Kết quả bóng đá trận Vila Nova vs Fortaleza, 07:35 ngày 22/07/2026

Serie B (Brazil) · 07:35 ngày 22/07/2026
Vila Nova
2 Kết thúc HT 2-0 1
Fortaleza
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Vila NovaFortaleza
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — bị chặn
3'
Phạt góc
4'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — chệch khung thành
10'
BÀN THẮNG - Douglas Mendes Moreira 1-0, kiến tạo: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
14'
🎯 Dứt điểm - Douglas Mendes Moreira (đánh đầu) — vào lưới
14'
21'
🚩 Việt vị
25'
Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Joao Vieira 2-0
32'
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — vào lưới
32'
37'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nathan Uiliam Fogaca, ra Juan Miritello
46'
🔁 Thay người: vào Pierre Wagner Oliveira dos Santos, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
46'
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
46'
🎯 Dứt điểm - Nathan Uiliam Fogaca (chân phải) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hayner William Monjardim Cordeiro, ra Igor Aquino da Silva
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dudu, ra Andre Luis Da Costa Alfredo
65'
66'
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Vitinho
69'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Uiliam Fogaca
71'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Oliveira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Mailton dos Santos de Sa, ra Mauricio
78'
BÀN THẮNG - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si 2-1
78'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
80'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Willian Formiga (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
84'
🟨 Thẻ vàng - Pierre Wagner Oliveira dos Santos
🔁 Thay người: vào Gustavo Puskas, ra Guilherme Augusto Alves Dellatorre
85'
🔁 Thay người: vào Raphael Guimaraes de Paula, ra Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
85'
🔁 Thay người: vào Emerson Urso, ra Higor Meritao
85'
86'
🚩 Việt vị
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Fuentes
🟨 Thẻ vàng - Emerson Urso
90+2'
90+7'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Vila Nova Phút Fortaleza
Douglas Mendes Moreira(Assists:Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento) (Kiến tạo: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento) 1 - 0 14'
Joao Vieira 2 - 0 32'
HT 2-0
46' ▲ Nathan Uiliam Fogaca ▼ Juan Miritello
46' ▲ Pierre Wagner Oliveira dos Santos ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini
46' ▲ Paulo Baya ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos
▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Igor Aquino da Silva62'
▲ Dudu ▼ Andre Luis Da Costa Alfredo65'
66' ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Vitinho
69' Nathan Uiliam Fogaca
77' ▲ Mailton dos Santos de Sa ▼ Mauricio
78' 2 - 1 Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
84' Pierre Wagner Oliveira dos Santos
▲ Gustavo Puskas ▼ Guilherme Augusto Alves Dellatorre85'
▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento85'
▲ Emerson Urso ▼ Higor Meritao85'
90+2' Gabriel Fuentes
Emerson Urso 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 00 01
Bại 22 45
Ghi bàn 22 1310
Mất bàn 43 1212
Điểm 33 1813

Chủ = Vila Nova · Khách = Fortaleza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vila Nova (40)Hiệp 1 / Cả trậnFortaleza (46)
12 (30%)Thắng/Thắng17 (37%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
5 (13%)Hòa/Thắng6 (13%)
7 (18%)Hòa/Hòa8 (17%)
5 (13%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (10%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (10%)Bại/Bại5 (11%)

Bảng xếp hạng

Vila Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910452722343
Sân nhà97201810232
Sân khách103259121111
6 gần6204710--

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần631266--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Vila Nova 3 (38%)Hòa 3 (38%)Fortaleza 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/09/18Fortaleza2-0 (0-0)Vila Nova13-11-0.52.25B
BRA D206/06/18Vila Nova0-0 (0-0)Fortaleza6-4+0.252.25H
BRA D309/08/15Vila Nova0-0 (0-0)Fortaleza7-5+0.252.25H
BRA D324/05/15Fortaleza3-2 (1-2)Vila Nova6-3-0.52.25B
BRA D215/11/09Vila Nova2-1 (1-1)Fortaleza-+0.52.75T
BRA D212/08/09Fortaleza2-2 (2-1)Vila Nova--0.52.75H
BRA D227/09/08Vila Nova1-0 (1-0)Fortaleza-+1.253T
BRA D205/07/08Fortaleza1-2 (0-0)Vila Nova--0.753T

Thành tích gần đây — Vila Nova

BBTBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.752.25B
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.52B
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6+0.52.25T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25T
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2-0.251.75B
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9+0.52T
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9-0.252.25T
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4-0.252.25T
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1+0.52.25T
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2+0.752.5H
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5-0.252B
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1+0.752.25H
BCW C30/04/26Araguaina1-2 (0-0)Vila Nova3-4-0.752.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4-0.752.25H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6+0.52T
BCW C16/04/26Vila Nova0-0 (0-0)Capital CF6-4+0.752.25H
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402T
BCW C09/04/26EC Primavera MT2-2 (1-2)Vila Nova11-5-0.752.5H
BRA D205/04/26Vila Nova2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense8-3+0.252T

Thành tích gần đây — Fortaleza

TBTTHBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6+0.52.25T
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8-0.252H
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BRA CNF08/05/26Confianca SE1-2 (0-2)Fortaleza2-6+0.252.25T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3+0.52T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0+0.752.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H

Đội hình

Vila NovaFortaleza
1Helton Brant Aleixo Leite4Douglas Mendes Moreira13Willian Formiga16Igor Aquino da Silva23Breno5Joao Vieira21Higor Meritao7Andre Luis Da Costa Alfredo10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento99Janderson49Guilherme Augusto Alves Dellatorre1CJoao Ricardo4Luan de Freitas Molarinho Chagas13Mauricio18Gabriel Fuentes23Neris29Rodrigo Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos9Juan Miritello

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
89
106
Tấn công nguy hiểm
40
57
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
12
18
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
370
346
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
18
12
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
22
29
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61
1.1
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vila Nova (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Fortaleza (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
65
1 Bàn
63
2 Bàn
12
3 Bàn
11
4+ Bàn
129
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Vila NovaFortaleza

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
00
T/H
01
T/B
22
H/T
23
H/H
31
H/B
21
B/T
21
B/H
23
B/B
Vila NovaFortaleza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
94
Thắng 1
54
Hòa
46
Thua 1
11
Thua 2+
Vila NovaFortaleza

Vila Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Tiền vệ
7.911/124/290
4Douglas Mendes Moreira
Trung vệ
7.711/138/420
5Joao Vieira
Tiền vệ
7.613/136/401
99Janderson
Tiền đạo
7.53/114/182
13Willian Formiga
Hậu vệ
71/032/385
1Helton Brant Aleixo Leite
Thủ môn
6.90/012/240
21Higor Meritao
Tiền vệ phòng ngự
6.90/030/353
16Igor Aquino da Silva
Hậu vệ
6.60/019/264
23Breno
Hậu vệ
6.40/051/632
7Andre Luis Da Costa Alfredo
Tiền đạo
6.20/08/110
49Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Tiền đạo
61/010/140
22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị)
Hậu vệ
6.60/06/70
15Dudu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/101
31Raphael Guimaraes de Paula (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/50
70Emerson Urso (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20🟨
9Gustavo Puskas (dự bị)
Tiền đạo
-0/05/61

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Tiền đạo
7.513/25/120
18Gabriel Fuentes
Hậu vệ trái
7.50/029/397🟨
1Joao Ricardo
Thủ môn
6.70/016/250
32Luiz Fernando Morais dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/40
23Neris
Hậu vệ
6.40/046/531
9Juan Miritello
Trung phong
6.30/07/80
29Rodrigo Oliveira dos Santos
Tiền vệ phòng ngự
6.31/035/402
4Luan de Freitas Molarinho Chagas
Hậu vệ
60/039/452
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
5.60/013/210
13Mauricio
Hậu vệ
5.60/015/252
11Vitinho
Tiền đạo cánh phải
5.61/010/121
5Pierre Wagner Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.20/028/291🟨
22Mailton dos Santos de Sa (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/05/80
77Paulo Baya (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.43/110/120
17Nathan Uiliam Fogaca (dự bị)
Trung phong
6.31/04/81🟨
31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vila Nova Thông tin Fortaleza
1943 Thành lập 1918-10-18
Serra Dourada Sân nhà Estadio Placido Aderaldo Castelo
60000 Sức chứa 22000
Guto Ferreira HLV Thiago Carpini
GOIANIA Khu vực Fortaleza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.173.032.600.842.250.780.990.250.71
Live2.30 ↑2.80 ↓2.601.30 ↑3.500.30 ↓0.88 ↓0.000.80 ↑
EasybetsSớm2.383.103.100.902.250.851.020.250.75
Live1.06 ↓11.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑3.500.03 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
VcbetSớm2.303.102.880.912.250.881.060.250.76
Live1.03 ↓8.00 ↑111.00 ↑3.25 ↑3.500.19 ↓0.86 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.243.102.870.952.250.871.080.250.76
Live1.04 ↓7.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.04 ↓0.000.86 ↑
InterwettenSớm2.602.952.701.102.500.650.800.000.90
Live1.02 ↓12.00 ↑45.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.502.952.600.802.250.83---
Live1.01 ↓16.11 ↑100.00 ↑7.34 ↑3.500.02 ↓---
12betSớm2.243.102.870.952.250.871.080.250.76
Live1.03 ↓7.90 ↑250.00 ↑11.11 ↑3.500.01 ↓1.04 ↓0.000.86 ↑
CrownSớm2.363.302.830.962.250.901.080.250.80
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.313.012.800.962.250.901.080.250.80
Live1.03 ↓7.80 ↑240.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
WewbetSớm2.373.002.770.932.250.891.070.250.77
Live1.03 ↓10.30 ↑73.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.372.902.871.152.500.61---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.453.102.800.672.001.100.730.001.01
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.433.053.070.922.250.871.070.250.76
Live1.09 ↓9.69 ↑30.75 ↑3.99 ↑3.500.18 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
HK Jockey ClubSớm2.312.902.820.942.250.76---
Live2.312.902.820.942.250.76---
BwinSớm2.402.872.951.152.500.62---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm2.433.003.040.892.250.861.020.250.73
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.98 ↑3.500.06 ↓1.020.000.79 ↑
Bet 365Sớm2.323.103.100.932.250.881.030.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.402.903.001.202.500.620.990.250.68
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vila Nova+1/4Chưa có trận cùng mức
Fortaleza-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).