Kết quả bóng đá trận Volga Ulyanovsk vs Chelyabinsk, 20:00 ngày 02/08/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 02/08/2026
Volga Ulyanovsk Sắp đá --:--:--
Chelyabinsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Volga Ulyanovsk · Khách = Chelyabinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volga Ulyanovsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Volga Ulyanovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Volga Ulyanovsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.15 | 2.82 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.23 | 3.15 | 2.82 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.15 | 2.82 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.23 | 3.15 | 2.82 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.21 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.01 ↓ | 2.93 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.13 | 3.38 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.08 ↓ | 2.94 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.35 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.66 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 | 2.85 ↓ | 0.76 | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.09 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.21 ↑ | 2.99 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.20 | 3.00 | 1.43 | 2.50 | 0.57 | 0.76 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.24 ↑ | 3.06 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.