Kết quả bóng đá trận Volgar-Gazprom Astrachan vs Mashuk-KMV, 22:00 ngày 26/07/2026
Second League Hạng A Nga · 22:00 ngày 26/07/2026
Volgar-Gazprom Astrachan 1 Kết thúc HT 1-1 2
Mashuk-KMV
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Volgar-Gazprom Astrachan | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Sevada Torosyan | |
| Yuriy Petrovskiy | 6' | |
| Vyacheslav Krotov 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 2 Rasul Gystarov | |
| 76' | Radzhab Gusengadzhiev | |
| 85' | Chingiz Magomadov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 7 |
| Điểm | 2 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = Volgar-Gazprom Astrachan · Khách = Mashuk-KMV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volgar-Gazprom Astrachan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 13 (34%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Volgar-Gazprom Astrachan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 19 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 6 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Mashuk-KMV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 11 | 2 | 20 | 13 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 6 | 0 | 9 | 4 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 9 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Volgar-Gazprom Astrachan 10 (59%)Hòa 2 (12%)Mashuk-KMV 5 (29%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 08/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 19/10/25 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 24/08/25 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 04/05/25 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-2 (0-1) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 16/03/25 | Mashuk-KMV | 1-2 (0-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 21/09/19 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 18/05/19 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (2-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 21/10/18 | Mashuk-KMV | 3-4 (2-2) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 07/08/18 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-1 (2-1) | Mashuk-KMV | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/14 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 04/09/13 | Mashuk-KMV | 0-2 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 26/06/13 | Mashuk-KMV | 2-2 (2-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 10/04/13 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-6 (0-3) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 22/08/12 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 13/09/06 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 25/05/06 | Mashuk-KMV | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Volgar-Gazprom Astrachan
HHTTTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 31/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leningradets | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 17/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 10/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Kaluga | 3-3 (2-2) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/04/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 19/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 08/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 04/04/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 29/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 22/03/26 | Veles | 2-1 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 15/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-3 (0-3) | FK Kaluga | - | - | B |
| 08/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 01/03/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (2-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 18/02/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 5-3 (4-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mashuk-KMV
HBTTTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FK Kaluga | 3-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | T |
| 31/05/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 27/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-2 (0-0) | Mashuk-KMV | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Mashuk-KMV | 2-2 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Leningradets | 0-5 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 26/04/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 19/04/26 | Veles | 2-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 12/04/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/04/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Irtysh 1946 Omsk | +0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 29/03/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Torpedo Miass | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 15/03/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | H |
| 08/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 01/03/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (0-1) | FK Kaluga | - | - | H |
| 18/02/26 | Mashuk-KMV | 3-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
78
Sút cầu môn
63
Tấn công
100106
Tấn công nguy hiểm
2931
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B5T5 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volgar-Gazprom Astrachan (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Mashuk-KMV (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volgar-Gazprom Astrachan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Mashuk-KMV (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volgar-Gazprom Astrachan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | |
| Tsentralnyi | Sân nhà | |
| 30500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Astrakhan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 3.60 | 1.45 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 49.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.15 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.44 | 0.78 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↓ | 3.24 ↑ | 4.28 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 2.83 | 2.17 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.03 | 2.54 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.73 ↑ | 1.12 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.84 | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 96.00 ↑ | 6.72 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.