Kết quả bóng đá trận Viettel FC U21 vs Hoàng Anh Gia Lai U21, 18:00 ngày 23/07/2026
Championship U21 (Việt Nam) · 18:00 ngày 23/07/2026
Viettel FC U21 2 Kết thúc HT 0-0 0
Hoàng Anh Gia Lai U21
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Viettel FC U21 | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| 69' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| 87' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 16 |
Chủ = Viettel FC U21 · Khách = Hoàng Anh Gia Lai U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viettel FC U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Viettel FC U21 3 (50%)Hòa 1 (17%)Hoàng Anh Gia Lai U21 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Viettel FC U21 | 3-1 (2-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 03/08/24 | Viettel FC U21 | 2-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 15/10/19 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 1-4 (1-3) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 08/11/18 | Viettel FC U21 | 0-3 (0-2) | Hoang Anh Gia Lai U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/12/17 | Viettel FC U21 | 0-3 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0 | 2.25 | B |
| 03/12/17 | Viettel FC U21 | 0-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Viettel FC U21
TTTHTTHBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Viettel FC U21 | 1-0 (1-0) | PVF-CAND U21 | - | - | T |
| 16/07/26 | Tay Ninh U21 | 0-6 (0-1) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 14/07/26 | Viettel FC U21 | 3-1 (2-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Song Lan - yi U21 | 1-1 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 05/07/26 | Viettel FC U21 | 6-0 (1-0) | Ha Noi Bulls U21 | - | - | T |
| 03/07/26 | PVF Vietnam U21 | 1-2 (0-1) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 30/06/26 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-0) | T T Hanoi U21 | - | - | H |
| 31/07/25 | PVF Vietnam U21 | 1-0 (1-0) | Viettel FC U21 | - | - | B |
| 29/07/25 | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | 1-1 (1-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 27/07/25 | PVF-CAND U21 | 0-0 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 24/07/25 | Viettel FC U21 | 3-0 (2-0) | Tay Ninh U21 | - | - | T |
| 22/07/25 | Viettel FC U21 | 0-1 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | B |
| 20/07/25 | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | 3-4 (1-1) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 14/07/25 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
| 12/07/25 | T T Hanoi U21 | 0-0 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 09/07/25 | Viettel FC U21 | 7-0 (3-0) | Hoai Duc U21 | - | - | T |
| 08/08/24 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-1) | QNK Quang Nam U21 | - | - | H |
| 05/08/24 | Viettel FC U21 | 4-1 (1-1) | Ho Chi Minh City U21 | - | - | T |
| 03/08/24 | Viettel FC U21 | 2-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 01/08/24 | PVF Vietnam U21 | 1-3 (1-2) | Viettel FC U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hoàng Anh Gia Lai U21
HHBTTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | PVF Vietnam U21 | 0-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 16/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 14/07/26 | Viettel FC U21 | 3-1 (2-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | B |
| 12/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 2-0 (1-0) | Tay Ninh U21 | - | - | T |
| 05/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 6-2 (2-2) | TTHL TDTT Gia Lai U21 | - | - | T |
| 03/07/26 | SHB Da Nang U21 | 0-1 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 30/06/26 | Ho Chi Minh City U21 | 1-2 (1-2) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 27/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | - | - | H |
| 24/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 1-1 (0-0) | T T Hanoi U21 | - | - | H |
| 22/07/25 | Dak Lak U21 | 0-2 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 20/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 5-1 (2-0) | Dong Thap U21 | - | - | T |
| 14/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 3-1 (1-0) | QNK Quang Nam U21 | - | - | T |
| 12/07/25 | Huda Hue U21 | 0-2 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 09/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | SHB Da Nang U21 | - | - | H |
| 12/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | H |
| 10/08/24 | QNK Quang Nam U21 | 1-1 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 08/08/24 | T T Hanoi U21 | 1-1 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 05/08/24 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 03/08/24 | Viettel FC U21 | 2-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | B |
| 01/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 2-0 (2-0) | Ho Chi Minh City U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
41
Sút bóng
145
Sút cầu môn
41
Tấn công
10580
Tấn công nguy hiểm
6328
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viettel FC U21 (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Hoàng Anh Gia Lai U21 (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viettel FC U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.30 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.73 | 5.21 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.20 ↑ | 100.00 ↑ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 4.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 75.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.48 | 4.16 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.27 ↓ | 4.55 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.66 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.78 ↑ | 2.25 ↓ | 10.50 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.25 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 41.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 1.09 | 1.00 | 0.61 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.