Kết quả bóng đá trận Viking vs Sandefjord, 23:00 ngày 18/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 18/07/2026
Viking
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sandefjord
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Viking Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

VikingSandefjord
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ola Hobber Nilsen
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Henrik Heggheim (chân trái) — chệch khung thành
5'
VAR Decision - Penalty awarded - Kristoffer Askildsen
7'
BÀN THẮNG - Penalty - Zlatko Tripic 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — vào lưới
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Nikolaj Mller (chân phải) — bị cản phá
12'
Phạt góc
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Simen Kvia-Egeskog (chân phải) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Niklas Fuglestad (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Simen Kvia-Egeskog (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Tobias Saliou Moi Sene (chân phải) — bị chặn
29'
36'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — chệch khung thành
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Askildsen
45+3'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân phải) — bị chặn
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Melchior
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Anders Baertelsen, ra Henrik Falchener
46'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (chân phải) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
54'
Phạt góc
54'
BÀN THẮNG - Evangelos Patoulidis 1-1
54'
🎯 Dứt điểm - Stian Kristiansen (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edvin Austbo, ra Niklas Fuglestad
59'
🟨 Thẻ vàng - Zlatko Tripic
61'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (đánh đầu) — bị cản phá
65'
66'
🟨 Thẻ vàng - Bendik Berntsen
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân trái) — chệch khung thành
66'
68'
🔁 Thay người: vào Sebastian Holm Mathisen, ra Nikolaj Mller
68'
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Bendik Berntsen
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Tobias Saliou Moi Sene (chân phải) — bị chặn
71'
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Holm Mathisen
🔁 Thay người: vào Ola Visted, ra Kristoffer Askildsen
75'
🔁 Thay người: vào Joe Bell, ra Tobias Saliou Moi Sene
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Marcus Melchior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simen Kvia-Egeskog (đánh đầu) — bị cản phá
78'
BÀN THẮNG - Edvin Austbo 2-1
79'
🟨 Thẻ vàng - Edvin Austbo
79'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân trái) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân trái) — vào lưới
79'
80'
🔁 Thay người: vào Mathias Sauer, ra Evangelos Patoulidis
89'
🔁 Thay người: vào Rasmus Holten, ra Fredrik Carson Pedersen
🔁 Thay người: vào Herman Johan Haugen, ra Zlatko Tripic
90+1'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Viking Phút Sandefjord
Kristoffer Askildsen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR7'
Zlatko Tripic 1 - 0 9'
Kristoffer Askildsen 45+3'
45+4' Marcus Melchior
HT 1-0
▲ Anders Baertelsen ▼ Henrik Falchener46'
54' 1 - 1 Evangelos Patoulidis
▲ Edvin Austbo ▼ Niklas Fuglestad59'
Zlatko Tripic 61'
66' Bendik Berntsen
68' ▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Bendik Berntsen
68' ▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Nikolaj Mller
75' Sebastian Holm Mathisen
▲ Ola Visted ▼ Kristoffer Askildsen75'
▲ Joe Bell ▼ Tobias Saliou Moi Sene75'
Edvin Austbo 2 - 1 79'
Edvin Austbo 79'
80' ▲ Mathias Sauer ▼ Evangelos Patoulidis
89' ▲ Rasmus Holten ▼ Fredrik Carson Pedersen
▲ Herman Johan Haugen ▼ Zlatko Tripic90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 82
Hòa 01 13
Bại 12 15
Ghi bàn 43 2310
Mất bàn 37 1116
Điểm 61 259

Chủ = Viking · Khách = Sandefjord

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viking (22)Hiệp 1 / Cả trậnSandefjord (24)
14 (64%)Thắng/Thắng6 (25%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (9%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

Viking

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1311023313331
Sân nhà6600237183
Sân khách7502106151
6 gần6411146--

Sandefjord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1343613171511
Sân nhà623165913
Sân khách720571267
6 gần622288--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Viking 11 (55%)Hòa 5 (25%)Sandefjord 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/08/25Sandefjord1-2 (1-0)Viking0-5+0.253.25T
NOR D116/05/25Viking3-1 (0-0)Sandefjord13-2+13.25T
NOR D103/11/24Viking3-2 (2-2)Sandefjord8-2+13.25T
NOR D120/05/24Sandefjord0-3 (0-1)Viking9-6+0.253T
NOR D124/09/23Viking4-3 (2-2)Sandefjord5-3+1.753.75T
NOR D113/05/23Sandefjord1-2 (1-1)Viking7-6+0.52.75T
NOR D107/08/22Sandefjord2-2 (2-0)Viking4-5+0.53H
NOR D119/06/22Viking1-2 (1-0)Sandefjord15-5+1.253B
NOR D102/10/21Viking2-1 (0-0)Sandefjord8-6+0.53T
NOR D119/06/21Sandefjord3-0 (1-0)Viking7-6+0.253B
NOR D106/12/20Sandefjord2-2 (1-0)Viking4-403H
NOR D101/07/20Viking2-0 (0-0)Sandefjord3-7+0.52.75T
INT CF18/02/19Viking2-0 (0-0)Sandefjord3-7+0.253.25T
NOR D110/09/17Sandefjord3-1 (2-1)Viking6-3-0.252.5B
NOR D107/05/17Viking0-2 (0-0)Sandefjord7-1+0.752.5B
NOR D129/08/15Viking2-0 (1-0)Sandefjord6-3+1.753T
NOR D130/04/15Sandefjord1-2 (0-0)Viking8-8-0.252.5T
NOR D101/08/10Viking0-0 (0-0)Sandefjord-+1.752.75H
NOR D116/05/10Sandefjord0-0 (0-0)Viking-+0.252.5H
NOR D130/08/09Viking2-2 (1-1)Sandefjord-+12.75H

Thành tích gần đây — Viking

BHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4+0.753B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking-+0.53.25H
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4+1.253.5T
NOR D116/05/26Viking6-3 (1-3)Start Kristiansand12-2+1.753.5T
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6+0.753.25T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3+1.253T
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6+0.753T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7+0.53.25T
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7-0.53.5T
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6+0.253.25T
INT CF25/03/26Viking3-0 (2-0)Haugesund8-1+13.25T
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9+0.753.25T
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5+1.253.25B
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11+13.25B
NORC07/03/26Bjarg0-3 (0-1)Viking7-6+2.254T
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11+0.753.25T
INT CF20/02/26Tromso IL1-1 (0-1)Viking4-3+0.253H
INT CF17/02/26Molde2-2 (0-1)Viking5-6--H
INT CF14/02/26Viking4-1 (1-1)AIK Solna9-9+13.5T
INT CF06/02/26Viking4-0 (3-0)Start Kristiansand5-5+1.53.5T

Thành tích gần đây — Sandefjord

HBHBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7+0.52.75H
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10-13.25B
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5+0.53H
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3-0.753.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4+0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2+0.753T
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6-12.75B
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11+0.53H
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2-1.253.5T
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5-0.52.5T
INT CF27/03/26Stromsgodset2-2 (2-1)Sandefjord4-5+0.53.5H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7-0.253.25B
INT CF08/03/26Sandefjord3-2 (1-1)Start Kristiansand5-4+0.53T
INT CF02/03/26Sandefjord1-0 (1-0)Ranheim IL6-5+13.25T
INT CF26/02/26Sandefjord2-1 (0-0)Stabaek2-6+0.53.25T
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3+0.252.75T
INT CF07/02/26Sandefjord2-2 (0-0)Skeid Oslo9-3+1.53.5H
INT CF06/02/26Valerenga5-2 (2-1)Sandefjord9-4-0.253.25B
INT CF30/01/26Sandefjord2-0 (0-0)Bryne---T

Đội hình

VikingSandefjord
30Lubomir Belko5Henrik Heggheim6Gianni Stensness25Henrik Falchener28Kristoffer Haugen29Tobias Saliou Moi Sene7Kristoffer Askildsen10CZlatko Tripic23Niklas Fuglestad26Simen Kvia-Egeskog20Peter Buch Christiansen30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen44Xander Lambrix47Stian Kristiansen6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen19Bendik Berntsen20Marcus Melchior11Nikolaj Mller

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
96
85
Tấn công nguy hiểm
48
25
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
9
22
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
395
488
TL chuyền bóng thành công
77%
80%
Phạm lỗi
22
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
25
17
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
0
Chuyền dài
21
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.16
0.38
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viking (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Sandefjord (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Viking (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVV

Sandefjord (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
26
1 Bàn
33
2 Bàn
20
3 Bàn
30
4+ Bàn
165
B.thắng H1
137
B.thắng H2
VikingSandefjord

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
02
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
25
B/B
VikingSandefjord

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
46
Thắng 1
35
Hòa
32
Thua 1
04
Thua 2+
VikingSandefjord

Viking

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Zlatko Tripic
Tiền đạo cánh trái
7.612/120/292🟨
7Kristoffer Askildsen
Tiền vệ trung tâm
7.62/018/243🟨
5Henrik Heggheim
Hậu vệ phải
7.21/023/324
6Gianni Stensness
Trung vệ
74/243/492
23Niklas Fuglestad
Tiền đạo cánh phải
71/116/210
28Kristoffer Haugen
Hậu vệ trái
6.90/030/400
25Henrik Falchener
Trung vệ
6.90/024/282
20Peter Buch Christiansen
Trung phong
6.71/010/141
26Simen Kvia-Egeskog
Tiền vệ trung tâm
6.73/117/202
29Tobias Saliou Moi Sene
Tiền vệ phòng ngự
6.42/016/220
30Lubomir Belko
Thủ môn
6.30/027/430
17Edvin Austbo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.912/114/140🟨
21Anders Baertelsen (dự bị)
Trung vệ
6.80/027/331
8Joe Bell (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/014/172
15Ola Visted (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/06/80
2Herman Johan Haugen (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/10

Sandefjord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Elias Hadaya
Thủ môn
6.80/043/560
6Sander Risan Mork
Tiền vệ trung tâm
6.71/067/842
47Stian Kristiansen
Trung vệ
6.61/071/881
7Evangelos Patoulidis
Tiền đạo cánh phải
6.312/119/200
14Edvard Sundbo Pettersen
Tiền vệ trung tâm
6.30/027/343
4Fredrik Carson Pedersen
Hậu vệ phải
6.20/032/355
11Nikolaj Mller
Trung phong
61/14/81
19Bendik Berntsen
Tiền đạo cánh trái
5.91/07/101🟨
3Vetle Walle Egeli
Hậu vệ trái
5.81/027/351
20Marcus Melchior
Tiền vệ trung tâm
5.71/019/262🟨
44Xander Lambrix
Trung vệ
5.60/066/760
27Jakob Maslo Dunsby (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/04/50
24Sebastian Holm Mathisen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/02/50🟨
18Mathias Sauer (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10
13Rasmus Holten (dự bị)
Trung vệ
-0/02/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Viking Thông tin Sandefjord
1899-8-10 Thành lập 1998-9-10
Viking Stadion Sân nhà Komplett no Arena
17000 Sức chứa 7000
Bjarte Lunde Aarsheim HLV Andreas Tegstrom
Stavanger Khu vực Sandefjord
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.215.708.200.963.500.760.941.750.84
Live1.215.708.200.963.500.761.00 ↑1.750.78 ↓
EasybetsSớm1.305.708.300.983.500.800.831.500.98
Live1.305.90 ↑9.30 ↑0.97 ↓3.500.81 ↑0.95 ↑1.750.87 ↓
VcbetSớm1.255.509.001.003.500.850.991.750.86
Live1.255.509.000.98 ↓3.500.87 ↑0.96 ↓1.750.89 ↑
Mansion88Sớm1.315.407.601.033.500.830.851.501.03
Live1.28 ↓5.70 ↑8.40 ↑1.01 ↓3.500.85 ↑0.97 ↑1.750.91 ↓
InterwettenSớm1.306.008.500.903.500.800.701.501.05
Live1.306.008.75 ↑0.903.500.800.75 ↑1.500.95 ↓
10BETSớm1.245.407.800.883.500.76---
Live1.25 ↑5.20 ↓7.800.883.500.76---
12betSớm1.315.407.601.033.500.830.851.501.03
Live1.28 ↓5.70 ↑8.40 ↑1.01 ↓3.500.85 ↑0.97 ↑1.750.91 ↓
CrownSớm1.335.807.901.033.500.830.871.501.01
Live1.29 ↓6.10 ↑8.80 ↑1.02 ↓3.500.85 ↑0.97 ↑1.750.91 ↓
SbobetSớm1.295.307.001.073.500.810.881.501.02
Live1.27 ↓5.40 ↑7.50 ↑0.83 ↓3.251.05 ↑1.00 ↑1.750.90 ↓
WewbetSớm1.285.9510.001.003.500.860.971.750.91
Live1.285.9510.001.003.500.860.971.750.91
LadbrokesSớm1.285.257.000.362.501.87---
Live1.25 ↓5.257.50 ↑0.362.501.87---
18BetSớm1.265.509.000.933.500.820.771.500.98
Live1.27 ↑5.75 ↑8.75 ↓0.95 ↑3.500.81 ↓0.91 ↑1.750.86 ↓
PinnacleSớm1.276.058.570.813.250.990.961.750.84
Live1.26 ↓6.35 ↑9.30 ↑0.95 ↑3.500.88 ↓0.94 ↓1.750.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.176.008.750.783.500.920.881.750.88
Live1.176.008.750.783.500.920.881.750.88
BwinSớm1.305.758.250.903.500.77---
Live1.29 ↓5.758.50 ↑0.903.500.78 ↑---
1xBetSớm1.315.519.850.973.500.860.921.750.90
Live1.29 ↓6.16 ↑9.30 ↓0.95 ↓3.500.88 ↑0.921.750.90
Bet 365Sớm1.275.509.000.913.500.800.951.750.85
Live1.29 ↑5.75 ↑9.000.913.500.800.93 ↓1.750.88 ↑
William HillSớm1.305.009.001.003.500.750.801.500.91
Live1.29 ↓5.50 ↑8.00 ↓0.91 ↓3.500.80 ↑0.91 ↑1.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.