Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs Macva Sabac, 00:00 ngày 04/08/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 04/08/2026
Vojvodina Novi Sad Sắp đá --:--:--
Macva Sabac
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Karadorde Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 10 |
Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = Macva Sabac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vojvodina Novi Sad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Vojvodina Novi Sad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Macva Sabac (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | |
| 15754 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Tanjga | HLV | |
| Novi Sad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 25.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 8.25 | 25.00 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.89 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 27.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 4.90 | 8.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.71 | 4.50 | 0.81 | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 60.00 ↑ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.20 | 9.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.