Kết quả bóng đá trận Viimsi MRJK vs Elva, 23:00 ngày 16/07/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 16/07/2026
Viimsi MRJK 1 Kết thúc HT 0-2 3
Elva
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Viimsi MRJK | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Rasmus Lindmae | |
| Rasmus Lindmäe 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 Karl Haabma(Assists:Rasmus Lindmae) | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ||
| 52' | ||
| 57' | ||
| Oscar Ollik(Assists:Johann Kore) (Kiến tạo: Johann Kore) 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 70' | ||
| 70' | ||
| 90+4' | ⚽ 2 - 3 John-Paul Mbuthia(Assists:Rasmus Lindmae) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 19 |
Chủ = Viimsi MRJK · Khách = Elva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viimsi MRJK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Viimsi MRJK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 31 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Elva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 37 | 33 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 19 | 15 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 21 | 14 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viimsi MRJK 11 (55%)Hòa 3 (15%)Elva 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | Elva | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3 | B |
| 22/09/25 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | Elva | +1.25 | 3.5 | H |
| 19/07/25 | Elva | 0-3 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/25 | Elva | 1-0 (1-0) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/03/25 | Viimsi MRJK | 3-3 (0-3) | Elva | - | - | H |
| 10/11/24 | Elva | 2-3 (0-2) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3 | T |
| 17/08/24 | Viimsi MRJK | 2-1 (0-1) | Elva | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/05/24 | Elva | 0-2 (0-1) | Viimsi MRJK | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/04/24 | Viimsi MRJK | 1-1 (1-0) | Elva | - | - | H |
| 02/10/23 | Viimsi MRJK | 4-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 02/09/23 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | +1 | 3 | T |
| 01/05/23 | Elva | 1-3 (0-2) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3 | T |
| 20/03/23 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 24/10/22 | Viimsi MRJK | 4-1 (2-1) | Elva | - | - | T |
| 04/09/22 | Elva | 2-1 (1-0) | Viimsi MRJK | - | - | B |
| 16/05/22 | Elva | 1-0 (1-0) | Viimsi MRJK | 0 | 3 | B |
| 17/04/22 | Viimsi MRJK | 8-1 (3-0) | Elva | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/08/21 | Elva | 2-0 (1-0) | Viimsi MRJK | - | - | B |
| 14/08/18 | Viimsi MRJK | 2-3 (1-1) | Elva | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viimsi MRJK
HHBTBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Viimsi MRJK | 2-2 (2-2) | Nomme JK Kalju II | - | - | H |
| 02/07/26 | JK Welco Elekter | 2-2 (2-1) | Viimsi MRJK | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +1 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-0 (1-0) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | JK Tallinna Kalev | 0-3 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | Viimsi MRJK | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Nomme JK Kalju II | 1-1 (1-0) | Viimsi MRJK | - | - | H |
| 09/05/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Viimsi MRJK | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (1-2) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Viimsi MRJK | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | +2 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (1-1) | FC Nomme United U21 | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Elva | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3 | B |
| 19/03/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Nomme JK Kalju II | 0-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +1.75 | 3.5 | H |
| 11/03/26 | Trans Narva | 4-3 (2-0) | Viimsi MRJK | -1.5 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Viimsi MRJK | 2-1 (2-1) | Flora Tallinn II | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | FC Nomme United | 5-1 (1-0) | Viimsi MRJK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Elva
THTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-3 (0-2) | Elva | - | - | T |
| 05/07/26 | Nomme JK Kalju II | 2-2 (2-0) | Elva | +0.25 | 3.5 | H |
| 30/06/26 | FCF Jarva-Jaani SK | 0-4 (0-1) | Elva | - | - | T |
| 22/06/26 | Elva | 0-3 (0-1) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3 | B |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | +1 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (0-2) | Elva | 0 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | B |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Elva | 2-4 (1-3) | Nomme JK Kalju II | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (3-1) | Elva | -1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | Flora Tallinn II | 3-2 (1-2) | Elva | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 09/04/26 | JK Tallinna Kalev | 2-1 (0-1) | Elva | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Elva | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Elva | 3-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | FC Maardu | 0-3 (0-2) | Elva | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | Elva | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
64
Tấn công
9070
Tấn công nguy hiểm
7451
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
916
Việt vị
10
Quả ném biên
3321
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Elva (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viimsi MRJK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Elva (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viimsi MRJK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Elva Linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kaido Koppel | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.60 | 3.90 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.85 ↑ | 4.20 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.15 | 4.20 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.56 | 4.15 | 4.20 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.94 | 1.00 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.99 | 3.96 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.13 ↑ | 4.42 ↑ | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.60 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.32 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.63 | 4.10 | 4.32 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.44 | 1.50 | 0.49 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.