Kết quả bóng đá trận Vittsjo GIK (W) vs Malmo (W), 00:00 ngày 28/07/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 28/07/2026
Vittsjo GIK (W) Sắp đá --:--:--
Malmo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 18 |
Chủ = Vittsjo GIK (W) · Khách = Malmo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vittsjo GIK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Vittsjo GIK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 6 |
Malmo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 8 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 2 | 12 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vittsjo GIK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2007 | |
| Sân nhà | Malmö IP | |
| 0 | Sức chứa | 6800 |
| HLV | ||
| Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.47 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.20 | 1.45 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.70 | 1.40 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 3.95 ↑ | 1.36 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.37 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 5.50 | 4.20 ↓ | 1.39 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.70 ↓ | -1.25 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.55 | 1.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 5.70 | 4.55 | 1.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.96 | 4.10 | 1.47 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 3.25 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 6.82 ↑ | 4.45 ↑ | 1.37 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.58 ↓ | -1.50 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -1.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.