Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Vasco da Gama, 05:30 ngày 17/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 17/07/2026
Vitoria BA 1 Kết thúc HT 0-0 0
Vasco da Gama
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA | Phút | |
| ▲ Tomas Pochettino ▼ Ze Vitor | 39' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Brenner Souza da Silva ▼ Claudio Spinelli | |
| 59' ⇄ | ▲ Carlos Andres Gomez ▼ Johan Rojas Echavarria | |
| ▲ Renato Kayser De Souza ▼ Rene Sousa | 63' ⇄ | |
| Renato Kayser De Souza(Assists:Diego Tarzia) (Kiến tạo: Diego Tarzia) 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Adson Ferreira Soares | |
| ▲ Mario Sergio Santos Costa, Marinho ▼ Erick de Arruda Serafim | 77' ⇄ | |
| ▲ Fabricio Santos ▼ Diego Tarzia | 78' ⇄ | |
| ▲ Emanuel Britez ▼ Jamerson Santos de Jesus | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche ▼ Thiago Henrique Mendes Ribeiro | |
| 78' ⇄ | ▲ David Correa da Fonseca ▼ Nuno Moreira | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 22 | 9 |
Chủ = Vitoria BA · Khách = Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 22 | 25 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 3 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 22 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 10 | - | - |
Vasco da Gama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 22 | 30 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 10 | 17 | 4 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitoria BA 9 (45%)Hòa 3 (15%)Vasco da Gama 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/25 | Vasco da Gama | 4-3 (1-2) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/25 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/09/24 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/24 | Vasco da Gama | 2-1 (0-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/11/21 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/21 | Vitoria BA | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2 | B |
| 10/09/18 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/18 | Vasco da Gama | 2-3 (1-1) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/11/17 | Vasco da Gama | 1-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/07/17 | Vitoria BA | 1-4 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/17 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/17 | Vasco da Gama | 1-1 (0-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/09/13 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/06/13 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/10 | Vitoria BA | 4-2 (3-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/10 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/05/10 | Vasco da Gama | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/10 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/05/09 | Vitoria BA | 1-1 (1-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/05/09 | Vasco da Gama | 4-0 (2-0) | Vitoria BA | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
TTBTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Vitoria BA | 3-1 (1-0) | Piaui(PI) | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-0) | Juazeirense | +1.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Chapecoense SC | 1-1 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Cruzeiro | 3-0 (3-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
BTBBBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Vasco da Gama | 2-1 (2-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Vasco da Gama | 3-2 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Vitoria BA
Vasco da Gama
1Lucas Willians Assis Arcanjo13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido83Jamerson Santos de Jesus44CGabriel Baralhas dos Santos6Leandro Emmanuel Martinez12Diego Tarzia33Erick de Arruda Serafim88Ze Vitor91Rene Sousa1Leonardo Jardim, Leo Gago2Jose Luis Rodriguez Bebanz30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano23CThiago Henrique Mendes Ribeiro88Cauan Barros10Johan Rojas Echavarria17Nuno Moreira28Adson Ferreira Soares77Claudio Spinelli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo7
- 6Leandro Emmanuel Martinez7.3
- 12Diego Tarzia🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 13Ramon Ramos Lima7.1
- 25Carlos de Menezes Júnior7.2
- 33Erick de Arruda Serafim▼ Rời sân 77'6.8
- 36Luan Candido7.3
- 44Gabriel Baralhas dos Santos C6.9
- 83Jamerson Santos de Jesus▼ Rời sân 78'7.4
- 88Ze Vitor▼ Rời sân 39'6.5
- 91Rene Sousa▼ Rời sân 63'6.1
Khách · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago7.4
- 2Jose Luis Rodriguez Bebanz7.2
- 10Johan Rojas Echavarria▼ Rời sân 59'6.5
- 17Nuno Moreira▼ Rời sân 78'6.1
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C▼ Rời sân 78'6.7
- 28Adson Ferreira Soares▼ Rời sân 73'6.3
- 30Robert Renan6.8
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa6.9
- 66Cuiabano6.4
- 77Claudio Spinelli▼ Rời sân 59'6
- 88Cauan Barros6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
63
Tấn công
90116
Tấn công nguy hiểm
4142
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
385394
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2418
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2411
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.520.77
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
61 39
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitoria BA (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Vasco da Gama (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83Jamerson Santos de Jesus Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 35/39 | 5 | |||
| 6Leandro Emmanuel Martinez Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 53/60 | 6 | |||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 32/41 | 1 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 43/48 | 0 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/29 | 0 | |||
| 44Gabriel Baralhas dos Santos Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 27/33 | 8 | |||
| 33Erick de Arruda Serafim Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 21/29 | 0 | |||
| 12Diego Tarzia Tiền đạo | 6.6 | 1 | 3/1 | 12/16 | 2 | ||
| 88Ze Vitor Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 5/9 | 0 | |||
| 79Renato Kayser De Souza (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 6/10 | 1 | ||
| 2Emanuel Britez (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 3/6 | 3 | |||
| 8Tomas Pochettino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 6/12 | 4 | |||
| 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 23Fabricio Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 6/14 | 0 | |||
| 2Jose Luis Rodriguez Bebanz Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 30/41 | 3 | |||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 88Cauan Barros Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 41/47 | 1 | |||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 38/47 | 2 | |||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 10Johan Rojas Echavarria Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 25/30 | 2 | |||
| 66Cuiabano Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 23/30 | 6 | |||
| 28Adson Ferreira Soares Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 17Nuno Moreira Tiền đạo | 6.1 | 4/0 | 30/35 | 0 | |||
| 77Claudio Spinelli Tiền đạo | 6 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 11Carlos Andres Gomez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20Brenner Souza da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 7David Correa da Fonseca (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 3/4 | 2 | |||
| 18Marino Hinestroza Angulo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-13 | Thành lập | 1898-8-21 |
| Estadio Manoel Barradas | Sân nhà | Estadio Vasco da Gama |
| 35632 | Sức chứa | 36273 |
| Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura | HLV | Renato Portaluppi |
| Salvador | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.27 | 2.72 | 0.74 | 2.25 | 0.98 | 0.70 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.22 | 3.27 | 2.72 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.90 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.07 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.85 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.25 ↑ | 2.77 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.95 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.80 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↑ | 2.95 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.85 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.25 ↑ | 2.77 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.77 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.40 ↑ | 2.75 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.09 | 2.79 | 0.90 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.08 ↓ | 2.77 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.03 | 2.71 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.36 | 3.15 ↑ | 2.80 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↑ | 2.90 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.85 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 ↑ | 2.95 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.91 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↑ | 3.09 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.00 | 2.62 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.39 | 3.00 | 2.62 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↑ | 2.90 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.26 | 3.06 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.09 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.41 ↓ | 3.31 ↑ | 3.09 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 1.04 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.90 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 1.10 | 0.25 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.88 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.07 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.40 | 3.00 | 2.90 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.