Kết quả bóng đá trận Viking vs Sandefjord, 23:00 ngày 18/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 18/07/2026
Viking 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sandefjord
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Viking Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Viking
Sandefjord
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ola Hobber Nilsen
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henrik Heggheim (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Kristoffer Askildsen
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zlatko Tripic 1-0
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Nikolaj Mller (chân phải) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simen Kvia-Egeskog (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Niklas Fuglestad (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simen Kvia-Egeskog (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tobias Saliou Moi Sene (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Askildsen
45+3'
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân phải) — bị chặn
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Melchior
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Anders Baertelsen, ra Henrik Falchener
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Evangelos Patoulidis 1-1
54'
🎯 Dứt điểm - Stian Kristiansen (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edvin Austbo, ra Niklas Fuglestad
🟨 Thẻ vàng - Zlatko Tripic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (đánh đầu) — bị cản phá
66'
🟨 Thẻ vàng - Bendik Berntsen
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Sebastian Holm Mathisen, ra Nikolaj Mller
68'
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Bendik Berntsen
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tobias Saliou Moi Sene (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Holm Mathisen
🔁 Thay người: vào Ola Visted, ra Kristoffer Askildsen
🔁 Thay người: vào Joe Bell, ra Tobias Saliou Moi Sene
75'
🎯 Dứt điểm - Marcus Melchior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simen Kvia-Egeskog (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Edvin Austbo 2-1
🟨 Thẻ vàng - Edvin Austbo
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân trái) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Mathias Sauer, ra Evangelos Patoulidis
89'
🔁 Thay người: vào Rasmus Holten, ra Fredrik Carson Pedersen
🔁 Thay người: vào Herman Johan Haugen, ra Zlatko Tripic
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Viking | Phút | |
| Kristoffer Askildsen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 7' | |
| Zlatko Tripic 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Kristoffer Askildsen | 45+3' | |
| 45+4' | Marcus Melchior | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Anders Baertelsen ▼ Henrik Falchener | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Evangelos Patoulidis | |
| ▲ Edvin Austbo ▼ Niklas Fuglestad | 59' ⇄ | |
| Zlatko Tripic | 61' | |
| 66' | Bendik Berntsen | |
| 68' ⇄ | ▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Bendik Berntsen | |
| 68' ⇄ | ▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Nikolaj Mller | |
| 75' | Sebastian Holm Mathisen | |
| ▲ Ola Visted ▼ Kristoffer Askildsen | 75' ⇄ | |
| ▲ Joe Bell ▼ Tobias Saliou Moi Sene | 75' ⇄ | |
| Edvin Austbo 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| Edvin Austbo | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Mathias Sauer ▼ Evangelos Patoulidis | |
| 89' ⇄ | ▲ Rasmus Holten ▼ Fredrik Carson Pedersen | |
| ▲ Herman Johan Haugen ▼ Zlatko Tripic | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 9 |
Chủ = Viking · Khách = Sandefjord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (64%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 11 | 0 | 2 | 33 | 13 | 33 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 7 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 6 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 17 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 13 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viking 11 (55%)Hòa 5 (25%)Sandefjord 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | Sandefjord | 1-2 (1-0) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/05/25 | Viking | 3-1 (0-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 03/11/24 | Viking | 3-2 (2-2) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 20/05/24 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 24/09/23 | Viking | 4-3 (2-2) | Sandefjord | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/05/23 | Sandefjord | 1-2 (1-1) | Viking | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/08/22 | Sandefjord | 2-2 (2-0) | Viking | +0.5 | 3 | H |
| 19/06/22 | Viking | 1-2 (1-0) | Sandefjord | +1.25 | 3 | B |
| 02/10/21 | Viking | 2-1 (0-0) | Sandefjord | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/21 | Sandefjord | 3-0 (1-0) | Viking | +0.25 | 3 | B |
| 06/12/20 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Viking | 0 | 3 | H |
| 01/07/20 | Viking | 2-0 (0-0) | Sandefjord | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/02/19 | Viking | 2-0 (0-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/09/17 | Sandefjord | 3-1 (2-1) | Viking | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/17 | Viking | 0-2 (0-0) | Sandefjord | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/08/15 | Viking | 2-0 (1-0) | Sandefjord | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/15 | Sandefjord | 1-2 (0-0) | Viking | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/10 | Viking | 0-0 (0-0) | Sandefjord | +1.75 | 2.75 | H |
| 16/05/10 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Viking | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/09 | Viking | 2-2 (1-1) | Sandefjord | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Viking
BHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | +2.25 | 4 | T |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | H |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
| 14/02/26 | Viking | 4-1 (1-1) | AIK Solna | +1 | 3.5 | T |
| 06/02/26 | Viking | 4-0 (3-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Sandefjord
HBHBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | +1 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Sandefjord | 4-0 (2-0) | Aalborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Sandefjord | 2-2 (0-0) | Skeid Oslo | +1.5 | 3.5 | H |
| 06/02/26 | Valerenga | 5-2 (2-1) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/01/26 | Sandefjord | 2-0 (0-0) | Bryne | - | - | T |
Đội hình
Viking
Sandefjord
30Lubomir Belko5Henrik Heggheim6Gianni Stensness25Henrik Falchener28Kristoffer Haugen29Tobias Saliou Moi Sene7Kristoffer Askildsen10CZlatko Tripic23Niklas Fuglestad26Simen Kvia-Egeskog20Peter Buch Christiansen30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen44Xander Lambrix47Stian Kristiansen6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen19Bendik Berntsen20Marcus Melchior11Nikolaj Mller
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Henrik Heggheim7.2
- 6Gianni Stensness7
- 7Kristoffer Askildsen🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 75'7.6
- 10Zlatko Tripic C⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 90+1'7.6
- 20Peter Buch Christiansen6.7
- 23Niklas Fuglestad▼ Rời sân 59'7
- 25Henrik Falchener▼ Rời sân 46'6.9
- 26Simen Kvia-Egeskog6.7
- 28Kristoffer Haugen6.9
- 29Tobias Saliou Moi Sene▼ Rời sân 75'6.4
- 30Lubomir Belko6.3
Khách · 4141
- 3Vetle Walle Egeli5.8
- 4Fredrik Carson Pedersen▼ Rời sân 89'6.2
- 6Sander Risan Mork C6.7
- 7Evangelos Patoulidis⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 11Nikolaj Mller▼ Rời sân 68'6
- 14Edvard Sundbo Pettersen6.3
- 19Bendik Berntsen🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 68'5.9
- 20Marcus Melchior🟨 Thẻ vàng 45+4'5.7
- 30Elias Hadaya6.8
- 44Xander Lambrix5.6
- 47Stian Kristiansen6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
33
Sút bóng
189
Sút cầu môn
62
Tấn công
9685
Tấn công nguy hiểm
4825
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
922
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
395488
TL chuyền bóng thành công
77%80%
Phạm lỗi
2210
Việt vị
30
Cứu thua
14
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2517
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
2140
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.160.38
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
65 35
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Sandefjord (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viking (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVV
Sandefjord (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 20/29 | 2 | 🟨 | |
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/0 | 18/24 | 3 | 🟨 | ||
| 5Henrik Heggheim Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 23/32 | 4 | |||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 7 | 4/2 | 43/49 | 2 | |||
| 23Niklas Fuglestad Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 16/21 | 0 | |||
| 28Kristoffer Haugen Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 30/40 | 0 | |||
| 25Henrik Falchener Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 6.7 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 26Simen Kvia-Egeskog Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 17/20 | 2 | |||
| 29Tobias Saliou Moi Sene Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 16/22 | 0 | |||
| 30Lubomir Belko Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 17Edvin Austbo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 14/14 | 0 | 🟨 | |
| 21Anders Baertelsen (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 8Joe Bell (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 15Ola Visted (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 2Herman Johan Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Sandefjord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Elias Hadaya Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 43/56 | 0 | |||
| 6Sander Risan Mork Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 67/84 | 2 | |||
| 47Stian Kristiansen Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 71/88 | 1 | |||
| 7Evangelos Patoulidis Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1 | 2/1 | 19/20 | 0 | ||
| 14Edvard Sundbo Pettersen Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 4Fredrik Carson Pedersen Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 32/35 | 5 | |||
| 11Nikolaj Mller Trung phong | 6 | 1/1 | 4/8 | 1 | |||
| 19Bendik Berntsen Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 3Vetle Walle Egeli Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 27/35 | 1 | |||
| 20Marcus Melchior Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 19/26 | 2 | 🟨 | ||
| 44Xander Lambrix Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 66/76 | 0 | |||
| 27Jakob Maslo Dunsby (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 24Sebastian Holm Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 2/5 | 0 | 🟨 | ||
| 18Mathias Sauer (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Rasmus Holten (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viking | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-8-10 | Thành lập | 1998-9-10 |
| Viking Stadion | Sân nhà | Komplett no Arena |
| 17000 | Sức chứa | 7000 |
| Bjarte Lunde Aarsheim | HLV | Andreas Tegstrom |
| Stavanger | Khu vực | Sandefjord |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.70 | 8.20 | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 0.94 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.21 | 5.70 | 8.20 | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.70 | 8.30 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.30 | 5.90 ↑ | 9.30 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.96 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.60 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.70 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 8.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.30 | 6.00 | 8.75 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.80 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.20 ↓ | 7.80 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.60 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.70 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.80 | 7.90 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.29 ↓ | 6.10 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.30 | 7.00 | 1.07 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.40 ↑ | 7.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.95 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.28 | 5.95 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 1.75 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 | 7.50 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 9.00 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.77 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.75 ↑ | 8.75 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 6.05 | 8.57 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.96 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.26 ↓ | 6.35 ↑ | 9.30 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.94 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 6.00 | 8.75 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.17 | 6.00 | 8.75 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.25 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.75 | 8.50 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.51 | 9.85 | 0.97 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↓ | 6.16 ↑ | 9.30 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.92 | 1.75 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.75 ↑ | 9.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.