Kết quả bóng đá trận Vila Nova vs Fortaleza, 07:35 ngày 22/07/2026
Serie B (Brazil) · 07:35 ngày 22/07/2026
Vila Nova 2 Kết thúc HT 2-0 1
Fortaleza
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Vila Nova
Fortaleza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Douglas Mendes Moreira 1-0, kiến tạo: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Douglas Mendes Moreira (đánh đầu) — vào lưới
21'
🚩 Việt vị
25'
⛳ Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Joao Vieira 2-0
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nathan Uiliam Fogaca, ra Juan Miritello
46'
🔁 Thay người: vào Pierre Wagner Oliveira dos Santos, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
46'
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
46'
🎯 Dứt điểm - Nathan Uiliam Fogaca (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hayner William Monjardim Cordeiro, ra Igor Aquino da Silva
63'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dudu, ra Andre Luis Da Costa Alfredo
66'
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Vitinho
69'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Uiliam Fogaca
71'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Oliveira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Mailton dos Santos de Sa, ra Mauricio
78'
⚽ BÀN THẮNG - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si 2-1
78'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willian Formiga (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Pierre Wagner Oliveira dos Santos
🔁 Thay người: vào Gustavo Puskas, ra Guilherme Augusto Alves Dellatorre
🔁 Thay người: vào Raphael Guimaraes de Paula, ra Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
🔁 Thay người: vào Emerson Urso, ra Higor Meritao
86'
🚩 Việt vị
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Fuentes
🟨 Thẻ vàng - Emerson Urso
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Vila Nova | Phút | |
| Douglas Mendes Moreira(Assists:Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento) (Kiến tạo: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Joao Vieira 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nathan Uiliam Fogaca ▼ Juan Miritello | |
| 46' ⇄ | ▲ Pierre Wagner Oliveira dos Santos ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini | |
| 46' ⇄ | ▲ Paulo Baya ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos | |
| ▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Igor Aquino da Silva | 62' ⇄ | |
| ▲ Dudu ▼ Andre Luis Da Costa Alfredo | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Vitinho | |
| 69' | Nathan Uiliam Fogaca | |
| 77' ⇄ | ▲ Mailton dos Santos de Sa ▼ Mauricio | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | |
| 84' | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | |
| ▲ Gustavo Puskas ▼ Guilherme Augusto Alves Dellatorre | 85' ⇄ | |
| ▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | 85' ⇄ | |
| ▲ Emerson Urso ▼ Higor Meritao | 85' ⇄ | |
| 90+2' | Gabriel Fuentes | |
| Emerson Urso | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Vila Nova · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vila Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 17 (37%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Vila Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 27 | 22 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 10 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 12 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Vila Nova 3 (38%)Hòa 3 (38%)Fortaleza 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/18 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/06/18 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/15 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/15 | Fortaleza | 3-2 (1-2) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/11/09 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/08/09 | Fortaleza | 2-2 (2-1) | Vila Nova | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/09/08 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +1.25 | 3 | T |
| 05/07/08 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Vila Nova
BBTBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Araguaina | 1-2 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Capital CF | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | EC Primavera MT | 2-2 (1-2) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Vila Nova | 2-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Fortaleza
TBTTHBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Confianca SE | 1-2 (0-2) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
Đội hình
Vila Nova
Fortaleza
1Helton Brant Aleixo Leite4Douglas Mendes Moreira13Willian Formiga16Igor Aquino da Silva23Breno5Joao Vieira21Higor Meritao7Andre Luis Da Costa Alfredo10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento99Janderson49Guilherme Augusto Alves Dellatorre1CJoao Ricardo4Luan de Freitas Molarinho Chagas13Mauricio18Gabriel Fuentes23Neris29Rodrigo Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos9Juan Miritello
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Helton Brant Aleixo Leite6.9
- 4Douglas Mendes Moreira⚽ Ghi bàn 14'7.7
- 5Joao Vieira⚽ Ghi bàn 32'7.6
- 7Andre Luis Da Costa Alfredo▼ Rời sân 65'6.2
- 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento C🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 13Willian Formiga7
- 16Igor Aquino da Silva▼ Rời sân 62'6.6
- 21Higor Meritao▼ Rời sân 85'6.9
- 23Breno6.4
- 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre▼ Rời sân 85'6
- 99Janderson7.5
Khách · 4231
- 1Joao Ricardo C6.7
- 4Luan de Freitas Molarinho Chagas6
- 9Juan Miritello▼ Rời sân 46'6.3
- 11Vitinho▼ Rời sân 66'5.6
- 13Mauricio▼ Rời sân 77'5.6
- 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si⚽ Ghi bàn 78'7.5
- 18Gabriel Fuentes🟨 Thẻ vàng 90+2'7.5
- 23Neris6.4
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos6.3
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos▼ Rời sân 46'6.4
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini▼ Rời sân 46'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
109
Sút cầu môn
43
Tấn công
89106
Tấn công nguy hiểm
4057
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
370346
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
23
Cứu thua
23
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2229
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.611.1
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vila Nova (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Fortaleza (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vila Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 24/29 | 0 | ||
| 4Douglas Mendes Moreira Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 38/42 | 0 | ||
| 5Joao Vieira Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 36/40 | 1 | ||
| 99Janderson Tiền đạo | 7.5 | 3/1 | 14/18 | 2 | |||
| 13Willian Formiga Hậu vệ | 7 | 1/0 | 32/38 | 5 | |||
| 1Helton Brant Aleixo Leite Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 21Higor Meritao Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 16Igor Aquino da Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/26 | 4 | |||
| 23Breno Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 51/63 | 2 | |||
| 7Andre Luis Da Costa Alfredo Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre Tiền đạo | 6 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 15Dudu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 31Raphael Guimaraes de Paula (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 70Emerson Urso (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 9Gustavo Puskas (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 5/12 | 0 | ||
| 18Gabriel Fuentes Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 29/39 | 7 | 🟨 | ||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Neris Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 35/40 | 2 | |||
| 4Luan de Freitas Molarinho Chagas Hậu vệ | 6 | 0/0 | 39/45 | 2 | |||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 13Mauricio Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 15/25 | 2 | |||
| 11Vitinho Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 28/29 | 1 | 🟨 | ||
| 22Mailton dos Santos de Sa (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 77Paulo Baya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/1 | 10/12 | 0 | |||
| 17Nathan Uiliam Fogaca (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/8 | 1 | 🟨 | ||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vila Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | 1918-10-18 |
| Serra Dourada | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 60000 | Sức chứa | 22000 |
| Guto Ferreira | HLV | Thiago Carpini |
| GOIANIA | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.03 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.80 ↓ | 2.60 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.10 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.88 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.11 ↑ | 100.00 ↑ | 7.34 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.83 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.01 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 240.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.77 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 73.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 0.67 | 2.00 | 1.10 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.05 | 3.07 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.69 ↑ | 30.75 ↑ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 2.90 | 2.82 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.31 | 2.90 | 2.82 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.87 | 2.95 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.00 | 3.04 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.99 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vila Nova | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fortaleza | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).