Kết quả bóng đá trận Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs Kauno Zalgiris, 22:00 ngày 23/06/2026
Cúp Litva · 22:00 ngày 23/06/2026
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 0 Kết thúc HT 0-1 3
Kauno Zalgiris
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | Phút | |
| 13' ⇄ | ▲ Nosa Iyobosa Edokpolor ▼ Tautvydas Burdzilauskas | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Leo Ribeiro | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rapolas Pikelis ▼ Glib Leonenko | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 2 Nosa Iyobosa Edokpolor | |
| 52' | Franco Baldassarra | |
| 59' ⇄ | ▲ Amine Benchaib ▼ Leo Ribeiro | |
| 59' ⇄ | ▲ Gratas Sirgedas ▼ Fedor Cernych | |
| 59' ⇄ | ▲ Fabien Ourega ▼ Franco Baldassarra | |
| ▲ Justas Gerbutavicius ▼ Daniel Misiunas | 73' ⇄ | |
| Artiom Osipovic | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Haris Kadric ▼ Davis Ikaunieks | |
| ▲ Ailandas Alonderis ▼ Rokas Vilkuotis | 85' ⇄ | |
| ▲ Justas Vareika ▼ Aidas Sidlauskas | 85' ⇄ | |
| ▲ Ignas Pukinskas ▼ Stanislav Brykov | 85' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 0 - 3 Motiejus Burba | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 9 | 7 | 21 | 19 |
Chủ = Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija · Khách = Kauno Zalgiris
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 15 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kauno Zalgiris 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/23 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-5 (0-1) | Kauno Zalgiris | -2.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
BBTTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-0) | Hegelmann Litauen II | +1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Minija | 3-0 (2-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 3-4 (2-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 19/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-5 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 09/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 01/05/26 | Babrungas | 4-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Babrungas | - | - | T |
| 25/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 1-3 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 04/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Transinvest II | 1-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
| 18/03/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Siauliai B | +0.5 | 3 | T |
| 13/03/26 | NFA Kaunas | 3-1 (1-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Atomsfera Mazeikiai | 2-2 (0-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | H |
| 01/11/25 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-0 (0-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
| 25/10/25 | FK Tauras Taurage | 2-3 (1-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 18/10/25 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-5 (1-3) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | B |
| 04/10/25 | Babrungas | 3-1 (2-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Kauno Zalgiris
TBHBBTHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Suduva | 2-1 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FK Riteriai | 0-4 (0-3) | Kauno Zalgiris | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | +1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (2-1) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sveikata | 0-3 (0-2) | Kauno Zalgiris | - | - | T |
| 18/04/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kauno Zalgiris | 5-0 (3-0) | Hegelmann Litauen | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | T |
| 21/03/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (0-0) | Suduva | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Siauliai | 0-5 (0-2) | Kauno Zalgiris | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Kauno Zalgiris | 4-0 (3-0) | FK Panevezys | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Dziugas Telsiai | 1-2 (1-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Kauno Zalgiris
4Andrius Kezunas10Artiom Osipovic15Glib Leonenko17Stanislav Brykov24Daniel Misiunas30Tobi Sabitu48Aidas Sidlauskas53Rokas Vilkuotis76Ugnius Semaska77Zygimantas Jurevicius89CIgnas Paulikas2Tautvydas Burdzilauskas3Anton Tolordava8Yukiyoshi Karashima9Davis Ikaunieks11CFedor Cernych15Leo Ribeiro22Deividas Mikelionis23Aldayr Hernandez24Motiejus Burba32Franco Baldassarra45Joris Moutachy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Andrius Kezunas
- 10Artiom Osipovic🟨 Thẻ vàng 76'
- 15Glib Leonenko▼ Rời sân 46'
- 17Stanislav Brykov▼ Rời sân 85'
- 24Daniel Misiunas▼ Rời sân 73'
- 30Tobi Sabitu
- 48Aidas Sidlauskas▼ Rời sân 85'
- 53Rokas Vilkuotis▼ Rời sân 85'
- 76Ugnius Semaska
- 77Zygimantas Jurevicius
- 89Ignas Paulikas C
Khách
- 2Tautvydas Burdzilauskas▼ Rời sân 13'
- 3Anton Tolordava
- 8Yukiyoshi Karashima
- 9Davis Ikaunieks▼ Rời sân 78'
- 11Fedor Cernych C▼ Rời sân 59'
- 15Leo Ribeiro⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 59'
- 22Deividas Mikelionis
- 23Aldayr Hernandez
- 24Motiejus Burba⚽ Ghi bàn 87'
- 32Franco Baldassarra🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 59'
- 45Joris Moutachy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
516
Sút cầu môn
17
Tấn công
117108
Tấn công nguy hiểm
3560
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Kauno Zalgiris (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Kauno Zalgirio FA stadionas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Muslera | HLV | Eivinas Cerniauskas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 6.10 | 1.15 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.13 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | -2.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 4.60 | 1.15 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.08 ↓ | 0.73 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.50 | 1.37 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.40 | 1.34 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.23 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.34 | 1.36 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 11.80 ↑ | 6.35 ↑ | 1.13 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.77 ↓ | -2.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.30 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.66 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.73 ↓ | -2.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 16.31 | 8.51 | 1.07 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.92 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 13.47 ↓ | 7.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.84 ↓ | -2.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.33 | 4.70 | 1.38 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.72 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.82 ↑ | -2.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | -2.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.14 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 6.00 ↓ | 1.14 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.