730
Mất bàn 74 2611
Điểm 37 922

Chủ = Volsungur husavik · Khách = Afturelding

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volsungur husavik (18)Hiệp 1 / Cả trậnAfturelding (26)
1 (6%)Thắng/Thắng11 (42%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (8%)
5 (28%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (8%)
3 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (28%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Volsungur husavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1525819341111
Sân nhà82241017810
Sân khách7034917312
6 gần61321418--

Afturelding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410134321311
Sân nhà75112614164
Sân khách7502177151
6 gần6402156--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Volsungur husavik 7 (44%)Hòa 3 (19%)Afturelding 6 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5-23.75H
ICE D221/07/18Afturelding1-2 (1-1)Volsungur husavik9-6--T
ICE D205/05/18Volsungur husavik1-1 (1-1)Afturelding8-4--H
ICE LCB28/04/18Afturelding2-4 (1-2)Volsungur husavik7-8--T
ICE D215/07/17Afturelding3-1 (2-1)Volsungur husavik---B
ICE D206/05/17Volsungur husavik5-1 (3-1)Afturelding---T
ICE D206/08/16Afturelding3-0 (2-0)Volsungur husavik4-6--B
ICE D221/05/16Volsungur husavik1-2 (0-1)Afturelding---B
ICE D216/08/14Volsungur husavik3-2 (0-2)Afturelding---T
ICE D214/06/14Afturelding3-1 (1-0)Volsungur husavik6-5--B
ICE D211/08/12Afturelding1-2 (1-1)Volsungur husavik---T
ICE D202/06/12Volsungur husavik4-2 (1-1)Afturelding---T
ICE D220/08/11Afturelding5-2 (0-0)Volsungur husavik---B
ICE D218/06/11Volsungur husavik1-2 (1-1)Afturelding-+0.53.5B
ICE D221/08/10Volsungur husavik5-1 (2-0)Afturelding---T
ICE D226/06/10Afturelding1-1 (0-1)Volsungur husavik---H

Thành tích gần đây — Volsungur husavik

HHHTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D104/07/26Leiknir Reykjavik3-3 (1-1)Volsungur husavik2-6-0.753.25H
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10-0.53.5H
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4-1.53.25H
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12-1.253.25T
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4-1.253.25B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3-0.253.25B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3-1.753.75B
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12-23.5B
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10-1.253.25B
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4-1.53.5B
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5-23.75H
ICE D125/04/26Volsungur husavik1-1 (0-1)Leiknir Reykjavik4-5-0.53.25H
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LC22/02/26Volsungur husavik1-5 (1-1)IA Akranes---B
ICE LC19/02/26Thor Akureyri10-0 (8-0)Volsungur husavik---B
ICE D113/09/25Volsungur husavik0-4 (0-2)HK Kopavogs4-2-0.53.5B
ICE D106/09/25Fylkir1-2 (1-0)Volsungur husavik8-3-1.253.5T
ICE D130/08/25Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik-+0.253.75T
ICE D124/08/25Keflavik7-2 (3-1)Volsungur husavik7-4-1.53.5B
ICE D117/08/25Volsungur husavik1-2 (0-1)Leiknir Reykjavik13-403.25B

Thành tích gần đây — Afturelding

TTTBTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4+0.753.5T
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1+1.753.75T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5+0.253.25T
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7-0.53.5T
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503T
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7+0.253.25T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7+13.25T
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8+0.253T
ICE D109/05/26Leiknir Reykjavik0-3 (0-0)Afturelding2-10+0.53T
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5+23.75H
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6+0.53.25B
ICE CUP03/04/26Afturelding6-1 (3-1)Ymir10-2--T
ICE CUP30/03/26IR Reykjavik2-3 (0-0)Afturelding5-8-0.253.5T
ICE LC26/02/26Afturelding0-5 (0-2)Thor Akureyri1-7-0.53.25B
ICE LC21/02/26Valur Reykjavik4-0 (1-0)Afturelding8-7-1.253.25B
ICE LC07/02/26Afturelding2-0 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-3+1.253.25T
ICE LC30/01/26IA Akranes1-2 (1-0)Afturelding13-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
6
2
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
3
13
Tấn công
58
69
Tấn công nguy hiểm
32
32
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B6
T6 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volsungur husavik (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Afturelding (26 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volsungur husavik (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Afturelding (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
32
1 Bàn
31
2 Bàn
13
3 Bàn
14
4+ Bàn
516
B.thắng H1
1118
B.thắng H2
Volsungur husavikAfturelding

Chi tiết về HT/FT

06
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
21
H/H
32
H/B
10
B/T
20
B/H
31
B/B
Volsungur husavikAfturelding

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

110
Thắng 2+
24
Thắng 1
61
Hòa
41
Thua 1
74
Thua 2+
Volsungur husavikAfturelding

Thông tin đội bóng

Volsungur husavik Thông tin Afturelding
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Magnus Mar Einarsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.605.301.300.923.750.830.91-1.500.88
Live51.00 ↑34.00 ↑1.04 ↓0.91 ↓7.500.93 ↑0.99 ↑-0.500.84 ↓
VcbetSớm7.005.251.330.983.750.820.82-1.500.92
Live6.00 ↓5.00 ↓1.40 ↑0.87 ↓3.500.93 ↑0.92 ↑-1.250.82 ↓
Mansion88Sớm6.204.951.320.943.750.820.87-1.500.89
Live39.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓0.89 ↓7.750.93 ↑0.73 ↓-0.751.12 ↑
InterwettenSớm7.255.501.330.653.501.05---
Live55.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑7.500.82 ↓---
10BETSớm6.805.201.290.793.750.85---
Live31.49 ↑11.41 ↑1.03 ↓0.797.500.92 ↑---
12betSớm6.204.951.320.943.750.820.87-1.500.89
Live40.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓0.88 ↓7.750.94 ↑1.01 ↑-0.500.83 ↓
CrownSớm6.205.401.320.913.750.850.91-1.500.85
Live5.50 ↓4.95 ↓1.39 ↑0.85 ↓3.500.97 ↑1.01 ↑-1.250.83 ↓
SbobetSớm5.504.911.320.943.750.900.95-1.500.91
Live24.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.89 ↓7.750.97 ↑1.03 ↑-0.500.85 ↓
WewbetSớm5.804.991.380.883.750.880.82-1.500.96
Live15.50 ↑7.35 ↑1.14 ↓0.90 ↑7.750.94 ↑1.02 ↑-0.500.84 ↓
LadbrokesSớm5.505.001.360.282.502.30---
Live23.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm6.754.801.290.743.750.780.78-1.500.74
Live51.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑7.500.85 ↑0.89 ↑-0.500.76 ↑
PinnacleSớm7.186.151.250.883.750.860.91-1.750.85
Live14.59 ↑6.80 ↑1.18 ↓1.00 ↑7.750.83 ↓0.90 ↓-0.500.95 ↑
BwinSớm5.505.251.360.723.500.98---
Live26.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓1.15 ↑5.500.55 ↓---
1xBetSớm7.265.401.320.693.501.094.300.000.11
Live49.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.96 ↑7.750.79 ↓1.01 ↓-0.500.80 ↑
Bet 365Sớm7.505.251.251.004.000.800.95-1.750.85
Live51.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓7.500.98 ↑1.00 ↑-0.500.80 ↓
William HillSớm6.004.801.360.753.500.95---
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.60 ↓7.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Volsungur husavik-1 3/4Chưa có trận cùng mức
Afturelding+1 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).