Kết quả bóng đá trận Villa Mitre vs Guillermo Brown, 01:00 ngày 13/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 13/07/2026
Villa Mitre 3 Kết thúc HT 1-0 0
Guillermo Brown
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Villa Mitre | Phút | |
| 22' | ||
| Tomas Ibarra 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| Gonzalo Cordoba 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| Claudio Leonel Monti 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 2 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Villa Mitre · Khách = Guillermo Brown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Villa Mitre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 7 (47%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Villa Mitre 2 (40%)Hòa 0 (0%)Guillermo Brown 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 13/10/25 | Villa Mitre | 2-1 (2-0) | Guillermo Brown | +1 | 2.25 | T |
| 06/10/25 | Guillermo Brown | 3-0 (2-0) | Villa Mitre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/25 | Guillermo Brown | 2-1 (1-0) | Villa Mitre | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/25 | Villa Mitre | 2-1 (2-1) | Guillermo Brown | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Villa Mitre
HTTHHHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 6/3 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | -0.25 | 1.5 | H |
| 29/06/26 | Villa Mitre | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 21/06/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 15/06/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 01/06/26 | Club Circulo Deportivo | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 26/05/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Villa Mitre | 2-1 (1-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 11/05/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 04/05/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 27/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 20/04/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 13/04/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 30/03/26 | Villa Mitre | 2-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | +1.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 13/10/25 | Villa Mitre | 2-1 (2-0) | Guillermo Brown | +1 | 2.25 | T |
| 06/10/25 | Guillermo Brown | 3-0 (2-0) | Villa Mitre | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/09/25 | Villa Mitre | 1-0 (0-0) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 31/08/25 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 26/08/25 | Villa Mitre | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 18/08/25 | Club Cipolletti | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guillermo Brown
TBBHHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 22/06/26 | Guillermo Brown | 0-1 (0-1) | Sol de Mayo | - | - | B |
| 08/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | -0.75 | 2 | H |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 03/05/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-1) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 19/04/26 | Sol de Mayo | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 06/04/26 | Guillermo Brown | 0-2 (0-2) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2 | B |
| 23/03/26 | Guillermo Brown | 2-2 (1-1) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 16/11/25 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Guillermo Brown | 1-2 (1-2) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 01/11/25 | Sportivo Belgrano | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Guillermo Brown | 2-0 (1-0) | Sportivo Belgrano | +0.5 | 2 | T |
| 13/10/25 | Villa Mitre | 2-1 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 06/10/25 | Guillermo Brown | 3-0 (2-0) | Villa Mitre | -0.25 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
148
Sút cầu môn
100
Tấn công
9285
Tấn công nguy hiểm
4128
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
2415
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
26
Quả ném biên
2218
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Villa Mitre (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Guillermo Brown (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Villa Mitre (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Guillermo Brown (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Villa Mitre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Arnaldo Sialle | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 3.80 | 10.20 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.34 | 3.80 | 10.20 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.81 | 1.25 | 0.96 | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.40 | 7.00 | 0.76 | 1.75 | 1.03 | 1.02 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.90 ↑ | 10.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.65 | 7.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.70 ↑ | 8.25 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.60 | 7.40 | 0.86 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 3.75 ↑ | 9.20 ↑ | 0.86 | 2.00 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.47 | 8.00 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.75 ↑ | 11.10 ↑ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.50 | 5.75 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.70 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.25 | 7.00 | 0.89 | 2.00 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.80 ↑ | 10.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.40 | 6.50 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 3.70 ↑ | 8.50 ↑ | 0.49 | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.20 | 7.02 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.70 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.80 ↑ | 9.70 ↑ | 1.18 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.20 | 7.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.80 ↑ | 12.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.