Kết quả bóng đá trận Viimsi JK (W) vs Saku Sporting (W), 16:30 ngày 18/07/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 18/07/2026
Viimsi JK (W) 4 Kết thúc HT 3-1 1
Saku Sporting (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Viimsi JK (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| 36' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 3-1 | ||
| 54' | ||
| 65' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 25 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 22 |
| Điểm | 9 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Viimsi JK (W) · Khách = Saku Sporting (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viimsi JK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Viimsi JK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 2 | 2 | 27 | 15 | 23 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 13 | - | - |
Saku Sporting (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 27 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 16 | 10 | 2 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Viimsi JK (W) 1 (6%)Hòa 2 (13%)Saku Sporting (W) 13 (81%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Viimsi JK (W) | 4-0 (3-0) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 07/06/25 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | Saku Sporting (W) | - | - | H |
| 06/05/25 | Viimsi JK (W) | 1-3 (1-2) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 26/04/25 | Saku Sporting (W) | 3-0 (2-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 02/11/24 | Saku Sporting (W) | 2-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 28/09/24 | Viimsi JK (W) | 3-5 (1-3) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 20/07/24 | Saku Sporting (W) | 7-2 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 10/05/24 | Viimsi JK (W) | 0-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 24/04/24 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | H |
| 04/11/23 | Viimsi JK (W) | 0-3 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | Viimsi JK (W) | 1-5 (1-5) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 26/07/23 | Viimsi JK (W) | 0-3 (0-0) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 27/05/23 | Saku Sporting (W) | 2-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viimsi JK (W)
TTBTBBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 1-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Elva (W) | 3-2 (3-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | FC Elva (W) | 0-1 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Viimsi JK (W) | 3-0 (2-0) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Viimsi JK (W) | 3-1 (0-1) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Viimsi JK (W) | 4-0 (3-0) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | JK Tallinna Kalev (W) | 0-1 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Viimsi JK (W) | 2-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Flora Tallinn (W) | 3-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 15/10/25 | Viimsi JK (W) | 2-1 (1-0) | JK Tabasalu (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Elva (W) | 0-4 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Viimsi JK (W) | 3-2 (2-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Saku Sporting (W)
BTBTTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/24 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Saku Sporting (W) | 1-5 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Flora Tallinn (W) | 3-4 (2-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Saku Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Saku Sporting (W) | 1-6 (0-4) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Viimsi JK (W) | 4-0 (3-0) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | JK Tabasalu (W) | 3-4 (1-2) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Saku Sporting (W) | 4-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | T |
| 14/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | JK Tallinna Kalev (W) | 2-4 (2-3) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
85
Tấn công
112136
Tấn công nguy hiểm
5487
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B13T13 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viimsi JK (W) (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Saku Sporting (W) (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viimsi JK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.70 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.10 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.80 | 3.90 | 3.10 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.13 | 0.74 | 3.50 | 0.97 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.90 | 4.10 | 3.13 | 0.74 | 3.50 | 0.97 | 0.48 | 0.00 | 1.47 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.