Kết quả bóng đá trận Vikingur Gota vs Stjarnan Gardabaer, 00:00 ngày 17/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 17/07/2026
Vikingur Gota
2 Kết thúc HT 0-0 2
Stjarnan Gardabaer
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Vikingur Gota Phút Stjarnan Gardabaer
17' ▲ Alex Thor Hauksson ▼ Gudmundur Kristjansson
40' Gustav Kjeldsen
HT 0-0
Aron Benjaminsen 1 - 0 59'
Solvi Vatnhamar(Assists:Ingi Jonhardsson) 2 - 0 61'
67' 2 - 1 Birnir Snaer Ingason
68' ▲ Daniel Finns Matthiasson ▼ Birnir Snaer Ingason
70' Thorri Thorisson
▲ Kaj Leo Bartalsstovu ▼ Arnor Brandsson80'
81' 2 - 2 Gudmundur Nokkvason
87' Orvar Logi Orvarsson
87' ▲ Andri Runar Bjarnason ▼ Emil Atlason
87' ▲ Bjarki Hauksson ▼ Thorri Thorisson
87' ▲ Haukur Orn Brink ▼ Orvar Eggertsson
Ingi Arngrimsson 88'
▲ Jákup Martin Jarnskor ▼ Aron Ellingsgaard90'
Aron Benjaminsen 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 43
Bại 12 14
Ghi bàn 52 2218
Mất bàn 510 1525
Điểm 43 1912

Chủ = Vikingur Gota · Khách = Stjarnan Gardabaer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vikingur Gota (22)Hiệp 1 / Cả trậnStjarnan Gardabaer (30)
6 (27%)Thắng/Thắng5 (17%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (10%)
1 (5%)Hòa/Thắng7 (23%)
7 (32%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (10%)
2 (9%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
1 (5%)Bại/Bại5 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Vikingur Gota 0 (0%)Hòa 0 (0%)Stjarnan Gardabaer 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Stjarnan Gardabaer3-1 (1-1)Vikingur Gota9-4-13B

Thành tích gần đây — Vikingur Gota

BTHTHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Stjarnan Gardabaer3-1 (1-1)Vikingur Gota9-4-13B
FAR D104/07/26B36 Torshavn0-2 (0-1)Vikingur Gota10-3--T
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup26/06/26Vikingur Gota4-0 (2-0)HB Torshavn10-1+0.252.5T
FAR D120/06/26Vikingur Gota2-2 (2-2)KI Klaksvik5-8-0.752.5H
FAR D113/06/2607 Vestur Sorvagur2-3 (1-0)Vikingur Gota5-8--T
FAR D130/05/26HB Torshavn0-0 (0-0)Vikingur Gota3-8--H
FAR D125/05/26Vikingur Gota2-1 (2-0)Skala Itrottarfelag4-1--T
FAR D119/05/26AB Argir2-3 (2-1)Vikingur Gota3-12+0.752.5T
FAR Cup14/05/26HB Torshavn2-1 (0-0)Vikingur Gota7-5-0.252.75B
FAR D110/05/26EB Streymur1-1 (1-1)Vikingur Gota2-11--H
FAR D105/05/26Vikingur Gota0-0 (0-0)07 Vestur Sorvagur13-1--H
FAR Cup30/04/26Vikingur Gota5-0 (1-0)FC Hoyvik9-2--T
FAR D126/04/26Vikingur Gota2-2 (1-0)Toftir B683-3--H
FAR D121/04/26Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)Vikingur Gota5-7--H
FAR Cup17/04/26Vikingur Gota5-1 (2-1)AB Argir7-4--T
FAR D112/04/26Vikingur Gota4-0 (1-0)AB Argir7-3--T
FAR D106/04/26KI Klaksvik1-0 (1-0)Vikingur Gota1-3--B
FAR D102/04/26Vikingur Gota2-1 (0-0)HB Torshavn8-1-0.252.5T
FAR D114/03/26Vikingur Gota0-0 (0-0)B36 Torshavn5-6+0.252.5H

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer

THTBHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Stjarnan Gardabaer3-1 (1-1)Vikingur Gota9-4+13T
ICE PR04/07/26Hafnarfjordur2-2 (2-2)Stjarnan Gardabaer5-1703.75H
ICE PR29/06/26Stjarnan Gardabaer3-1 (2-0)KA Akureyri12-8+0.53.5T
ICE PR22/06/26IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer2-4+0.253.5B
ICE PR17/06/26Stjarnan Gardabaer4-4 (2-3)Breidablik4-803.75H
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7+0.53.5B
ICE PR01/06/26Thor Akureyri1-3 (1-0)Stjarnan Gardabaer10-4+0.53.5T
ICE PR27/05/26Stjarnan Gardabaer1-3 (0-2)Vikingur Reykjavik5-8-13.5B
ICE PR23/05/26Stjarnan Gardabaer0-1 (0-0)Fram Reykjavik3-403.75B
ICE PR18/05/26Keflavik1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer7-3+0.253.25H
ICE CUP14/05/26Stjarnan Gardabaer2-1 (2-1)KR Reykjavik8-8-14.25T
ICE PR09/05/26Stjarnan Gardabaer2-3 (2-0)KR Reykjavik3-11-0.54B
ICE PR03/05/26Stjarnan Gardabaer1-2 (1-0)IA Akranes10-6-0.253.5B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3+0.53.5B
ICE PR24/04/26Vikingur Reykjavik3-2 (1-1)Stjarnan Gardabaer4-6-13.25B
ICE PR18/04/26Stjarnan Gardabaer3-2 (1-1)Hafnarfjordur9-3+0.253.5T
ICE PR13/04/26KA Akureyri2-3 (1-2)Stjarnan Gardabaer9-3-0.253.25T
ICE CUP05/04/26Stjarnan Gardabaer2-1 (0-0)UMF Selfoss2-3--T
ICE LC18/03/26Stjarnan Gardabaer2-2 (1-2)Vestri---H
ICE LC14/03/26Stjarnan Gardabaer0-4 (0-2)KR Reykjavik---B

Đội hình

Vikingur GotaStjarnan Gardabaer
1Bardur a Reynatrod14Ingi Jonhardsson18Arnbjorn Svensson24Josef Olavsson29Ingi Arngrimsson6Arnor Brandsson8Aron Ellingsgaard9Jorgen Nielsen10CSolvi Vatnhamar17Aron Benjaminsen7Jakup Johansen12Arni Snær Olafsson3Gustav Kjeldsen4Thorri Thorisson5CGudmundur Kristjansson32Orvar Logi Orvarsson7Orvar Eggertsson8Johann Arni Gunnarsson18Gudmundur Nokkvason11Birnir Snaer Ingason22Emil Atlason23Benedikt Waren

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
128
162
Tấn công nguy hiểm
74
68
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
16
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
1
0
Quả ném biên
29
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vikingur Gota (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vikingur Gota (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU

Stjarnan Gardabaer (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 3 (21%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Vikingur GotaStjarnan Gardabaer

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vikingur GotaStjarnan Gardabaer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
44
Thắng 1
84
Hòa
25
Thua 1
14
Thua 2+
Vikingur GotaStjarnan Gardabaer

Thông tin đội bóng

Vikingur Gota Thông tin Stjarnan Gardabaer
2008 Thành lập
Serpugerdi Stadium Sân nhà Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium
2000 Sức chứa 0
Johan Petur Poulsen HLV Jokull Elisabetarson
Gotu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.172.160.913.000.710.74-0.250.96
Live2.50 ↑3.30 ↑2.08 ↓0.88 ↓3.250.74 ↑0.82 ↑-0.250.88 ↓
EasybetsSớm2.603.502.250.923.000.830.78-0.250.99
Live2.603.70 ↑2.10 ↓0.77 ↓3.000.99 ↑0.83 ↑-0.250.94 ↓
VcbetSớm2.453.702.450.913.250.830.880.000.86
Live2.80 ↑3.80 ↑2.20 ↓0.99 ↑3.250.86 ↑0.83 ↓-0.250.91 ↑
Mansion88Sớm2.723.402.130.863.000.880.78-0.250.96
Live2.76 ↑3.50 ↑2.08 ↓0.71 ↓3.001.03 ↑0.84 ↑-0.250.90 ↓
InterwettenSớm2.553.552.351.203.500.60---
Live2.75 ↑3.65 ↑2.20 ↓1.203.500.60---
10BETSớm2.553.752.310.943.250.74---
Live2.80 ↑3.85 ↑2.20 ↓0.75 ↓3.000.97 ↑---
12betSớm2.723.402.130.863.000.880.78-0.250.96
Live2.76 ↑3.50 ↑2.08 ↓0.71 ↓3.001.03 ↑0.84 ↑-0.250.90 ↓
CrownSớm2.593.602.050.953.250.750.83-0.250.87
Live2.593.602.050.953.250.750.83-0.250.87
SbobetSớm2.623.272.201.003.000.800.80-0.251.02
Live2.65 ↑3.36 ↑2.14 ↓0.83 ↓3.000.97 ↑0.84 ↑-0.250.98 ↓
WewbetSớm2.593.602.310.893.000.911.040.000.78
Live2.71 ↑3.72 ↑2.16 ↓0.98 ↑3.250.82 ↓0.89 ↓-0.250.93 ↑
LadbrokesSớm2.803.602.300.502.501.45---
Live2.87 ↑3.80 ↑2.20 ↓0.48 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm2.403.902.350.653.001.080.840.000.84
Live2.75 ↑3.80 ↓2.15 ↓0.95 ↑3.250.78 ↓0.84-0.250.89 ↑
PinnacleSớm2.513.312.360.773.000.950.920.000.80
Live2.75 ↑3.66 ↑2.13 ↓0.92 ↑3.250.84 ↓0.85 ↓-0.250.90 ↑
HK Jockey ClubSớm3.103.851.810.873.250.831.08-0.250.71
Live3.103.851.810.873.250.831.08-0.250.71
BwinSớm2.753.502.251.253.500.57---
Live2.753.60 ↑2.15 ↓1.10 ↓3.500.63 ↑---
1xBetSớm2.453.802.440.903.250.810.850.000.85
Live2.83 ↑3.70 ↓2.22 ↓0.93 ↑3.250.83 ↑1.13 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.383.702.380.983.250.830.900.000.90
Live2.63 ↑3.90 ↑2.05 ↓1.00 ↑3.250.80 ↓0.88 ↓-0.250.93 ↑
William HillSớm2.453.602.451.253.500.600.60-0.501.25
Live2.80 ↑3.50 ↓2.20 ↓1.15 ↓3.500.65 ↑0.77 ↑-0.250.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.