Kết quả bóng đá trận Virginia United SC (W) vs Mitchelton (W), 14:00 ngày 18/07/2026

Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 18/07/2026
Virginia United SC (W)
1 Kết thúc HT 0-2 4
Mitchelton (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Virginia United SC (W) Phút Mitchelton (W)
5' 0 - 1
5' 0 - 2
35' 0 - 3
35' 0 - 4
HT 0-2
1 - 4 51'
54' 1 - 5
90' 1 - 6
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 35
Hòa 00 22
Bại 20 53
Ghi bàn 29 822
Mất bàn 92 2112
Điểm 39 1117

Chủ = Virginia United SC (W) · Khách = Mitchelton (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Virginia United SC (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnMitchelton (W) (15)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (40%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Virginia United SC (W) 1 (14%)Hòa 0 (0%)Mitchelton (W) 6 (86%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WQSL25/04/26Mitchelton (W)4-0 (3-0)Virginia United SC (W)2-6--B
AUS WQSL29/07/22Virginia United SC (W)2-3 (1-1)Mitchelton (W)2-7-13.5B
AUS WQSL07/06/22Mitchelton (W)3-2 (1-0)Virginia United SC (W)6-2-1.753.75B
AUS WQSL26/03/22Virginia United SC (W)2-1 (1-1)Mitchelton (W)4-7--T
AUS WQSL28/08/21Virginia United SC (W)1-3 (0-1)Mitchelton (W)5-7--B
AUS WQSL17/04/21Mitchelton (W)3-1 (2-1)Virginia United SC (W)4-6--B
AUS WBPL03/04/17Virginia United SC (W)0-9 (0-3)Mitchelton (W)5-4-3.754.75B

Thành tích gần đây — Virginia United SC (W)

BBTBTHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WQSL12/07/26Virginia United SC (W)0-5 (0-2)Grange Thistle (W)5-403.75B
AUS WQSL04/07/26Virginia United SC (W)1-3 (0-1)Peninsula Power (W)2-4--B
AUS WQSL01/07/26Virginia United SC (W)2-0 (1-0)Logan Lightning (W)4-503.5T
AUS WQSL20/06/26North Lakes United (W)3-0 (2-0)Virginia United SC (W)1-0--B
AUS WQSL07/06/26The Gap NPL (W)0-1 (0-1)Virginia United SC (W)8-3--T
AUS WQSL31/05/26Palm Beach SC (W)0-0 (0-0)Virginia United SC (W)8-8--H
AUS WQSL10/05/26Virginia United SC (W)0-4 (0-3)Caboolture FC (W)4-7-2.254.25B
AUS WQSL02/05/26Moreton City Excelsior (W)2-2 (1-1)Virginia United SC (W)5-7--H
AUS WQSL25/04/26Mitchelton (W)4-0 (3-0)Virginia United SC (W)2-6--B
AUS WQSL11/04/26Grange Thistle (W)0-1 (0-0)Virginia United SC (W)11-3-0.753T
AUS WQSL28/03/26Peninsula Power (W)2-1 (1-1)Virginia United SC (W)4-1--B
AUS WQSL21/03/26Virginia United SC (W)1-3 (1-1)North Lakes United (W)1-3--B
AUS WQSL13/03/26Logan Lightning (W)0-1 (0-1)Virginia United SC (W)3-2-0.753.5T
AUS WQSL24/08/25Brisbane Olympic (W)4-0 (2-0)Virginia United SC (W)7-3-1.753.5B
AUS WQSL16/08/25Virginia United SC (W)1-2 (1-2)Grange Thistle (W)7-4+0.753.25B
AUS WQSL06/08/25Virginia United SC (W)1-2 (1-1)Brisbane Olympic (W)0-6-23.5B
AUS WQSL02/08/25Dare southwest Queensland (W)1-3 (0-2)Virginia United SC (W)2-2--T
AUS WQSL19/07/25Capalaba (W)3-0 (1-0)Virginia United SC (W)5-3--B
AUS WQSL11/07/25Virginia United SC (W)2-1 (1-1)Moreton City Excelsior (W)12-2+0.754.75T
AUS WQSL06/07/25Peninsula Power (W)0-0 (0-0)Virginia United SC (W)3-3-0.253.5H

Thành tích gần đây — Mitchelton (W)

TTBHBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WQSL12/07/26Mitchelton (W)2-0 (0-0)Palm Beach SC (W)6-6--T
AUS WQSL04/07/26Grange Thistle (W)1-3 (1-1)Mitchelton (W)---T
AUS WQSL19/06/26The Gap NPL (W)4-3 (3-2)Mitchelton (W)7-4--B
AUS WQSL15/06/26Mitchelton (W)2-2 (1-2)Peninsula Power (W)5-6--H
AUS WQSL30/05/26Mitchelton (W)0-1 (0-0)Caboolture FC (W)0-9--B
AUS WQSL24/05/26North Lakes United (W)1-0 (0-0)Mitchelton (W)10-1--B
AUS WQSL10/05/26Mitchelton (W)1-1 (1-0)Moreton City Excelsior (W)4-3--H
AUS WQSL02/05/26Logan Lightning (W)0-4 (0-3)Mitchelton (W)8-3--T
AUS WQSL25/04/26Mitchelton (W)4-0 (3-0)Virginia United SC (W)2-6--T
AUS WQSL11/04/26Palm Beach SC (W)3-1 (2-0)Mitchelton (W)5-2--B
AUS WQSL28/03/26Mitchelton (W)2-2 (1-0)Grange Thistle (W)5-5--H
AUS WQSL22/03/26Mitchelton (W)2-3 (0-1)The Gap NPL (W)12-3--B
AUS WQSL15/03/26Peninsula Power (W)3-4 (3-1)Mitchelton (W)6-6--T
AUS WQSL17/08/25Mitchelton (W)1-1 (0-0)Queensland Lions(W)3-9-3.754.75H
AUS WQSL12/08/25Gold Coast Knights (W)6-0 (5-0)Mitchelton (W)14-0--B
AUS WQSL05/08/25Mitchelton (W)0-6 (0-2)Brisbane City (W)1-10--B
AUS WQSL27/07/25Souths United SC (W)3-0 (1-0)Mitchelton (W)7-1--B
AUS WQSL19/07/25Mitchelton (W)1-5 (0-2)Gold Coast Knights (W)0-10--B
AUS WQSL13/07/25Mitchelton (W)2-3 (1-1)Sunshine Coast Wanderers (W)4-11--B
AUS WQSL06/07/25Gold Coast city (W)4-0 (3-0)Mitchelton (W)6-3-1.53.75B

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B6
T6 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Virginia United SC (W) (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Mitchelton (W) (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Virginia United SC (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Virginia United SC (W)Mitchelton (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Virginia United SC (W)Mitchelton (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
41
Thắng 1
34
Hòa
35
Thua 1
86
Thua 2+
Virginia United SC (W)Mitchelton (W)

Thông tin đội bóng

Virginia United SC (W) Thông tin Mitchelton (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.103.801.440.643.500.69---
Live4.103.801.440.643.500.69---
InterwettenSớm4.104.101.630.803.500.85---
Live4.104.00 ↓1.630.803.500.85---
10BETSớm4.003.951.520.783.500.82---
Live3.90 ↓3.80 ↓1.60 ↑0.783.500.82---
WewbetSớm4.254.351.530.813.500.890.87-1.000.83
Live4.27 ↑4.351.530.813.500.890.88 ↑-1.000.82 ↓
18BetSớm6.004.901.310.743.500.780.77-1.000.76
Live4.10 ↓4.30 ↓1.52 ↑0.75 ↑3.500.780.73 ↓-1.000.79 ↑
1xBetSớm7.155.201.320.803.500.900.90-1.500.80
Live4.75 ↓4.45 ↓1.50 ↑0.82 ↑3.500.87 ↓1.12 ↑-0.750.63 ↓
Bet 365Sớm6.005.001.330.853.500.950.95-1.500.85
Live4.33 ↓4.75 ↓1.50 ↑0.853.500.951.00 ↑-1.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.