Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Vasco da Gama, 05:30 ngày 17/07/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 17/07/2026
Vitoria BA
1 Kết thúc HT 0-0 0
Vasco da Gama
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Vitoria BA Phút Vasco da Gama
▲ Tomas Pochettino ▼ Ze Vitor39'
HT 0-0
59' ▲ Brenner Souza da Silva ▼ Claudio Spinelli
59' ▲ Carlos Andres Gomez ▼ Johan Rojas Echavarria
▲ Renato Kayser De Souza ▼ Rene Sousa63'
Renato Kayser De Souza(Assists:Diego Tarzia) (Kiến tạo: Diego Tarzia) 1 - 0 69'
73' ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Adson Ferreira Soares
▲ Mario Sergio Santos Costa, Marinho ▼ Erick de Arruda Serafim77'
▲ Fabricio Santos ▼ Diego Tarzia78'
▲ Emanuel Britez ▼ Jamerson Santos de Jesus78'
78' ▲ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche ▼ Thiago Henrique Mendes Ribeiro
78' ▲ David Correa da Fonseca ▼ Nuno Moreira
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 12 13
Bại 01 25
Ghi bàn 33 2011
Mất bàn 14 1217
Điểm 72 229

Chủ = Vitoria BA · Khách = Vasco da Gama

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitoria BA (42)Hiệp 1 / Cả trậnVasco da Gama (38)
11 (26%)Thắng/Thắng6 (16%)
3 (7%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (5%)
7 (17%)Hòa/Thắng2 (5%)
7 (17%)Hòa/Hòa5 (13%)
3 (7%)Hòa/Bại5 (13%)
2 (5%)Bại/Thắng4 (11%)
1 (2%)Bại/Hòa5 (13%)
7 (17%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

Vitoria BA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975722252611
Sân nhà9711153224
Sân khách10046722419
6 gần65011710--

Vasco da Gama

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1955922302017
Sân nhà1051412131614
Sân khách90451017417
6 gần6114713--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vitoria BA 9 (45%)Hòa 3 (15%)Vasco da Gama 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D106/10/25Vasco da Gama4-3 (1-2)Vitoria BA5-0-0.752.25B
BRA D111/05/25Vitoria BA2-1 (0-1)Vasco da Gama6-3+0.252.25T
BRA D102/09/24Vitoria BA0-1 (0-0)Vasco da Gama10-3+0.252.25B
BRA D113/05/24Vasco da Gama2-1 (0-0)Vitoria BA4-4-0.52.25B
BRA D211/11/21Vasco da Gama0-3 (0-1)Vitoria BA10-7-0.752.25T
BRA D208/08/21Vitoria BA0-1 (0-1)Vasco da Gama3-702B
BRA D110/09/18Vitoria BA1-0 (0-0)Vasco da Gama2-5+0.52.25T
BRA D114/05/18Vasco da Gama2-3 (1-1)Vitoria BA7-2-0.52.25T
BRA D106/11/17Vasco da Gama1-1 (1-0)Vitoria BA1-3-0.52.5H
BRA D113/07/17Vitoria BA1-4 (0-1)Vasco da Gama8-9+0.252.25B
Copa do Brasil17/03/17Vitoria BA1-0 (0-0)Vasco da Gama4-5+0.252.5T
Copa do Brasil10/03/17Vasco da Gama1-1 (0-0)Vitoria BA5-0-0.52.5H
BRA D119/09/13Vasco da Gama1-2 (1-0)Vitoria BA--0.52.5T
BRA D102/06/13Vitoria BA2-0 (1-0)Vasco da Gama-+0.252.5T
BRA D131/10/10Vitoria BA4-2 (3-0)Vasco da Gama-+0.252.5T
BRA D109/08/10Vasco da Gama1-0 (1-0)Vitoria BA--0.752.5B
Copa do Brasil06/05/10Vasco da Gama3-1 (1-1)Vitoria BA--0.753B
Copa do Brasil29/04/10Vitoria BA2-0 (1-0)Vasco da Gama-+0.52.75T
Copa do Brasil21/05/09Vitoria BA1-1 (1-1)Vasco da Gama-+0.52.75H
Copa do Brasil14/05/09Vasco da Gama4-0 (2-0)Vitoria BA--0.753B

Thành tích gần đây — Vitoria BA

TTBTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6+0.52.25T
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7-0.252.25T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5-0.52.25B
BRA CNF28/05/26ABC RN3-4 (2-1)Vitoria BA8-2+0.252.25T
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25T
BRA CNF21/05/26Vitoria BA6-2 (2-2)ABC RN3-2+1.252.5T
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6-0.752.25B
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8-0.752.5T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3-12.5H
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4+0.52.25T
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4+0.252.25T
BRA CNF30/04/26Confianca SE2-2 (1-2)Vitoria BA4-2+0.252.25H
BRA D127/04/26Atletico Paranaense3-1 (1-1)Vitoria BA4-4-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Flamengo2-1 (1-1)Vitoria BA6-1-1.753B
BRA D119/04/26Vitoria BA0-0 (0-0)Corinthians Paulista (SP)4-202H
BRA CNF16/04/26Vitoria BA3-1 (1-0)Piaui(PI)10-5+1.752.75T
BRA D112/04/26Vitoria BA2-0 (1-0)Sao Paulo2-6-0.252T
BRA CNF09/04/26Vitoria BA4-1 (2-0)Juazeirense5-5+1.52.5T
BRA D106/04/26Chapecoense SC1-1 (0-0)Vitoria BA9-1-0.252.25H
BRA D102/04/26Cruzeiro3-0 (3-0)Vitoria BA5-6-0.752.25B

Thành tích gần đây — Vasco da Gama

BTBBBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4+0.52.25B
CON CSA28/05/26Vasco da Gama3-0 (2-0)Barracas Central7-1+1.252.75T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6+0.52.25B
CON CSA21/05/26Olimpia Asuncion3-1 (0-1)Vasco da Gama13-3+0.252.25B
BRA D117/05/26Internacional RS4-1 (2-0)Vasco da Gama3-4-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Vasco da Gama2-2 (2-1)SC Paysandu Para6-4+1.52.5H
BRA D111/05/26Vasco da Gama1-0 (1-0)Atletico Paranaense4-3+0.52.25T
CON CSA07/05/26Audax Italiano1-2 (1-0)Vasco da Gama5-602T
BRA D104/05/26Flamengo2-2 (1-0)Vasco da Gama5-6-1.252.75H
CON CSA01/05/26Vasco da Gama3-0 (1-0)Olimpia Asuncion4-6+12.25T
BRA D127/04/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (1-0)Vasco da Gama5-7-0.52.25B
Copa do Brasil22/04/26SC Paysandu Para0-2 (0-0)Vasco da Gama6-9+0.52.25T
BRA D119/04/26Vasco da Gama2-1 (0-1)Sao Paulo6-5+0.252.25T
CON CSA15/04/26Vasco da Gama1-2 (1-0)Audax Italiano5-4+1.253B
BRA D112/04/26Remo Belem (PA)1-1 (0-0)Vasco da Gama3-6+0.252.5H
CON CSA08/04/26Barracas Central0-0 (0-0)Vasco da Gama6-502H
BRA D105/04/26Vasco da Gama1-2 (0-0)Botafogo RJ3-2+0.52.5B
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Vasco da Gama2-1 (2-1)Gremio (RS)0-2+0.52.5T
BRA D119/03/26Vasco da Gama3-2 (0-1)Fluminense RJ5-502.25T

Đội hình

Vitoria BAVasco da Gama
1Lucas Willians Assis Arcanjo13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido83Jamerson Santos de Jesus44CGabriel Baralhas dos Santos6Leandro Emmanuel Martinez12Diego Tarzia33Erick de Arruda Serafim88Ze Vitor91Rene Sousa1Leonardo Jardim, Leo Gago2Jose Luis Rodriguez Bebanz30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano23CThiago Henrique Mendes Ribeiro88Cauan Barros10Johan Rojas Echavarria17Nuno Moreira28Adson Ferreira Soares77Claudio Spinelli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
90
116
Tấn công nguy hiểm
41
42
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
385
394
TL chuyền bóng thành công
77%
82%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
24
18
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
24
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.52
0.77
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vitoria BA (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Vasco da Gama (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
78
1 Bàn
54
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1316
B.thắng H2
Vitoria BAVasco da Gama

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
32
H/H
13
H/B
03
B/T
12
B/H
65
B/B
Vitoria BAVasco da Gama

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
14
Thua 1
43
Thua 2+
Vitoria BAVasco da Gama

Vitoria BA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
83Jamerson Santos de Jesus
Hậu vệ
7.40/035/395
6Leandro Emmanuel Martinez
Tiền vệ
7.30/053/606
36Luan Candido
Hậu vệ
7.30/032/411
25Carlos de Menezes Júnior
Hậu vệ
7.20/043/480
13Ramon Ramos Lima
Hậu vệ
7.10/023/303
1Lucas Willians Assis Arcanjo
Thủ môn
70/011/290
44Gabriel Baralhas dos Santos
Tiền vệ
6.92/127/338
33Erick de Arruda Serafim
Tiền đạo
6.83/021/290
12Diego Tarzia
Tiền đạo
6.613/112/162
88Ze Vitor
Tiền vệ
6.50/018/201
91Rene Sousa
Tiền đạo
6.12/15/90
79Renato Kayser De Souza (dự bị)
Tiền đạo
7.512/26/101
2Emanuel Britez (dự bị)
Trung vệ
6.80/03/63
8Tomas Pochettino (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/06/124
7Mario Sergio Santos Costa, Marinho (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/22
23Fabricio Santos (dự bị)
Tiền đạo
6.61/11/10

Vasco da Gama

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Leonardo Jardim, Leo Gago
Thủ môn
7.40/06/140
2Jose Luis Rodriguez Bebanz
Hậu vệ
7.22/030/413
46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Hậu vệ
6.90/031/331
88Cauan Barros
Tiền vệ
6.91/041/471
30Robert Renan
Hậu vệ
6.80/038/472
23Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Tiền vệ
6.70/037/421
10Johan Rojas Echavarria
Tiền vệ tấn công
6.51/025/302
66Cuiabano
Hậu vệ
6.42/123/306
28Adson Ferreira Soares
Tiền đạo
6.30/025/312
17Nuno Moreira
Tiền đạo
6.14/030/350
77Claudio Spinelli
Tiền đạo
61/18/80
3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (dự bị)
Tiền vệ
6.70/011/131
11Carlos Andres Gomez (dự bị)
Tiền đạo
6.71/04/50
20Brenner Souza da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.60/010/110
7David Correa da Fonseca (dự bị)
Tiền đạo
6.51/13/42
18Marino Hinestroza Angulo (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/32

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vitoria BA Thông tin Vasco da Gama
1899-5-13 Thành lập 1898-8-21
Estadio Manoel Barradas Sân nhà Estadio Vasco da Gama
35632 Sức chứa 36273
Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura HLV Renato Portaluppi
Salvador Khu vực Rio de Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.272.720.742.250.980.700.001.08
Live2.223.272.720.98 ↑2.500.74 ↓1.00 ↑0.250.78 ↓
EasybetsSớm2.333.102.900.882.250.931.090.250.75
Live2.38 ↑3.30 ↑3.10 ↑0.82 ↓2.250.99 ↑1.07 ↓0.250.76 ↑
VcbetSớm2.453.202.800.872.250.940.780.001.08
Live2.38 ↓3.25 ↑2.90 ↑0.81 ↓2.251.01 ↑1.06 ↑0.250.79 ↓
Mansion88Sớm2.403.202.850.872.250.970.770.001.09
Live2.44 ↑3.25 ↑2.77 ↓0.83 ↓2.251.04 ↑1.08 ↑0.250.81 ↓
InterwettenSớm2.453.202.901.052.500.700.700.001.05
Live2.453.202.95 ↑1.052.500.700.700.001.05
10BETSớm2.323.102.800.772.250.84---
Live2.35 ↑3.15 ↑2.95 ↑0.74 ↓2.250.98 ↑---
12betSớm2.403.202.850.872.250.970.770.001.09
Live2.44 ↑3.25 ↑2.77 ↓0.83 ↓2.251.04 ↑1.08 ↑0.250.81 ↓
CrownSớm2.383.352.770.902.250.970.780.001.11
Live2.35 ↓3.40 ↑2.75 ↓0.82 ↓2.251.05 ↑1.08 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm2.383.092.790.902.250.980.800.001.11
Live2.40 ↑3.08 ↓2.77 ↓0.86 ↓2.251.02 ↑1.12 ↑0.250.79 ↓
WewbetSớm2.363.032.710.842.250.961.060.250.76
Live2.363.15 ↑2.80 ↑0.81 ↓2.251.05 ↑1.08 ↑0.250.80 ↑
LadbrokesSớm2.453.103.001.052.500.67---
Live2.40 ↓3.30 ↑2.90 ↓1.00 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm2.403.152.850.862.250.880.740.001.02
Live2.30 ↓3.30 ↑2.95 ↑0.80 ↓2.250.97 ↑1.03 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.493.202.910.862.250.940.770.001.07
Live2.38 ↓3.30 ↑3.09 ↑1.06 ↑2.500.81 ↓1.05 ↑0.250.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.393.002.620.852.250.85---
Live2.393.002.620.852.250.85---
BwinSớm2.453.103.001.052.500.68---
Live2.40 ↓3.30 ↑2.90 ↓0.98 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm2.453.263.060.892.250.951.090.250.77
Live2.41 ↓3.31 ↑3.09 ↑0.81 ↓2.251.04 ↑1.04 ↓0.250.81 ↑
Bet 365Sớm2.403.202.900.882.250.981.100.250.78
Live2.38 ↓3.30 ↑3.10 ↑0.80 ↓2.251.05 ↑1.100.250.78
William HillSớm2.403.002.881.102.500.671.070.250.72
Live2.403.002.90 ↑1.00 ↓2.500.73 ↑0.95 ↓0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.