Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs AEK Athens, 00:00 ngày 16/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 16/07/2026
Vitesse Arnhem
0 Kết thúc HT 0-0 0
AEK Athens
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Vitesse Arnhem Phút AEK Athens
39' Barnabas Varga
44'
HT 0-0
90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 12 16
Hòa 11 34
Bại 10 10
Ghi bàn 25 415
Mất bàn 23 47
Điểm 47 622

Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = AEK Athens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitesse Arnhem (5)Hiệp 1 / Cả trậnAEK Athens (41)
1 (20%)Thắng/Thắng17 (41%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng9 (22%)
3 (60%)Hòa/Hòa8 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (2%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
0 (0%)Bại/Bại2 (5%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Vitesse Arnhem 0 (0%)Hòa 0 (0%)AEK Athens 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/06/21Vitesse Arnhem1-3 (1-2)AEK Athens---B

Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem

THBHTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Vitesse Arnhem1-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)2-4+0.53T
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4+0.253H
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2-0.53.25B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1+1.253.5H
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403T
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2+13.25T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2+0.253H
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3+0.253.25T
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4-0.53T
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25B
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2-0.753.25T
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1+0.53.25T
HOL D221/02/26Willem II3-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-6-0.52.75B
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3+0.53H
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5+0.252.75T
HOL D203/02/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)FC Eindhoven6-5+0.52.75H
HOL D231/01/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Dordrecht6-3+0.253B
HOL D227/01/26ADO Den Haag0-0 (0-0)Vitesse Arnhem9-2-1.253.25H
HOL D224/01/26Vitesse Arnhem2-1 (2-0)ADO Den Haag3-1-0.753.25T
HOL D217/01/26Helmond Sport2-2 (1-0)Vitesse Arnhem5-8-0.253H

Thành tích gần đây — AEK Athens

THHTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6+1.53.75T
GRE D117/05/26AEK Athens1-1 (0-1)Olympiakos Piraeus4-3-0.252.25H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5-0.52.5H
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1+12.25T
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7+0.252.25H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3+0.252.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2+0.252.5T
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8-0.52.5B
GRE D106/04/26Olympiakos Piraeus0-1 (0-1)AEK Athens5-3-0.52.25T
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5+2.253.25T
UEFA ECL20/03/26AEK Athens0-2 (0-2)NK Publikum Celje11-1+1.753B
GRE D116/03/26Atromitos Athens2-2 (1-0)AEK Athens1-7+12.5H
UEFA ECL13/03/26NK Publikum Celje0-4 (0-3)AEK Athens8-5+0.252.75T
GRE D107/03/26AEK Athens1-0 (1-0)AEL Larisa7-3+1.752.75T
GRE D101/03/26Volos NFC2-2 (1-1)AEK Athens1-7+1.252.75H
GRE D123/02/26AEK Athens4-0 (1-0)Levadiakos3-3+1.252.75T
GRE D116/02/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)AEK Athens7-5-0.252.5H
GRE D108/02/26Panserraikos0-4 (0-0)AEK Athens0-9+23T
GRE D102/02/26AEK Athens1-1 (0-0)Olympiakos Piraeus3-102.25H
GRE D125/01/26Asteras Tripolis0-1 (0-1)AEK Athens10-8+12.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
110
133
Tấn công nguy hiểm
78
104
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
11
11
Quả ném biên
32
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitesse Arnhem (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
AEK Athens (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AEK Athens (32 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (41%)Hòa 5 (16%)Bại 14 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (34%)Hòa 1 (3%)Xỉu 20 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vitesse ArnhemAEK Athens

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vitesse ArnhemAEK Athens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
45
Thắng 1
77
Hòa
20
Thua 1
22
Thua 2+
Vitesse ArnhemAEK Athens

Thông tin đội bóng

Vitesse Arnhem Thông tin AEK Athens
1892-5-14 Thành lập
Gelredome Sân nhà Agia Sofia Stadium
26600 Sức chứa 19500
Rudiger Rehm HLV Marko Nikolic
Arnhem Khu vực Athens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.805.501.300.843.000.910.87-1.500.84
Live5.50 ↓3.00 ↓1.80 ↑0.92 ↑1.500.92 ↑1.02 ↑-0.500.82 ↓
VcbetSớm8.505.001.290.843.000.900.87-1.500.83
Live6.00 ↓2.80 ↓1.75 ↑0.85 ↑1.500.85 ↓0.97 ↑-0.500.73 ↓
Mansion88Sớm6.704.801.310.993.250.770.85-1.500.91
Live4.95 ↓2.78 ↓1.79 ↑0.93 ↓1.500.89 ↑1.05 ↑-0.500.79 ↓
InterwettenSớm5.754.201.451.103.500.60---
Live5.50 ↓2.90 ↓1.75 ↑2.60 ↑2.500.25 ↓---
10BETSớm6.004.601.440.763.000.96---
Live5.54 ↓2.96 ↓1.78 ↑0.90 ↑1.500.87 ↓---
12betSớm6.704.801.310.993.250.770.85-1.500.91
Live4.95 ↓2.78 ↓1.79 ↑0.91 ↓1.500.91 ↑1.05 ↑-0.500.79 ↓
CrownSớm6.704.951.300.983.250.780.86-1.500.90
Live4.90 ↓2.71 ↓1.83 ↑0.90 ↓1.500.90 ↑0.99 ↑-0.500.83 ↓
SbobetSớm6.104.461.300.963.250.800.80-1.500.96
Live5.00 ↓2.74 ↓1.79 ↑0.93 ↓1.500.89 ↑1.05 ↑-0.500.79 ↓
WewbetSớm7.604.531.260.973.250.770.89-1.500.85
Live4.81 ↓2.82 ↓1.78 ↑0.90 ↓1.500.90 ↑1.04 ↑-0.500.78 ↓
LadbrokesSớm7.005.251.280.442.501.50---
Live5.25 ↓2.75 ↓1.70 ↑2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm7.505.501.290.913.500.800.89-1.500.81
Live6.00 ↓2.80 ↓1.77 ↑0.89 ↓1.500.86 ↑0.97 ↑-0.500.78 ↓
PinnacleSớm6.414.451.340.772.750.950.89-1.250.82
Live5.24 ↓2.70 ↓1.81 ↑0.88 ↑1.500.85 ↓0.93 ↑-0.500.81 ↓
BwinSớm7.005.251.291.103.500.63---
Live5.25 ↓2.75 ↓1.70 ↑0.80 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm7.035.801.290.793.500.920.95-1.500.76
Live5.51 ↓3.01 ↓1.80 ↑0.88 ↑1.500.920.72 ↓-0.751.13 ↑
Bet 365Sớm6.005.751.300.833.500.980.80-1.751.00
Live5.50 ↓3.00 ↓1.80 ↑0.90 ↑1.500.90 ↓1.00 ↑-0.500.80 ↓
William HillSớm7.505.001.301.383.500.53---
Live5.00 ↓2.80 ↓1.70 ↑0.83 ↓1.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.