Kết quả bóng đá trận Virginia United vs Brisbane Knights, 16:00 ngày 25/07/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 16:00 ngày 25/07/2026
Virginia United 3 Kết thúc HT 0-0 0
Brisbane Knights
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Virginia United | Phút | |
| 45+1' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90+3' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 24 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = Virginia United · Khách = Brisbane Knights
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Virginia United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Virginia United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 2 | 9 | 25 | 28 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 22 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 6 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Brisbane Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 2 | 16 | 30 | 64 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 0 | 10 | 15 | 37 | 3 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 27 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Virginia United 1 (20%)Hòa 1 (20%)Brisbane Knights 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Brisbane Knights | 0-2 (0-1) | Virginia United | -0.5 | 3.75 | T |
| 06/07/24 | Virginia United | 2-5 (1-2) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 03/05/24 | Brisbane Knights | 4-1 (2-0) | Virginia United | -1.25 | 4.25 | B |
| 15/07/18 | Virginia United | 2-2 (2-1) | Brisbane Knights | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/04/18 | Brisbane Knights | 3-2 (3-1) | Virginia United | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Virginia United
BBBHTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-1) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | B |
| 04/07/26 | Virginia United | 2-3 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 21/06/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Virginia United | -0.75 | 3.5 | H |
| 16/06/26 | Virginia United | 2-1 (1-1) | Southside Eagles | - | - | T |
| 09/06/26 | Virginia United | 2-1 (0-0) | Samford Ranges | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | Virginia United | - | - | T |
| 31/05/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 4-0 (2-0) | Virginia United | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Virginia United | 3-4 (2-2) | Caloundra | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Virginia United | - | - | T |
| 06/05/26 | Virginia United | 2-2 (1-1) | Ipswich City | -1.5 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Virginia United | 1-1 (0-0) | Moreton City Excelsior II | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Mitchelton FC | 0-1 (0-1) | Virginia United | - | - | T |
| 17/04/26 | Brisbane Knights | 0-2 (0-1) | Virginia United | -0.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Virginia United | -0.75 | 3.75 | B |
| 01/04/26 | Yeronga Eagles | 3-4 (1-2) | Virginia United | - | - | T |
| 29/03/26 | Taringa Rovers | 1-0 (1-0) | Virginia United | -1.25 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | 0 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Southside Eagles | 1-3 (1-1) | Virginia United | -0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Virginia United | 1-3 (0-1) | Souths United | +0.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Brisbane Knights
TTBTTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Brisbane Knights | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | -1.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | Taringa Rovers | 1-3 (0-1) | Brisbane Knights | -0.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Brisbane Knights | 0-3 (0-2) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 01/07/26 | Brisbane Knights | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | T |
| 28/06/26 | Brisbane Knights | 6-2 (3-1) | Caloundra | - | - | T |
| 20/06/26 | Southside Eagles | 2-1 (0-1) | Brisbane Knights | -0.5 | 4 | B |
| 06/06/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 23/05/26 | Brisbane Knights | 1-2 (1-1) | Pine Hills | - | - | B |
| 17/05/26 | Moreton City Excelsior II | 8-0 (5-0) | Brisbane Knights | -1.75 | 4.5 | B |
| 02/05/26 | Mitchelton FC | 4-3 (2-2) | Brisbane Knights | -0.75 | 4 | B |
| 29/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 4-0 (3-0) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 25/04/26 | Grange Thistle SC | 4-2 (2-2) | Brisbane Knights | -1 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | Brisbane Knights | 0-2 (0-1) | Virginia United | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | Brisbane Knights | 3-1 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 07/04/26 | SWQ Thunder | 4-0 (0-0) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 31/03/26 | Brisbane Knights | 2-1 (0-0) | Mudgeeraba | - | - | T |
| 20/03/26 | Brisbane Knights | 2-0 (0-0) | Southside Eagles | -0.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Souths United | 2-2 (1-2) | Brisbane Knights | -0.25 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Brisbane Knights | 1-0 (0-0) | Samford Ranges | - | - | T |
| 28/02/26 | Caloundra | 4-2 (4-1) | Brisbane Knights | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
510
Tấn công
109139
Tấn công nguy hiểm
9399
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Virginia United (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Brisbane Knights (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Virginia United (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Brisbane Knights (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Virginia United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.80 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.70 | 0.87 | 3.75 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.68 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.75 ↑ | 64.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 4.20 | 2.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 45.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.90 | 2.70 | 0.81 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.69 ↑ | 41.07 ↑ | 3.32 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.65 | 2.77 | 1.01 | 3.75 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.75 ↑ | 64.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.90 | 2.43 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 20.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.52 | 2.58 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.53 ↑ | 34.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.89 | 2.78 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.89 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.15 ↑ | 24.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.10 | 2.75 | 0.80 | 3.75 | 0.73 | 0.82 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.00 | 2.80 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.20 | 3.03 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.72 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.55 ↑ | 29.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.20 | 2.80 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.50 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Virginia United | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brisbane Knights | -1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).