Kết quả bóng đá trận Virginia United SC (W) vs Moreton City Excelsior (W), 14:00 ngày 25/07/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 25/07/2026
Virginia United SC (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Moreton City Excelsior (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Virginia United SC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| Emily Carrasco ❌ Đá hỏng penalty | 80' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 25 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 2 |
Chủ = Virginia United SC (W) · Khách = Moreton City Excelsior (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Virginia United SC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Virginia United SC (W) 2 (40%)Hòa 3 (60%)Moreton City Excelsior (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 11/07/25 | Virginia United SC (W) | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior (W) | +0.75 | 4.75 | T |
| 13/04/25 | Moreton City Excelsior (W) | 1-2 (0-0) | Virginia United SC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 12/07/24 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-2) | Virginia United SC (W) | +1.25 | 4 | H |
| 23/04/24 | Virginia United SC (W) | 4-4 (3-1) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Virginia United SC (W)
BBBTBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-4 (0-2) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (0-1) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Virginia United SC (W) | 2-0 (1-0) | Logan Lightning (W) | 0 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | North Lakes United (W) | 3-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | The Gap NPL (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Mitchelton (W) | 4-0 (3-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | Peninsula Power (W) | 2-1 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (1-1) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Logan Lightning (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Brisbane Olympic (W) | 4-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-1) | Brisbane Olympic (W) | -2 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Dare southwest Queensland (W) | 1-3 (0-2) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Capalaba (W) | 3-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 11/07/25 | Virginia United SC (W) | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior (W) | +0.75 | 4.75 | T |
Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior (W)
BBBBHBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-1 (0-1) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Peninsula Power (W) | 1-0 (0-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-6 (0-2) | North Lakes United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Logan Lightning (W) | 3-2 (1-2) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mitchelton (W) | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Peninsula Power (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | North Lakes United (W) | 4-0 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 21/03/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-2 (0-1) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Palm Beach SC (W) | 3-2 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-5 (0-2) | Capalaba (W) | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/08/25 | Peninsula Power (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -2 | 4 | B |
| 09/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 19/07/25 | Moreton City Excelsior (W) | 3-2 (3-0) | Dare southwest Queensland (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 11/07/25 | Virginia United SC (W) | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior (W) | -0.75 | 4.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
511
Sút cầu môn
33
Tấn công
107145
Tấn công nguy hiểm
6792
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Virginia United SC (W) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Moreton City Excelsior (W) (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Virginia United SC (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Moreton City Excelsior (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Virginia United SC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 2.90 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.73 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 3.70 | 0.81 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.31 ↑ | 100.00 ↑ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.60 | 2.68 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.39 | 2.69 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.99 | 3.14 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.96 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 3.75 | 0.72 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 61.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.82 | 3.33 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.76 ↓ | 2.87 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.85 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 101.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.88 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.