Kết quả bóng đá trận Vila Real U20 vs Ceara (Youth), 01:00 ngày 27/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 27/07/2026
Vila Real U20 0 Kết thúc HT 0-0 2
Ceara (Youth)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Vila Real U20 | Phút | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 55' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 2 | |
| 60' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 5 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 1 | 22 |
Chủ = Vila Real U20 · Khách = Ceara (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vila Real U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 14 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích gần đây — Vila Real U20
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/3 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-1) | Vila Real U20 | - | - | H |
| 21/06/26 | Floresta CE Youth | 1-0 (0-0) | Vila Real U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ceara (Youth)
HTHTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ceara (Youth) | 1-1 (1-1) | Goias (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | Ceara (Youth) | 3-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Ceara (Youth) | 0-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 02/07/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 20/06/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-0) | FC Atlético Cearense U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-1) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 28/05/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Brusque U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Ferroviario U20 | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 21/05/26 | Chapecoense (Youth) | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 15/05/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | T |
| 03/05/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (2-2) | Alianca CE U20 | - | - | T |
| 30/04/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (3-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Mirassol FC Youth | 0-3 (0-2) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 09/04/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (2-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
| 02/04/26 | Goias U20 | 0-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 18/01/26 | Gremio Youth | 3-0 (3-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 17/01/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (1-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 15/01/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 1-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 10/01/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 2-1 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
03
Sút bóng
623
Sút cầu môn
09
Tấn công
81103
Tấn công nguy hiểm
4692
Sút ngoài cầu môn
614
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vila Real U20 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Ceara (Youth) (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vila Real U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.60 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 1.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.59 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 76.79 ↑ | 9.78 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.10 | 3.94 | 1.61 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 19.40 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.59 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.45 ↓ | 1.82 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.26 | 3.87 | 1.58 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.07 ↓ | 3.91 ↑ | 1.63 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.61 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.80 | 1.66 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.62 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.