Kết quả bóng đá trận Vitoria BA (W) vs Botafogo RJ(W), 01:00 ngày 18/07/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 18/07/2026
Vitoria BA (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Botafogo RJ(W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA (W) | Phút | |
| Vanessa Pipoca 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Mari Pires | 55' | |
| Lany | 57' | |
| Joicy 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 90+5' | Julia Moreira | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 22 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 4 |
Chủ = Vitoria BA (W) · Khách = Botafogo RJ(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 8 (36%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 32 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 10 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 22 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Botafogo RJ(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 2 | 9 | 7 | 24 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 5 | 15 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 12 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Vitoria BA (W)
BHBTBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (1-1) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | EC Juventude (W) | 2-3 (1-2) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 3-1 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gremio (W) | 3-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Palmeiras SP (W) | 6-0 (5-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 27/10/25 | Vitoria BA (W) | 3-0 (1-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Atletico Alagoinhas (W) | 0-1 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | CFFB BA (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Mixto EC (W) | 1-3 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Vitoria BA (W) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 24/06/25 | Atletico Mineiro (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ(W)
TBBBBBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Botafogo RJ(W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-3 (0-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Vasco Da Gama(W) | 2-1 (1-1) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 05/03/26 | Botafogo RJ(W) | 2-2 (2-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Botafogo RJ(W) | 2-1 (2-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 03/11/25 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 14/10/25 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 04/10/25 | Vasco Da Gama(W) | 0-5 (0-4) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
54
Tấn công
77103
Tấn công nguy hiểm
4174
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1712
Quả ném biên
1733
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (W) (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Botafogo RJ(W) (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.36 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.89 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 8.00 | 4.50 | 1.36 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.89 | -1.25 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 1.90 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 1.70 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.30 ↓ | 1.83 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.20 | 1.93 | 0.63 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 | 1.79 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.48 | 2.03 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.69 ↑ | 3.35 ↓ | 1.80 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.95 | 0.70 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.40 ↑ | 1.79 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.09 | 3.62 | 1.56 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.26 ↓ | 3.28 ↓ | 1.81 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.60 | 2.06 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 4.13 ↑ | 3.45 ↓ | 1.76 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 ↑ | 1.80 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.