Kết quả bóng đá trận Virkia vs NIK, 18:00 ngày 08/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 18:00 ngày 08/08/2026
Virkia 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
NIK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 23 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Virkia · Khách = NIK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Virkia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Virkia
TBBTHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KPV/Akatemia | 2-4 (0-1) | Virkia | - | - | T |
| 16/07/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-0 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 24/06/26 | Virkia | 1-0 (0-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 17/06/26 | Virkia | 3-3 (1-2) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 11/06/26 | SIF | 0-3 (0-2) | Virkia | - | - | T |
| 06/06/26 | Virkia | 0-2 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 11/04/26 | LappBK | 1-8 (0-6) | Virkia | - | - | T |
| 13/04/25 | Virkia | 2-5 (1-3) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 16/04/24 | Virkia | 1-7 (0-2) | AC Oulu | - | - | B |
| 19/08/21 | VPS Vaasa-J | 4-2 (0-1) | Virkia | - | - | B |
| 14/08/21 | Virkia | 1-6 (1-2) | Nykarleby IK | - | - | B |
| 07/08/21 | Virkia | 3-3 (0-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | H |
| 31/07/21 | Virkia | 0-2 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 21/07/21 | Virkia | 1-2 (1-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 16/07/21 | Idrottsklubben Myran | 5-2 (2-2) | Virkia | - | - | B |
| 11/07/21 | KPV/Akatemia | 4-0 (3-0) | Virkia | - | - | B |
| 19/06/21 | KaIK TePa | 4-5 (3-2) | Virkia | - | - | T |
Thành tích gần đây — NIK
BHHBTHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | NIK | 1-3 (1-1) | VIFK | - | - | B |
| 16/07/26 | NIK | 0-0 (0-0) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 02/07/26 | NIK | 1-1 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | H |
| 25/06/26 | LBK | 5-0 (4-0) | NIK | - | - | B |
| 18/06/26 | NIK | 2-1 (1-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 12/06/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (0-1) | NIK | - | - | H |
| 04/06/26 | NIK | 3-1 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 28/05/26 | SIF | 2-0 (2-0) | NIK | - | - | B |
| 21/05/26 | NIK | 6-4 (3-3) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 23/04/26 | Kiisto Vaasa | 5-1 (2-1) | NIK | - | - | B |
| 30/09/23 | SIF | 3-1 (1-0) | NIK | - | - | B |
| 13/09/23 | FF Jaro II | 0-1 (0-1) | NIK | - | - | T |
| 09/09/23 | NIK | 0-3 (0-2) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 17/08/23 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (0-1) | NIK | - | - | H |
| 03/08/23 | NIK | 2-6 (0-5) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 20/07/23 | NIK | 1-2 (1-0) | Korsnas FF | - | - | B |
| 06/07/23 | NIK | 1-4 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 30/06/23 | VPS Vaasa-J | 9-1 (6-0) | NIK | - | - | B |
| 22/06/23 | NIK | 0-3 (0-2) | FF Jaro II | - | - | B |
| 15/06/23 | Esse IK | 3-0 (0-0) | NIK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
21
Tấn công
113
Tấn công nguy hiểm
010
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
17%83%
TL kiểm soát bóng (HT)
17%83%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Virkia (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
NIK (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Virkia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 5.50 | 8.00 | 0.67 | 4.25 | 0.66 | 0.63 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 0.69 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.66 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.40 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.30 ↓ | 5.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.30 | 0.78 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 6.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.84 | 5.10 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.05 ↓ | 4.18 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.88 | 1.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.27 | 4.04 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.75 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.34 ↑ | 3.68 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.33 ↓ | 4.33 ↓ | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 4.10 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.00 ↓ | 5.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 1.33 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.02 | 6.07 | 0.89 | 4.00 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.92 ↓ | 4.55 ↓ | 0.89 | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.79 | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.99 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.83 ↓ | 4.36 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.75 | 4.50 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.33 ↓ | 4.00 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.