Kết quả bóng đá trận Vihren Sandanski vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 22:00 ngày 09/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 09/08/2026
Vihren Sandanski Sắp đá --:--:--
FK Chernomorets 1919 Burgas
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Vihren Sandanski · Khách = FK Chernomorets 1919 Burgas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vihren Sandanski | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
FK Chernomorets 1919 Burgas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK Chernomorets 1919 Burgas (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vihren Sandanski | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-24 | Thành lập | |
| Gradski | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Sandanski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.25 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.15 ↓ | 3.95 ↑ | 0.61 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.33 | 4.27 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.70 | 3.33 | 4.26 ↓ | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.30 ↓ | 4.30 ↑ | 0.67 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 2.00 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.42 ↓ | 4.48 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.