Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs OFK Beograd, 00:00 ngày 20/07/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 20/07/2026
Vojvodina Novi Sad
4 Kết thúc HT 0-0 0
OFK Beograd
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Vojvodina Novi Sad Phút OFK Beograd
34' Mamadou Fall
45+1' Edmund Addo
HT 0-0
46' ▲ Milan Rodic ▼ Mamadou Fall
Lazar Randelovic(Assists:Milan Kolarevic) (Kiến tạo: Milan Kolarevic) 1 - 0 54'
Nardin Mulahusejnovic(Assists:Lazar Randelovic) (Kiến tạo: Lazar Randelovic) 2 - 0 58'
▲ Dejan Zukic ▼ Dragan Kokanovic58'
▲ Petar Sukacev ▼ Milan Kolarevic58'
Milutin Vidosavljevic 60'
63' ▲ Marko Gobeljic ▼ Stefan Despotovsk
63' ▲ Djordje Rankovic ▼ Tjay De Barr
Nardin Mulahusejnovic(Assists:Petar Sukacev) (Kiến tạo: Petar Sukacev) 3 - 0 73'
▲ Vuk Boskan ▼ Sinisa Tanjga74'
▲ Djordje Crnomarkovic ▼ Nardin Mulahusejnovic74'
77' ▲ Hameed Aderoju ▼ Edmund Addo
▲ Marko Poletanovic ▼ Njegos Petrovic81'
Petar Sukacev(Assists:Lazar Randelovic) (Kiến tạo: Lazar Randelovic) 4 - 0 83'
83' ▲ Sergio Fernando Pena Flores ▼ Ethan Hoard
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 01 22
Bại 22 55
Ghi bàn 61 1610
Mất bàn 76 1816
Điểm 31 1111

Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = OFK Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vojvodina Novi Sad (13)Hiệp 1 / Cả trậnOFK Beograd (10)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (10%)
3 (23%)Hòa/Bại3 (30%)
2 (15%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
4 (31%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Vojvodina Novi Sad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015335
Sân nhà11004032
Sân khách100113011
6 gần621398--

OFK Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201104111
Sân nhà10100019
Sân khách100104013
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vojvodina Novi Sad 10 (50%)Hòa 4 (20%)OFK Beograd 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER D113/12/25Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)OFK Beograd8-6+13.25H
SER D110/08/25OFK Beograd1-2 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-4+0.52.75T
SER D102/05/25OFK Beograd1-2 (0-2)Vojvodina Novi Sad9-302.75T
SER D116/03/25OFK Beograd3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad4-8+0.52.25B
SER D127/10/24Vojvodina Novi Sad2-1 (1-1)OFK Beograd4-2+12.75T
INT CF13/07/18Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)OFK Beograd4-3--B
SER D119/03/16OFK Beograd1-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25B
SER D103/10/15Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)OFK Beograd5-0+12.5T
SER D121/02/15OFK Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-202.25H
SER D111/08/14Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)OFK Beograd6-2+0.752.25T
SER D122/04/14Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)OFK Beograd7-2+0.52T
SER D126/10/13OFK Beograd0-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad---T
SER CUP17/04/13OFK Beograd1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad-+0.252H
SER D103/04/13Vojvodina Novi Sad0-1 (0-0)OFK Beograd-+1.252.25B
SER CUP14/03/13Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)OFK Beograd-+0.752.25T
SER D122/09/12OFK Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad-+0.252.25H
SER D124/03/12OFK Beograd1-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad-+0.252.5B
SER D118/09/11Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)OFK Beograd-+12.25T
SER D123/04/11OFK Beograd1-0 (1-0)Vojvodina Novi Sad---B

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

BBTHBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0-1.753.25B
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5+1.252.75T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4+0.52.5H
INT CF28/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (1-2)Vojvodina Novi Sad8-2+13T
SER D121/03/26Vojvodina Novi Sad4-1 (2-0)FK Napredak Krusevac8-1+23T
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8+0.252.5T
SER D109/03/26Vojvodina Novi Sad3-0 (1-0)Partizan Belgrade8-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — OFK Beograd

BBTTBHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4+0.752.5B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2+1.252.75B
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3-0.252.5T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1-34.5T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3-0.252.5B
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1-13H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4+0.252.5H
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3-0.252.5T
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75T
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9+0.52.5H
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7+0.752.5H
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1+0.252.5H
SER D101/03/26Partizan Belgrade1-2 (1-1)OFK Beograd5-5-1.253T
SER D121/02/26OFK Beograd0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo2-3+0.252.5H
SER D115/02/26Novi Pazar2-1 (1-1)OFK Beograd5-3-0.52.75B
SER D109/02/26OFK Beograd2-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-4-0.252.5T
SER D101/02/26Mladost Lucani0-0 (0-0)OFK Beograd2-6+0.252.25H

Đội hình

Vojvodina Novi SadOFK Beograd
12Dragan Rosic6Sinisa Tanjga16Mihai Butean23Lucas Barros da Cunha26Kornel Szucs18CNjegos Petrovic55Milutin Vidosavljevic20Dragan Kokanovic21Milan Kolarevic77Lazar Randelovic99Nardin Mulahusejnovic97Nedeljko Stojisic2Stefan Despotovsk4CAndrej Pavlovic14Miljan Momcilovic24Uros Stojanovic26Mamadou Fall3Edmund Addo8Aleksa Cvetkovic11Tjay De Barr9Ethan Hoard42Yacouba Silue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
78
77
Tấn công nguy hiểm
41
27
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
296
369
TL chuyền bóng thành công
78%
78%
Phạm lỗi
19
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
14
27
Cắt bóng
14
2
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
20
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.74
0.19
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vojvodina Novi Sad (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
OFK Beograd (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vojvodina Novi SadOFK Beograd

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vojvodina Novi SadOFK Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
54
Thắng 1
59
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
Vojvodina Novi SadOFK Beograd

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Lazar Randelovic
Tiền đạo cánh phải
9.4121/123/271
99Nardin Mulahusejnovic
Trung phong
8.626/311/161
21Milan Kolarevic
Tiền đạo cánh trái
7.311/08/100
55Milutin Vidosavljevic
Tiền vệ tấn công
7.22/038/454🟨
26Kornel Szucs
Trung vệ
7.11/022/313
23Lucas Barros da Cunha
Hậu vệ trái
70/020/264
6Sinisa Tanjga
Trung vệ
70/011/164
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
6.80/024/262
12Dragan Rosic
Thủ môn
6.70/04/120
16Mihai Butean
Hậu vệ phải
6.61/122/333
20Dragan Kokanovic
Tiền vệ tấn công
6.11/09/116
27Petar Sukacev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8111/16/60
10Dejan Zukic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.40/020/221
4Marko Poletanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/08/111
5Djordje Crnomarkovic (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/31
33Vuk Boskan (dự bị)
Trung phong
6.30/01/10

OFK Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Tjay De Barr
70/012/203
9Ethan Hoard
Trung phong
6.81/111/150
26Mamadou Fall
Trung vệ
6.80/014/170🟨
3Edmund Addo
Tiền vệ phòng ngự
6.70/022/285🟨
42Yacouba Silue
Trung phong
6.51/013/183
8Aleksa Cvetkovic
Tiền vệ phòng ngự
6.20/036/391
24Uros Stojanovic
Hậu vệ trái
6.11/021/263
14Miljan Momcilovic
Tiền vệ phòng ngự
60/031/373
2Stefan Despotovsk
Hậu vệ phải
61/021/250
4Andrej Pavlovic
Trung vệ
60/040/461
97Nedeljko Stojisic
Thủ môn
5.50/019/350
27Hameed Aderoju (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/52
19Djordje Rankovic (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/21
77Marko Gobeljic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/010/130
23Milan Rodic (dự bị)
Hậu vệ trái
60/025/342
6Sergio Fernando Pena Flores (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/08/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vojvodina Novi Sad Thông tin OFK Beograd
1914 Thành lập 1911
Karadorde Stadium Sân nhà Gradski stadion Tetovo
15754 Sức chứa 13912
Miroslav Tanjga HLV Simo Krunic
Novi Sad Khu vực Beograd
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.544.005.100.912.750.860.991.000.78
Live1.544.005.100.912.750.860.991.000.78
Mansion88Sớm1.573.904.450.852.750.910.971.000.79
Live1.573.904.450.852.750.910.971.000.79
InterwettenSớm1.603.904.800.652.501.05---
Live1.603.95 ↑4.90 ↑0.652.501.05---
10BETSớm1.603.754.600.842.750.80---
Live1.58 ↓3.80 ↑4.70 ↑0.79 ↓2.750.84 ↑---
12betSớm1.573.904.450.852.750.910.971.000.79
Live1.573.904.450.852.750.910.971.000.79
WewbetSớm1.613.864.630.852.750.910.770.751.01
Live1.56 ↓3.94 ↑4.94 ↑0.852.750.910.96 ↑1.000.82 ↓
18BetSớm1.513.704.800.752.750.770.841.000.68
Live1.50 ↓3.80 ↑4.90 ↑0.752.750.770.841.000.68
PinnacleSớm1.633.724.380.852.750.880.790.750.95
Live1.57 ↓3.89 ↑5.07 ↑0.88 ↑2.750.91 ↑1.01 ↑1.000.79 ↓
1xBetSớm1.573.944.810.822.750.881.261.250.51
Live1.54 ↓3.945.10 ↑0.76 ↓2.750.94 ↑1.15 ↓1.250.56 ↑
Bet 365Sớm1.574.005.000.932.750.881.001.000.80
Live1.574.005.000.932.750.881.001.000.80
William HillSớm1.573.605.000.672.501.050.981.000.70
Live1.573.605.000.672.501.050.981.000.70

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vojvodina Novi Sad+1Chưa có trận cùng mức
OFK Beograd-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).